Nhận định Lillestrom vs Brann - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBrann
xGLillestrom: 1.45Brann: 1.51
Kiểm soát bóngLillestrom: 43%Brann: 57%
Tổng số cú sútLillestrom: 12Brann: 19
Sút trúng đíchLillestrom: 4Brann: 6
Sút trượtLillestrom: 5Brann: 6
Phạt gócLillestrom: 6Brann: 7
Thẻ vàngLillestrom: 1Brann: 2
Việt vịLillestrom: 2Brann: 2
Phạm lỗiLillestrom: 11Brann: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Brann
Bàn thắng kỳ vọngLillestrom: 1.24Brann: 1.94
Tổng bàn thắngLillestrom: 3.4Brann: 2.8
Bàn thắng ghi đượcLillestrom: 1.8Brann: 1.3
Bàn thuaLillestrom: 1.6Brann: 1.5
Kiểm soát bóngLillestrom: 48%Brann: 65%
Tổng số cú sútLillestrom: 10.9Brann: 19.4
Sút trúng đíchLillestrom: 3.9Brann: 6.4
Sút trượtLillestrom: 4.7Brann: 7.8
Phạm lỗiLillestrom: 10.3Brann: 12.7
Phạt gócLillestrom: 5.3Brann: 8.4
Việt vịLillestrom: 1.8Brann: 2.7
Thẻ vàngLillestrom: 1.38Brann: 1.88
Tổng số đường chuyềnLillestrom: 435Brann: 605
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brann
ThắngLillestrom: 5Brann: 4
Trên 1.5 bànLillestrom: 10Brann: 9
Trên 2.5 bànLillestrom: 7Brann: 7
Trên 3.5 bànLillestrom: 3Brann: 2
Cả hai đội ghi bànLillestrom: 5Brann: 7
Thắng bất ngờLillestrom: 0Brann: 0
Thua bất ngờLillestrom: 0Brann: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
3Thắng
4Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.9Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
05 thg 92026
Brann
Lillestrom12
09 thg 112024
Brann
Lillestrom21
12 thg 52024
Lillestrom
Brann02
01 thg 102023
Lillestrom
Brann02
11 thg 62023
Brann
Lillestrom22
20 thg 52023
Brann
Lillestrom20
11 thg 92021
Lillestrom
Brann23
30 thg 62021
Brann
Lillestrom11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 58-20 | 56 |
| 2 |
|
23 | 59-22 | 56 |
| 3 |
|
23 | 52-35 | 40 |
| 4 |
|
23 | 42-31 | 40 |
| 5 |
|
23 | 43-31 | 37 |
| 6 |
|
23 | 32-31 | 36 |
| 7 |
|
23 | 40-37 | 29 |
| 8 |
|
23 | 28-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 28-37 | 29 |
| 10 |
|
23 | 28-34 | 28 |
| 11 |
|
23 | 38-46 | 26 |
| 12 |
|
23 | 33-48 | 26 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 24 |
| 14 |
|
23 | 39-51 | 24 |
| 15 |
|
23 | 23-47 | 19 |
| 16 |
|
23 | 25-54 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen