Nhận định Rochdale vs Grimsby - 20 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGrimsby
xGRochdale: 1.04Grimsby: 1.46
Kiểm soát bóngRochdale: 49%Grimsby: 51%
Tổng số cú sútRochdale: 10Grimsby: 13
Sút trúng đíchRochdale: 3Grimsby: 4
Sút trượtRochdale: 4Grimsby: 5
Phạt gócRochdale: 5Grimsby: 6
Thẻ vàngRochdale: 1Grimsby: 2
Việt vịRochdale: 2Grimsby: 2
Phạm lỗiRochdale: 11Grimsby: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Grimsby
Bàn thắng kỳ vọngRochdale: 0.93Grimsby: 1.6
Tổng bàn thắngRochdale: 3.2Grimsby: 2.4
Bàn thắng ghi đượcRochdale: 1.5Grimsby: 1.1
Bàn thuaRochdale: 1.7Grimsby: 1.3
Kiểm soát bóngRochdale: 55%Grimsby: 55%
Tổng số cú sútRochdale: 10Grimsby: 13.9
Sút trúng đíchRochdale: 3.3Grimsby: 4.5
Sút trượtRochdale: 3.4Grimsby: 5.6
Phạm lỗiRochdale: 9.9Grimsby: 11.6
Phạt gócRochdale: 4.6Grimsby: 6.3
Việt vịRochdale: 1.8Grimsby: 2.2
Thẻ vàngRochdale: 1.33Grimsby: 1.6
Tổng số đường chuyềnRochdale: 479Grimsby: 401
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grimsby
ThắngRochdale: 4Grimsby: 2
Trên 1.5 bànRochdale: 8Grimsby: 8
Trên 2.5 bànRochdale: 6Grimsby: 5
Trên 3.5 bànRochdale: 4Grimsby: 2
Cả hai đội ghi bànRochdale: 5Grimsby: 5
Thắng bất ngờRochdale: 0Grimsby: 0
Thua bất ngờRochdale: 0Grimsby: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
19 thg 72025
Rochdale
Grimsby20
11 thg 32023
Grimsby
Rochdale10
13 thg 82022
Rochdale
Grimsby01
14 thg 82018
Grimsby
Rochdale02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 17-11 | 22 |
| 2 |
|
9 | 22-12 | 21 |
| 3 |
|
11 | 15-9 | 21 |
| 4 |
|
10 | 18-12 | 16 |
| 5 |
|
10 | 13-7 | 16 |
| 6 |
|
11 | 16-13 | 16 |
| 7 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 8 |
|
11 | 17-20 | 15 |
| 9 |
|
11 | 15-18 | 15 |
| 10 |
|
11 | 16-15 | 14 |
| 11 |
|
11 | 14-13 | 14 |
| 12 |
|
11 | 12-11 | 14 |
| 13 |
|
11 | 13-15 | 14 |
| 14 |
|
11 | 10-15 | 14 |
| 15 |
|
11 | 13-13 | 13 |
| 16 |
|
11 | 6-6 | 13 |
| 17 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 18 |
|
11 | 10-15 | 12 |
| 19 |
|
10 | 13-14 | 11 |
| 20 |
|
10 | 10-13 | 11 |
| 21 |
|
9 | 5-9 | 11 |
| 22 |
|
9 | 6-7 | 10 |
| 23 |
|
11 | 12-18 | 10 |
| 24 |
|
9 | 9-17 | 5 |
Promotion - League One
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
Relegation - National League