Nhận định Mito Hollyhock vs Sanfrecce Hiroshima - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISanfrecce
xGMito Hollyhock: 0.68Sanfrecce Hiroshima: 1.77
Kiểm soát bóngMito Hollyhock: 40%Sanfrecce Hiroshima: 60%
Tổng số cú sútMito Hollyhock: 6Sanfrecce Hiroshima: 14
Sút trúng đíchMito Hollyhock: 3Sanfrecce Hiroshima: 6
Sút trượtMito Hollyhock: 3Sanfrecce Hiroshima: 6
Phạt gócMito Hollyhock: 3Sanfrecce Hiroshima: 6
Thẻ vàngMito Hollyhock: 2Sanfrecce Hiroshima: 1
Việt vịMito Hollyhock: 1Sanfrecce Hiroshima: 2
Phạm lỗiMito Hollyhock: 12Sanfrecce Hiroshima: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Sanfrecce
Bàn thắng kỳ vọngMito Hollyhock: 0.42Sanfrecce Hiroshima: 2.57
Tổng bàn thắngMito Hollyhock: 2.7Sanfrecce Hiroshima: 3.5
Bàn thắng ghi đượcMito Hollyhock: 1Sanfrecce Hiroshima: 2.6
Bàn thuaMito Hollyhock: 1.7Sanfrecce Hiroshima: 0.9
Kiểm soát bóngMito Hollyhock: 46%Sanfrecce Hiroshima: 59%
Tổng số cú sútMito Hollyhock: 7.4Sanfrecce Hiroshima: 16
Sút trúng đíchMito Hollyhock: 2.8Sanfrecce Hiroshima: 6.4
Sút trượtMito Hollyhock: 3.6Sanfrecce Hiroshima: 5.7
Phạm lỗiMito Hollyhock: 9.1Sanfrecce Hiroshima: 8.7
Phạt gócMito Hollyhock: 3.9Sanfrecce Hiroshima: 7
Việt vịMito Hollyhock: 1.6Sanfrecce Hiroshima: 1.6
Thẻ vàngMito Hollyhock: 1.7Sanfrecce Hiroshima: 1
Tổng số đường chuyềnMito Hollyhock: 449Sanfrecce Hiroshima: 594
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sanfrecce
ThắngMito Hollyhock: 2Sanfrecce Hiroshima: 8
Tài 1.5 bànMito Hollyhock: 6Sanfrecce Hiroshima: 8
Tài 2.5 bànMito Hollyhock: 4Sanfrecce Hiroshima: 6
Tài 3.5 bànMito Hollyhock: 3Sanfrecce Hiroshima: 5
Cả hai đội ghi bànMito Hollyhock: 2Sanfrecce Hiroshima: 2
Thắng bất ngờMito Hollyhock: 1Sanfrecce Hiroshima: 0
Thua bất ngờMito Hollyhock: 0Sanfrecce Hiroshima: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
27 thg 82014
Sanfrecce Hiroshima
Mito Hollyhock10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 30-10 | 27 |
| 2 |
|
12 | 27-8 | 27 |
| 3 |
|
12 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
12 | 25-19 | 25 |
| 5 |
|
12 | 18-11 | 23 |
| 6 |
|
12 | 25-18 | 22 |
| 7 |
|
12 | 21-23 | 21 |
| 8 |
|
12 | 25-21 | 20 |
| 9 |
|
12 | 16-12 | 18 |
| 10 |
|
12 | 15-17 | 16 |
| 11 |
|
12 | 14-18 | 14 |
| 12 |
|
12 | 12-19 | 14 |
| 13 |
|
12 | 10-20 | 14 |
| 14 |
|
12 | 15-19 | 12 |
| 15 |
|
12 | 14-21 | 11 |
| 16 |
|
12 | 15-23 | 10 |
| 17 |
|
12 | 12-22 | 9 |
| 18 |
|
12 | 9-21 | 8 |
| 19 |
|
12 | 13-21 | 7 |
| 20 |
|
12 | 12-24 | 7 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Relegation - J2 League