Nhận định Rosenborg vs Start - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIStart
xGRosenborg: 2.25Start: 1.05
Kiểm soát bóngRosenborg: 69%Start: 31%
Tổng số cú sútRosenborg: 19Start: 9
Sút trúng đíchRosenborg: 7Start: 2
Sút trượtRosenborg: 7Start: 4
Phạt gócRosenborg: 7Start: 4
Thẻ vàngRosenborg: 2Start: 2
Việt vịRosenborg: 1Start: 1
Phạm lỗiRosenborg: 12Start: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Start
Bàn thắng kỳ vọngRosenborg: 2.12Start: 1.45
Tổng bàn thắngRosenborg: 3.7Start: 3.6
Bàn thắng ghi đượcRosenborg: 2.9Start: 1.6
Bàn thuaRosenborg: 0.8Start: 2
Kiểm soát bóngRosenborg: 56%Start: 45%
Tổng số cú sútRosenborg: 16.1Start: 16
Sút trúng đíchRosenborg: 6.7Start: 4.6
Sút trượtRosenborg: 5.9Start: 7.1
Phạm lỗiRosenborg: 14Start: 11
Phạt gócRosenborg: 5.4Start: 5.8
Việt vịRosenborg: 1Start: 1.4
Thẻ vàngRosenborg: 2.25Start: 1
Tổng số đường chuyềnRosenborg: 520Start: 405
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Start
ThắngRosenborg: 8Start: 5
Tài 1.5 bànRosenborg: 10Start: 8
Tài 2.5 bànRosenborg: 8Start: 6
Tài 3.5 bànRosenborg: 4Start: 4
Cả hai đội ghi bànRosenborg: 5Start: 5
Thắng bất ngờRosenborg: 0Start: 0
Thua bất ngờRosenborg: 1Start: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
7Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.8Bàn thắng mỗi trận
13%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
18 thg 7 2026: Start 0–3 Rosenborg
24 thg 2 2026: Rosenborg 2–1 Start
01 thg 11 2020: Rosenborg 1–0 Start
16 thg 7 2020: Start 0–0 Rosenborg
11 thg 11 2018: Start 0–1 Rosenborg
22 thg 4 2018: Rosenborg 2–0 Start
18 thg 9 2016: Rosenborg 2–0 Start
12 thg 5 2016: Start 0–2 Rosenborg
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 64-26 | 59 |
| 2 |
|
25 | 61-23 | 59 |
| 3 |
|
25 | 59-39 | 43 |
| 4 |
|
25 | 49-31 | 43 |
| 5 |
|
25 | 36-33 | 42 |
| 6 |
|
25 | 43-38 | 40 |
| 7 |
|
25 | 45-42 | 32 |
| 8 |
|
25 | 43-46 | 32 |
| 9 |
|
25 | 32-39 | 31 |
| 10 |
|
25 | 32-41 | 31 |
| 11 |
|
25 | 29-44 | 29 |
| 12 |
|
25 | 26-34 | 27 |
| 13 |
|
25 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
25 | 43-57 | 24 |
| 15 |
|
25 | 29-51 | 23 |
| 16 |
|
25 | 26-55 | 19 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen