Nhận định Lillestrom vs Molde - 11 thg 10, 2026
12.48
X3.85
22.55
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 10'Molde · Bàn thắng 0–1Kilen S.Kiến tạo Lonebu K.
- Lillestrom · Bàn thắng Felix VaKiến tạo Bassi D.1–116'
- 26'Molde · Bàn thắng 1–2Breivik E.
- Hiệp 21–0
- Lillestrom · Bàn thắng Foss S.2–287'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.57
Molde thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.55
8.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
8.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.67
7.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMolde
xGLillestrom: 1.38Molde: 1.82
Kiểm soát bóngLillestrom: 44%Molde: 56%
Tổng số cú sútLillestrom: 11Molde: 15
Sút trúng đíchLillestrom: 3Molde: 6
Sút trượtLillestrom: 4Molde: 6
Phạt gócLillestrom: 5Molde: 5
Thẻ vàngLillestrom: 2Molde: 2
Việt vịLillestrom: 2Molde: 2
Phạm lỗiLillestrom: 14Molde: 13
xGLillestrom: 1.57Molde: 2.56
Kiểm soát bóngLillestrom: 43%Molde: 57%
Tổng số cú sútLillestrom: 12Molde: 26
Sút trúng đíchLillestrom: 4Molde: 10
Sút trượtLillestrom: 5Molde: 7
Phạt gócLillestrom: 7Molde: 6
Thẻ vàngLillestrom: 0Molde: 4
Việt vịLillestrom: 1Molde: 0
Phạm lỗiLillestrom: 8Molde: 9
xGLillestrom: 1.571.38Molde: 2.561.82
Kiểm soát bóngLillestrom: 43%44%Molde: 57%56%
Tổng số cú sútLillestrom: 1211Molde: 2615
Sút trúng đíchLillestrom: 43Molde: 106
Sút trượtLillestrom: 54Molde: 76
Phạt gócLillestrom: 75Molde: 65
Thẻ vàngLillestrom: 02Molde: 42
Việt vịLillestrom: 12Molde: 02
Phạm lỗiLillestrom: 814Molde: 913
Thống kê
Trung bình / Trận
Molde
Bàn thắng kỳ vọngLillestrom: 1.56Molde: 2.04
Tổng bàn thắngLillestrom: 2.9Molde: 5.1
Bàn thắng ghi đượcLillestrom: 1.6Molde: 3.8
Bàn thuaLillestrom: 1.3Molde: 1.3
Kiểm soát bóngLillestrom: 53%Molde: 62%
Tổng số cú sútLillestrom: 11.8Molde: 16.9
Sút trúng đíchLillestrom: 3.9Molde: 7.5
Sút trượtLillestrom: 5Molde: 6.5
Phạm lỗiLillestrom: 13Molde: 12.3
Phạt gócLillestrom: 6.9Molde: 6.1
Việt vịLillestrom: 2Molde: 2.4
Thẻ vàngLillestrom: 1.88Molde: 1.71
Tổng số đường chuyềnLillestrom: 490Molde: 585
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Molde
ThắngLillestrom: 4Molde: 7
Trên 1.5 bànLillestrom: 9Molde: 10
Trên 2.5 bànLillestrom: 6Molde: 9
Trên 3.5 bànLillestrom: 2Molde: 6
Cả hai đội ghi bànLillestrom: 6Molde: 6
Thắng bất ngờLillestrom: 0Molde: 0
Thua bất ngờLillestrom: 0Molde: 1
Đối đầu
3
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Molde0
Lillestrom1
06 thg 10, 24
Lillestrom1
Molde2
11 thg 8, 24
Lillestrom1
Molde2
07 thg 7, 24
Molde3
Lillestrom0
12 thg 11, 23
Molde4
Lillestrom0
23 thg 4, 23
Lillestrom2
Molde1
16 thg 10, 22
Lillestrom0
Molde1
18 thg 4, 22
Molde1
Lillestrom2
05 thg 12, 21
Molde3
Lillestrom3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-20 | 53 |
| 2 |
|
22 | 56-20 | 53 |
| 3 |
|
22 | 41-30 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-34 | 37 |
| 5 |
|
22 | 40-31 | 34 |
| 6 |
|
22 | 30-31 | 33 |
| 7 |
|
22 | 39-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 26-33 | 29 |
| 9 |
|
22 | 28-31 | 28 |
| 10 |
|
22 | 27-36 | 28 |
| 11 |
|
22 | 33-46 | 26 |
| 12 |
|
22 | 22-28 | 24 |
| 13 |
|
22 | 35-45 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-50 | 21 |
| 15 |
|
22 | 22-43 | 19 |
| 16 |
|
22 | 24-48 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen