Nhận định IF Elfsborg vs Orgryte IS - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOrgryte
xGIF Elfsborg: 1.89Orgryte IS: 0.87
Kiểm soát bóngIF Elfsborg: 59%Orgryte IS: 41%
Tổng số cú sútIF Elfsborg: 17Orgryte IS: 8
Sút trúng đíchIF Elfsborg: 5Orgryte IS: 3
Sút trượtIF Elfsborg: 6Orgryte IS: 3
Phạt gócIF Elfsborg: 7Orgryte IS: 3
Thẻ vàngIF Elfsborg: 1Orgryte IS: 1
Việt vịIF Elfsborg: 2Orgryte IS: 2
Phạm lỗiIF Elfsborg: 9Orgryte IS: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Orgryte
Bàn thắng kỳ vọngIF Elfsborg: 1.46Orgryte IS: 0.96
Tổng bàn thắngIF Elfsborg: 2.4Orgryte IS: 3.3
Bàn thắng ghi đượcIF Elfsborg: 1.5Orgryte IS: 1.4
Bàn thuaIF Elfsborg: 0.9Orgryte IS: 1.9
Kiểm soát bóngIF Elfsborg: 50%Orgryte IS: 44%
Tổng số cú sútIF Elfsborg: 14Orgryte IS: 10.8
Sút trúng đíchIF Elfsborg: 4.4Orgryte IS: 3.8
Sút trượtIF Elfsborg: 5.4Orgryte IS: 4.9
Phạm lỗiIF Elfsborg: 9.9Orgryte IS: 10.5
Phạt gócIF Elfsborg: 6.7Orgryte IS: 4
Việt vịIF Elfsborg: 1.3Orgryte IS: 1.4
Thẻ vàngIF Elfsborg: 1.4Orgryte IS: 0.89
Tổng số đường chuyềnIF Elfsborg: 503Orgryte IS: 405
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orgryte
ThắngIF Elfsborg: 4Orgryte IS: 2
Tài 1.5 bànIF Elfsborg: 7Orgryte IS: 9
Tài 2.5 bànIF Elfsborg: 5Orgryte IS: 7
Tài 3.5 bànIF Elfsborg: 3Orgryte IS: 4
Cả hai đội ghi bànIF Elfsborg: 5Orgryte IS: 8
Thắng bất ngờIF Elfsborg: 1Orgryte IS: 1
Thua bất ngờIF Elfsborg: 0Orgryte IS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.3Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
29 thg 5 2026: Orgryte 2–2 Elfsborg
16 thg 2 2025: Elfsborg 3–1 Orgryte
24 thg 2 2024: Orgryte 3–2 Elfsborg
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 56-34 | 55 |
| 2 |
|
26 | 54-21 | 52 |
| 3 |
|
26 | 53-24 | 49 |
| 4 |
|
26 | 47-30 | 46 |
| 5 |
|
26 | 39-26 | 43 |
| 6 |
|
26 | 39-38 | 41 |
| 7 |
|
26 | 41-34 | 40 |
| 8 |
|
26 | 42-45 | 38 |
| 9 |
|
26 | 36-45 | 38 |
| 10 |
|
26 | 32-26 | 34 |
| 11 |
|
26 | 39-43 | 34 |
| 12 |
|
26 | 30-43 | 26 |
| 13 |
|
26 | 23-42 | 22 |
| 14 |
|
26 | 21-44 | 20 |
| 15 |
|
26 | 32-58 | 19 |
| 16 |
|
26 | 18-49 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation