Nhận định Wycombe vs Burton Albion - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBurton
xGWycombe: 1.73Burton Albion: 0.91
Kiểm soát bóngWycombe: 59%Burton Albion: 41%
Tổng số cú sútWycombe: 16Burton Albion: 12
Sút trúng đíchWycombe: 5Burton Albion: 3
Sút trượtWycombe: 7Burton Albion: 4
Phạt gócWycombe: 7Burton Albion: 5
Thẻ vàngWycombe: 1Burton Albion: 2
Việt vịWycombe: 3Burton Albion: 1
Phạm lỗiWycombe: 11Burton Albion: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Burton
Bàn thắng kỳ vọngWycombe: 1.63Burton Albion: 0.87
Tổng bàn thắngWycombe: 3.7Burton Albion: 2.2
Bàn thắng ghi đượcWycombe: 2.1Burton Albion: 0.9
Bàn thuaWycombe: 1.6Burton Albion: 1.3
Kiểm soát bóngWycombe: 54%Burton Albion: 48%
Tổng số cú sútWycombe: 13.8Burton Albion: 12.8
Sút trúng đíchWycombe: 4.7Burton Albion: 3.4
Sút trượtWycombe: 5.5Burton Albion: 5.1
Phạm lỗiWycombe: 11.7Burton Albion: 10.9
Phạt gócWycombe: 6.2Burton Albion: 4.9
Việt vịWycombe: 2.5Burton Albion: 0.8
Thẻ vàngWycombe: 1.3Burton Albion: 1.8
Tổng số đường chuyềnWycombe: 440Burton Albion: 392
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Burton
ThắngWycombe: 5Burton Albion: 2
Trên 1.5 bànWycombe: 9Burton Albion: 6
Trên 2.5 bànWycombe: 7Burton Albion: 5
Trên 3.5 bànWycombe: 6Burton Albion: 3
Cả hai đội ghi bànWycombe: 8Burton Albion: 5
Thắng bất ngờWycombe: 0Burton Albion: 1
Thua bất ngờWycombe: 0Burton Albion: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
9Thắng
3Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.4Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
28 thg 22026
Wycombe
Burton Albion30
13 thg 122025
Burton Albion
Wycombe00
04 thg 32025
Wycombe
Burton Albion20
22 thg 102024
Burton Albion
Wycombe23
06 thg 12024
Burton Albion
Wycombe11
19 thg 82023
Wycombe
Burton Albion00
11 thg 32023
Burton Albion
Wycombe21
30 thg 72022
Wycombe
Burton Albion30
30 thg 42022
Burton Albion
Wycombe12
07 thg 122021
Wycombe
Burton Albion21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 24-11 | 25 |
| 2 |
|
12 | 24-12 | 23 |
| 3 |
|
12 | 10-5 | 22 |
| 4 |
|
13 | 21-19 | 22 |
| 5 |
|
12 | 25-13 | 21 |
| 6 |
|
12 | 20-17 | 20 |
| 7 |
|
10 | 18-10 | 19 |
| 8 |
|
11 | 20-12 | 18 |
| 9 |
|
11 | 20-16 | 18 |
| 10 |
|
11 | 21-19 | 17 |
| 11 |
|
13 | 18-19 | 17 |
| 12 |
|
11 | 15-11 | 15 |
| 13 |
|
11 | 17-17 | 15 |
| 14 |
|
12 | 19-23 | 15 |
| 15 |
|
12 | 16-14 | 14 |
| 16 |
|
12 | 8-19 | 13 |
| 17 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 18 |
|
11 | 12-18 | 12 |
| 19 |
|
11 | 11-14 | 11 |
| 20 |
|
11 | 16-20 | 11 |
| 21 |
|
12 | 11-21 | 10 |
| 22 |
|
11 | 10-26 | 9 |
| 23 |
|
11 | 11-21 | 8 |
| 24 |
|
11 | 8-17 | 7 |
Promotion - Championship
Promotion - League One (Play Offs)
Relegation - League Two