Nhận định Peterborough vs Sheffield W - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
X21.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.69
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISheffield W
xGPeterborough: 1.51Sheffield W: 2.38
Kiểm soát bóngPeterborough: 46%Sheffield W: 54%
Tổng số cú sútPeterborough: 12Sheffield W: 18
Sút trúng đíchPeterborough: 4Sheffield W: 7
Sút trượtPeterborough: 4Sheffield W: 6
Phạt gócPeterborough: 4Sheffield W: 7
Thẻ vàngPeterborough: 2Sheffield W: 1
Việt vịPeterborough: 1Sheffield W: 3
Phạm lỗiPeterborough: 10Sheffield W: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Sheffield W
Bàn thắng kỳ vọngPeterborough: 1.64Sheffield W: 2.02
Tổng bàn thắngPeterborough: 2.3Sheffield W: 2.8
Bàn thắng ghi đượcPeterborough: 1.1Sheffield W: 1.5
Bàn thuaPeterborough: 1.2Sheffield W: 1.3
Kiểm soát bóngPeterborough: 54%Sheffield W: 54%
Tổng số cú sútPeterborough: 12.2Sheffield W: 16
Sút trúng đíchPeterborough: 4.3Sheffield W: 6
Sút trượtPeterborough: 4.3Sheffield W: 5.8
Phạm lỗiPeterborough: 9.7Sheffield W: 13.3
Phạt gócPeterborough: 4Sheffield W: 5.7
Việt vịPeterborough: 1.5Sheffield W: 3
Thẻ vàngPeterborough: 1.67Sheffield W: 1.17
Tổng số đường chuyềnPeterborough: 447Sheffield W: 411
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sheffield W
ThắngPeterborough: 5Sheffield W: 5
Trên 1.5 bànPeterborough: 6Sheffield W: 6
Trên 2.5 bànPeterborough: 4Sheffield W: 5
Trên 3.5 bànPeterborough: 2Sheffield W: 3
Cả hai đội ghi bànPeterborough: 3Sheffield W: 4
Thắng bất ngờPeterborough: 0Sheffield W: 0
Thua bất ngờPeterborough: 0Sheffield W: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
18 thg 5, 23
Sheffield Wednesday5
Peterborough1
12 thg 5, 23
Peterborough4
Sheffield Wednesday0
04 thg 3, 23
Sheffield Wednesday1
Peterborough0
16 thg 8, 22
Peterborough2
Sheffield Wednesday0
27 thg 4, 13
Peterborough1
Sheffield Wednesday0
03 thg 11, 12
Sheffield Wednesday2
Peterborough1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-6 | 12 |
| 2 |
|
5 | 10-4 | 11 |
| 3 |
|
5 | 13-6 | 9 |
| 4 |
|
5 | 5-4 | 9 |
| 5 |
|
5 | 10-7 | 8 |
| 6 |
|
5 | 9-8 | 8 |
| 7 |
|
5 | 11-11 | 8 |
| 8 |
|
4 | 11-5 | 7 |
| 9 |
|
5 | 10-6 | 7 |
| 10 |
|
4 | 9-6 | 7 |
| 11 |
|
5 | 9-7 | 7 |
| 12 |
|
5 | 7-6 | 7 |
| 13 |
|
5 | 7-8 | 7 |
| 14 |
|
5 | 6-8 | 7 |
| 15 |
|
5 | 4-7 | 7 |
| 16 |
|
5 | 9-6 | 6 |
| 17 |
|
5 | 8-11 | 6 |
| 18 |
|
5 | 4-7 | 5 |
| 19 |
|
5 | 7-9 | 4 |
| 20 |
|
5 | 3-9 | 4 |
| 21 |
|
5 | 4-15 | 4 |
| 22 |
|
5 | 6-8 | 3 |
| 23 |
|
5 | 7-12 | 3 |
| 24 |
|
5 | 5-11 | 3 |
Promotion - Championship
Promotion - League One (Play Offs)
Relegation - League Two