Nhận định Orgryte IS vs Mjallby AIF - 29 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMjallby
xGOrgryte IS: 1.32Mjallby AIF: 1.37
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 46%Mjallby AIF: 54%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 12Mjallby AIF: 15
Sút trúng đíchOrgryte IS: 4Mjallby AIF: 5
Sút trượtOrgryte IS: 5Mjallby AIF: 6
Phạt gócOrgryte IS: 4Mjallby AIF: 6
Thẻ vàngOrgryte IS: 1Mjallby AIF: 3
Việt vịOrgryte IS: 1Mjallby AIF: 1
Phạm lỗiOrgryte IS: 10Mjallby AIF: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Mjallby
Bàn thắng kỳ vọngOrgryte IS: 0.96Mjallby AIF: 1.04
Tổng bàn thắngOrgryte IS: 3.4Mjallby AIF: 2.2
Bàn thắng ghi đượcOrgryte IS: 1.4Mjallby AIF: 0.7
Bàn thuaOrgryte IS: 2Mjallby AIF: 1.5
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 44%Mjallby AIF: 47%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 10.5Mjallby AIF: 12
Sút trúng đíchOrgryte IS: 3.9Mjallby AIF: 4.5
Sút trượtOrgryte IS: 4.8Mjallby AIF: 4.4
Phạm lỗiOrgryte IS: 10.3Mjallby AIF: 15.2
Phạt gócOrgryte IS: 4.4Mjallby AIF: 6.6
Việt vịOrgryte IS: 1.4Mjallby AIF: 0.8
Thẻ vàngOrgryte IS: 1Mjallby AIF: 2.56
Tổng số đường chuyềnOrgryte IS: 406Mjallby AIF: 401
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mjallby
ThắngOrgryte IS: 2Mjallby AIF: 1
Trên 1.5 bànOrgryte IS: 9Mjallby AIF: 8
Trên 2.5 bànOrgryte IS: 7Mjallby AIF: 2
Trên 3.5 bànOrgryte IS: 5Mjallby AIF: 1
Cả hai đội ghi bànOrgryte IS: 8Mjallby AIF: 5
Thắng bất ngờOrgryte IS: 1Mjallby AIF: 0
Thua bất ngờOrgryte IS: 0Mjallby AIF: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Mjallby AIF
Orgryte IS02
27 thg 22026
Orgryte IS
Mjallby AIF03
17 thg 82019
Orgryte IS
Mjallby AIF11
04 thg 52019
Mjallby AIF
Orgryte IS21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 56-32 | 55 |
| 2 |
|
25 | 52-21 | 49 |
| 3 |
|
25 | 52-23 | 48 |
| 4 |
|
25 | 47-30 | 45 |
| 5 |
|
26 | 39-26 | 43 |
| 6 |
|
25 | 36-38 | 38 |
| 7 |
|
26 | 42-45 | 38 |
| 8 |
|
25 | 38-34 | 37 |
| 9 |
|
25 | 35-44 | 37 |
| 10 |
|
25 | 39-43 | 33 |
| 11 |
|
25 | 31-26 | 31 |
| 12 |
|
25 | 28-42 | 23 |
| 13 |
|
25 | 23-41 | 22 |
| 14 |
|
25 | 21-41 | 20 |
| 15 |
|
25 | 31-56 | 19 |
| 16 |
|
25 | 18-46 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation