Nhận định Real Madrid vs Osasuna - 19 thg 8, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Real Madrid thắng
1.22
8.8/10
Kèo 1X2
11.22
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.56
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Osasuna
Tổng bàn thắngReal Madrid: 3Osasuna: 2.5
Bàn thắng ghi đượcReal Madrid: 2.1Osasuna: 1.4
Bàn thuaReal Madrid: 0.9Osasuna: 1.1
Kiểm soát bóngReal Madrid: 56%Osasuna: 46%
Tổng số cú sútReal Madrid: 17.1Osasuna: 14.4
Sút trúng đíchReal Madrid: 6.8Osasuna: 4
Sút trượtReal Madrid: 5.8Osasuna: 6.8
Phạm lỗiReal Madrid: 7.9Osasuna: 11.8
Phạt gócReal Madrid: 8.3Osasuna: 7
Việt vịReal Madrid: 0.9Osasuna: 1.2
Thẻ vàngReal Madrid: 0.86Osasuna: 1.4
Thẻ đỏReal Madrid: 0.22Osasuna: 0
Tổng số đường chuyềnReal Madrid: 560Osasuna: 364
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Osasuna
ThắngReal Madrid: 8Osasuna: 4
Trên 1.5 bànReal Madrid: 9Osasuna: 9
Trên 2.5 bànReal Madrid: 6Osasuna: 3
Trên 3.5 bànReal Madrid: 4Osasuna: 1
Cả hai đội ghi bànReal Madrid: 4Osasuna: 5
Thắng bất ngờReal Madrid: 0Osasuna: 0
Thua bất ngờReal Madrid: 0Osasuna: 1
Đối đầu
6
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
Osasuna2
Real Madrid1
19 thg 8, 25
Real Madrid1
Osasuna0
15 thg 2, 25
Osasuna1
Real Madrid1
09 thg 11, 24
Real Madrid4
Osasuna0
16 thg 3, 24
Osasuna2
Real Madrid4
07 thg 10, 23
Real Madrid4
Osasuna0
06 thg 5, 23
Real Madrid2
Osasuna1
18 thg 2, 23
Osasuna0
Real Madrid2
02 thg 10, 22
Real Madrid1
Osasuna1
20 thg 4, 22
Osasuna1
Real Madrid3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 94-33 | 94 |
| 2 |
|
37 | 73-33 | 83 |
| 3 |
|
37 | 67-45 | 69 |
| 4 |
|
37 | 61-39 | 69 |
| 5 |
|
37 | 57-47 | 57 |
| 6 |
|
37 | 52-48 | 51 |
| 7 |
|
37 | 31-38 | 48 |
| 8 |
|
37 | 39-43 | 47 |
| 9 |
|
37 | 43-54 | 46 |
| 10 |
|
37 | 58-60 | 45 |
| 11 |
|
37 | 42-54 | 45 |
| 12 |
|
37 | 41-54 | 45 |
| 13 |
|
37 | 46-59 | 43 |
| 14 |
|
37 | 43-54 | 43 |
| 15 |
|
37 | 46-59 | 42 |
| 16 |
|
37 | 44-49 | 42 |
| 17 |
|
37 | 48-56 | 42 |
| 18 |
|
37 | 38-54 | 40 |
| 19 |
|
37 | 44-57 | 39 |
| 20 |
|
37 | 26-57 | 29 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - LaLiga2