Nhận định RAAL La Louviere vs Cercle Brugge - 7 thg 11, 2026
12.75
X3.40
22.60
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICercle Brugge
xGRAAL La Louviere: 1.55Cercle Brugge: 1.54
Kiểm soát bóngRAAL La Louviere: 49%Cercle Brugge: 51%
Tổng số cú sútRAAL La Louviere: 13Cercle Brugge: 12
Sút trúng đíchRAAL La Louviere: 5Cercle Brugge: 5
Sút trượtRAAL La Louviere: 5Cercle Brugge: 5
Phạt gócRAAL La Louviere: 4Cercle Brugge: 6
Thẻ vàngRAAL La Louviere: 3Cercle Brugge: 2
Việt vịRAAL La Louviere: 3Cercle Brugge: 1
Phạm lỗiRAAL La Louviere: 14Cercle Brugge: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Cercle Brugge
Bàn thắng kỳ vọngRAAL La Louviere: 1.34Cercle Brugge: 1.37
Tổng bàn thắngRAAL La Louviere: 3.8Cercle Brugge: 3.4
Bàn thắng ghi đượcRAAL La Louviere: 1.9Cercle Brugge: 1.3
Bàn thuaRAAL La Louviere: 1.9Cercle Brugge: 2.1
Kiểm soát bóngRAAL La Louviere: 40%Cercle Brugge: 43%
Tổng số cú sútRAAL La Louviere: 12.3Cercle Brugge: 12.7
Sút trúng đíchRAAL La Louviere: 4.6Cercle Brugge: 4.6
Sút trượtRAAL La Louviere: 5.4Cercle Brugge: 5.4
Phạm lỗiRAAL La Louviere: 13.8Cercle Brugge: 12.3
Phạt gócRAAL La Louviere: 3.2Cercle Brugge: 6.1
Việt vịRAAL La Louviere: 2.6Cercle Brugge: 1.3
Thẻ vàngRAAL La Louviere: 2.56Cercle Brugge: 1.5
Tổng số đường chuyềnRAAL La Louviere: 340Cercle Brugge: 358
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cercle Brugge
ThắngRAAL La Louviere: 4Cercle Brugge: 2
Tài 1.5 bànRAAL La Louviere: 10Cercle Brugge: 8
Tài 2.5 bànRAAL La Louviere: 8Cercle Brugge: 7
Tài 3.5 bànRAAL La Louviere: 6Cercle Brugge: 3
Cả hai đội ghi bànRAAL La Louviere: 3Cercle Brugge: 7
Thắng bất ngờRAAL La Louviere: 0Cercle Brugge: 0
Thua bất ngờRAAL La Louviere: 0Cercle Brugge: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
11 thg 4 2026: Cercle Brugge 3–0 RAAL La Louviere
15 thg 3 2026: Cercle Brugge 1–3 RAAL La Louviere
02 thg 11 2025: RAAL La Louviere 2–1 Cercle Brugge
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-8 | 27 |
| 2 |
|
10 | 29-7 | 26 |
| 3 |
|
10 | 19-6 | 25 |
| 4 |
|
10 | 21-12 | 24 |
| 5 |
|
10 | 13-11 | 19 |
| 6 |
|
10 | 18-14 | 15 |
| 7 |
|
10 | 13-11 | 15 |
| 8 |
|
10 | 25-25 | 14 |
| 9 |
|
10 | 15-16 | 12 |
| 10 |
|
10 | 12-16 | 11 |
| 11 |
|
10 | 16-22 | 10 |
| 12 |
|
10 | 13-20 | 10 |
| 13 |
|
10 | 10-17 | 9 |
| 14 |
|
9 | 10-17 | 9 |
| 15 |
|
10 | 18-21 | 8 |
| 16 |
|
10 | 13-23 | 7 |
| 17 |
|
10 | 13-22 | 6 |
| 18 |
|
9 | 3-19 | 4 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Challenger Pro League