Nhận định Hammarby FF vs IF Elfsborg - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIElfsborg
xGHammarby FF: 1.49IF Elfsborg: 0.85
Kiểm soát bóngHammarby FF: 65%IF Elfsborg: 35%
Tổng số cú sútHammarby FF: 18IF Elfsborg: 10
Sút trúng đíchHammarby FF: 6IF Elfsborg: 3
Sút trượtHammarby FF: 5IF Elfsborg: 4
Phạt gócHammarby FF: 7IF Elfsborg: 5
Thẻ vàngHammarby FF: 2IF Elfsborg: 2
Việt vịHammarby FF: 1IF Elfsborg: 1
Phạm lỗiHammarby FF: 12IF Elfsborg: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Elfsborg
Bàn thắng kỳ vọngHammarby FF: 1.81IF Elfsborg: 1.46
Tổng bàn thắngHammarby FF: 2.2IF Elfsborg: 2.5
Bàn thắng ghi đượcHammarby FF: 1.5IF Elfsborg: 1.6
Bàn thuaHammarby FF: 0.7IF Elfsborg: 0.9
Kiểm soát bóngHammarby FF: 62%IF Elfsborg: 52%
Tổng số cú sútHammarby FF: 18.8IF Elfsborg: 14.2
Sút trúng đíchHammarby FF: 6.8IF Elfsborg: 4.3
Sút trượtHammarby FF: 5.6IF Elfsborg: 6
Phạm lỗiHammarby FF: 12.6IF Elfsborg: 9.3
Phạt gócHammarby FF: 7.3IF Elfsborg: 7.3
Việt vịHammarby FF: 1.1IF Elfsborg: 1.2
Thẻ vàngHammarby FF: 2IF Elfsborg: 1.3
Tổng số đường chuyềnHammarby FF: 613IF Elfsborg: 531
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Elfsborg
ThắngHammarby FF: 7IF Elfsborg: 5
Tài 1.5 bànHammarby FF: 6IF Elfsborg: 7
Tài 2.5 bànHammarby FF: 3IF Elfsborg: 6
Tài 3.5 bànHammarby FF: 2IF Elfsborg: 3
Cả hai đội ghi bànHammarby FF: 4IF Elfsborg: 5
Thắng bất ngờHammarby FF: 0IF Elfsborg: 1
Thua bất ngờHammarby FF: 1IF Elfsborg: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
8Thắng
6Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.0Bàn thắng mỗi trận
11%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
09 thg 11 2025: Hammarby 3–0 Elfsborg
31 thg 5 2025: Elfsborg 0–2 Hammarby
22 thg 9 2024: Elfsborg 0–0 Hammarby
15 thg 4 2024: Hammarby 3–0 Elfsborg
13 thg 8 2023: Hammarby 1–0 Elfsborg
03 thg 7 2023: Elfsborg 2–0 Hammarby
23 thg 10 2022: Elfsborg 2–1 Hammarby
17 thg 7 2022: Hammarby 3–0 Elfsborg
19 thg 3 2022: Hammarby 1–0 Elfsborg
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 58-34 | 58 |
| 2 |
|
27 | 56-22 | 55 |
| 3 |
|
27 | 55-25 | 52 |
| 4 |
|
27 | 48-30 | 49 |
| 5 |
|
27 | 41-27 | 46 |
| 6 |
|
27 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
27 | 42-36 | 40 |
| 8 |
|
27 | 43-47 | 38 |
| 9 |
|
27 | 36-46 | 38 |
| 10 |
|
27 | 34-27 | 37 |
| 11 |
|
27 | 39-44 | 34 |
| 12 |
|
27 | 30-43 | 27 |
| 13 |
|
27 | 23-42 | 23 |
| 14 |
|
27 | 22-46 | 20 |
| 15 |
|
27 | 33-60 | 19 |
| 16 |
|
27 | 18-51 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation