Nhận định Fredrikstad vs Rosenborg - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRosenborg
xGFredrikstad: 1.26Rosenborg: 1.61
Kiểm soát bóngFredrikstad: 48%Rosenborg: 52%
Tổng số cú sútFredrikstad: 12Rosenborg: 17
Sút trúng đíchFredrikstad: 4Rosenborg: 6
Sút trượtFredrikstad: 5Rosenborg: 7
Phạt gócFredrikstad: 5Rosenborg: 6
Thẻ vàngFredrikstad: 2Rosenborg: 2
Việt vịFredrikstad: 1Rosenborg: 1
Phạm lỗiFredrikstad: 11Rosenborg: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Rosenborg
Bàn thắng kỳ vọngFredrikstad: 1.34Rosenborg: 1.93
Tổng bàn thắngFredrikstad: 4.1Rosenborg: 4
Bàn thắng ghi đượcFredrikstad: 2.4Rosenborg: 2.8
Bàn thuaFredrikstad: 1.7Rosenborg: 1.2
Kiểm soát bóngFredrikstad: 53%Rosenborg: 56%
Tổng số cú sútFredrikstad: 10.8Rosenborg: 15.3
Sút trúng đíchFredrikstad: 3.9Rosenborg: 6.6
Sút trượtFredrikstad: 4.1Rosenborg: 5.8
Phạm lỗiFredrikstad: 9.7Rosenborg: 14.4
Phạt gócFredrikstad: 4.2Rosenborg: 5.2
Việt vịFredrikstad: 1Rosenborg: 1.1
Thẻ vàngFredrikstad: 1.63Rosenborg: 2
Tổng số đường chuyềnFredrikstad: 559Rosenborg: 510
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rosenborg
ThắngFredrikstad: 4Rosenborg: 7
Tài 1.5 bànFredrikstad: 9Rosenborg: 10
Tài 2.5 bànFredrikstad: 6Rosenborg: 8
Tài 3.5 bànFredrikstad: 5Rosenborg: 5
Cả hai đội ghi bànFredrikstad: 9Rosenborg: 6
Thắng bất ngờFredrikstad: 0Rosenborg: 0
Thua bất ngờFredrikstad: 0Rosenborg: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
27 thg 72026
Rosenborg
Fredrikstad40
28 thg 52025
Fredrikstad
Rosenborg02
05 thg 42025
Rosenborg
Fredrikstad10
27 thg 72024
Fredrikstad
Rosenborg22
02 thg 62024
Rosenborg
Fredrikstad11
01 thg 52024
Fredrikstad
Rosenborg10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 62-23 | 59 |
| 2 |
|
24 | 58-21 | 56 |
| 3 |
|
24 | 57-36 | 43 |
| 4 |
|
24 | 46-31 | 40 |
| 5 |
|
24 | 43-34 | 40 |
| 6 |
|
24 | 35-33 | 39 |
| 7 |
|
24 | 30-35 | 31 |
| 8 |
|
24 | 30-39 | 30 |
| 9 |
|
24 | 42-40 | 29 |
| 10 |
|
24 | 39-46 | 29 |
| 11 |
|
24 | 29-41 | 29 |
| 12 |
|
24 | 33-51 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-31 | 24 |
| 14 |
|
24 | 40-53 | 24 |
| 15 |
|
24 | 25-49 | 20 |
| 16 |
|
24 | 26-54 | 19 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen