Nhận định Start vs Lillestrom - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILillestrom
xGStart: 1.64Lillestrom: 1.57
Kiểm soát bóngStart: 48%Lillestrom: 52%
Tổng số cú sútStart: 15Lillestrom: 13
Sút trúng đíchStart: 4Lillestrom: 5
Sút trượtStart: 6Lillestrom: 5
Phạt gócStart: 5Lillestrom: 5
Thẻ vàngStart: 1Lillestrom: 1
Việt vịStart: 1Lillestrom: 2
Phạm lỗiStart: 12Lillestrom: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Lillestrom
Bàn thắng kỳ vọngStart: 1.65Lillestrom: 1.38
Tổng bàn thắngStart: 4Lillestrom: 3.6
Bàn thắng ghi đượcStart: 2Lillestrom: 1.8
Bàn thuaStart: 2Lillestrom: 1.8
Kiểm soát bóngStart: 45%Lillestrom: 49%
Tổng số cú sútStart: 16.8Lillestrom: 13
Sút trúng đíchStart: 5.2Lillestrom: 4.8
Sút trượtStart: 7.6Lillestrom: 5.7
Phạm lỗiStart: 11Lillestrom: 10.8
Phạt gócStart: 5.9Lillestrom: 6.3
Việt vịStart: 1.4Lillestrom: 1.9
Thẻ vàngStart: 1.43Lillestrom: 1.44
Tổng số đường chuyềnStart: 399Lillestrom: 435
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lillestrom
ThắngStart: 6Lillestrom: 5
Tài 1.5 bànStart: 9Lillestrom: 10
Tài 2.5 bànStart: 7Lillestrom: 7
Tài 3.5 bànStart: 5Lillestrom: 4
Cả hai đội ghi bànStart: 6Lillestrom: 6
Thắng bất ngờStart: 0Lillestrom: 0
Thua bất ngờStart: 0Lillestrom: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
1Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.6Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
57%Tài 2.5 bàn
11 thg 42026
Lillestrom
Start31
16 thg 82025
Lillestrom
Start30
26 thg 72025
Start
Lillestrom03
16 thg 92018
Start
Lillestrom30
09 thg 42018
Lillestrom
Start10
23 thg 102016
Lillestrom
Start11
13 thg 32016
Start
Lillestrom11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 62-23 | 59 |
| 2 |
|
24 | 58-21 | 56 |
| 3 |
|
24 | 57-36 | 43 |
| 4 |
|
24 | 46-31 | 40 |
| 5 |
|
24 | 43-34 | 40 |
| 6 |
|
24 | 35-33 | 39 |
| 7 |
|
24 | 30-35 | 31 |
| 8 |
|
24 | 30-39 | 30 |
| 9 |
|
24 | 42-40 | 29 |
| 10 |
|
24 | 39-46 | 29 |
| 11 |
|
24 | 29-41 | 29 |
| 12 |
|
24 | 33-51 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-31 | 24 |
| 14 |
|
24 | 40-53 | 24 |
| 15 |
|
24 | 25-49 | 20 |
| 16 |
|
24 | 26-54 | 19 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen