Nhận định Bodo/Glimt vs Viking - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIViking
xGBodo/Glimt: 2.07Viking: 1.19
Kiểm soát bóngBodo/Glimt: 61%Viking: 39%
Tổng số cú sútBodo/Glimt: 16Viking: 9
Sút trúng đíchBodo/Glimt: 5Viking: 4
Sút trượtBodo/Glimt: 7Viking: 3
Phạt gócBodo/Glimt: 6Viking: 6
Thẻ vàngBodo/Glimt: 1Viking: 2
Việt vịBodo/Glimt: 1Viking: 2
Phạm lỗiBodo/Glimt: 10Viking: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Viking
Bàn thắng kỳ vọngBodo/Glimt: 1.99Viking: 1.61
Tổng bàn thắngBodo/Glimt: 3.9Viking: 4.2
Bàn thắng ghi đượcBodo/Glimt: 2.1Viking: 2.8
Bàn thuaBodo/Glimt: 1.8Viking: 1.4
Kiểm soát bóngBodo/Glimt: 59%Viking: 43%
Tổng số cú sútBodo/Glimt: 16.6Viking: 13.5
Sút trúng đíchBodo/Glimt: 5.2Viking: 5.9
Sút trượtBodo/Glimt: 6.8Viking: 5.2
Phạm lỗiBodo/Glimt: 8.4Viking: 12.8
Phạt gócBodo/Glimt: 5.8Viking: 6
Việt vịBodo/Glimt: 1.2Viking: 1.5
Thẻ vàngBodo/Glimt: 0.67Viking: 1.63
Tổng số đường chuyềnBodo/Glimt: 619Viking: 379
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Viking
ThắngBodo/Glimt: 6Viking: 6
Trên 1.5 bànBodo/Glimt: 8Viking: 10
Trên 2.5 bànBodo/Glimt: 7Viking: 8
Trên 3.5 bànBodo/Glimt: 5Viking: 6
Cả hai đội ghi bànBodo/Glimt: 6Viking: 7
Thắng bất ngờBodo/Glimt: 0Viking: 0
Thua bất ngờBodo/Glimt: 1Viking: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
13Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.1Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Viking
Bodo/Glimt50
19 thg 72025
Viking
Bodo/Glimt24
28 thg 52025
Bodo/Glimt
Viking24
10 thg 82024
Viking
Bodo/Glimt11
06 thg 42024
Bodo/Glimt
Viking10
06 thg 82023
Viking
Bodo/Glimt32
29 thg 52023
Bodo/Glimt
Viking51
18 thg 32023
Bodo/Glimt
Viking53
19 thg 12023
Viking
Bodo/Glimt01
19 thg 12023
Bodo/Glimt
Viking10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 62-23 | 59 |
| 2 |
|
24 | 58-21 | 56 |
| 3 |
|
24 | 57-36 | 43 |
| 4 |
|
24 | 46-31 | 40 |
| 5 |
|
24 | 43-34 | 40 |
| 6 |
|
24 | 35-33 | 39 |
| 7 |
|
24 | 30-35 | 31 |
| 8 |
|
24 | 30-39 | 30 |
| 9 |
|
24 | 42-40 | 29 |
| 10 |
|
24 | 39-46 | 29 |
| 11 |
|
24 | 29-41 | 29 |
| 12 |
|
24 | 33-51 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-31 | 24 |
| 14 |
|
24 | 40-53 | 24 |
| 15 |
|
24 | 25-49 | 20 |
| 16 |
|
24 | 26-54 | 19 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen