Nhận định Naftan vs Isloch M - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIIsloch
xGNaftan: 1.01Isloch M: 1.68
Kiểm soát bóngNaftan: 42%Isloch M: 58%
Tổng số cú sútNaftan: 8Isloch M: 15
Sút trúng đíchNaftan: 4Isloch M: 6
Sút trượtNaftan: 4Isloch M: 7
Phạt gócNaftan: 4Isloch M: 6
Thẻ vàngNaftan: 2Isloch M: 1
Việt vịNaftan: 2Isloch M: 3
Phạm lỗiNaftan: 13Isloch M: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Isloch
Tổng bàn thắngNaftan: 3.2Isloch M: 2.7
Bàn thắng ghi đượcNaftan: 1Isloch M: 1.7
Bàn thuaNaftan: 2.2Isloch M: 1
Kiểm soát bóngNaftan: 42%Isloch M: 46%
Tổng số cú sútNaftan: 8.3Isloch M: 13.7
Sút trúng đíchNaftan: 4Isloch M: 6.1
Sút trượtNaftan: 3.5Isloch M: 6.5
Phạm lỗiNaftan: 12.3Isloch M: 16.7
Phạt gócNaftan: 4Isloch M: 6.9
Việt vịNaftan: 1.8Isloch M: 2.4
Thẻ vàngNaftan: 1.78Isloch M: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Isloch
ThắngNaftan: 3Isloch M: 6
Trên 1.5 bànNaftan: 8Isloch M: 7
Trên 2.5 bànNaftan: 6Isloch M: 5
Trên 3.5 bànNaftan: 4Isloch M: 2
Cả hai đội ghi bànNaftan: 3Isloch M: 6
Thắng bất ngờNaftan: 1Isloch M: 0
Thua bất ngờNaftan: 0Isloch M: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
1Thắng
3Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
12 thg 62026
FC Isloch Minsk R.
Naftan31
07 thg 22026
FC Isloch Minsk R.
Naftan10
29 thg 82025
Naftan
FC Isloch Minsk R.22
19 thg 42025
FC Isloch Minsk R.
Naftan30
27 thg 102024
FC Isloch Minsk R.
Naftan30
01 thg 62024
Naftan
FC Isloch Minsk R.21
24 thg 22024
FC Isloch Minsk R.
Naftan22
21 thg 102023
FC Isloch Minsk R.
Naftan51
27 thg 52023
Naftan
FC Isloch Minsk R.01
26 thg 112017
Naftan
FC Isloch Minsk R.12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 50-18 | 53 |
| 2 |
|
24 | 45-19 | 52 |
| 3 |
|
24 | 41-20 | 49 |
| 4 |
|
25 | 41-25 | 44 |
| 5 |
|
25 | 31-21 | 43 |
| 6 |
|
25 | 29-21 | 40 |
| 7 |
|
25 | 36-25 | 40 |
| 8 |
|
25 | 32-33 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-31 | 33 |
| 10 |
|
25 | 29-33 | 28 |
| 11 |
|
25 | 24-42 | 25 |
| 12 |
|
25 | 24-44 | 23 |
| 13 |
|
25 | 19-32 | 21 |
| 14 |
|
24 | 25-44 | 21 |
| 15 |
|
25 | 24-40 | 19 |
| 16 |
|
25 | 24-56 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga