Nhận định Birmingham vs Middlesbrough - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMiddlesbrough
xGBirmingham: 1.38Middlesbrough: 1.54
Kiểm soát bóngBirmingham: 44%Middlesbrough: 56%
Tổng số cú sútBirmingham: 12Middlesbrough: 15
Sút trúng đíchBirmingham: 4Middlesbrough: 4
Sút trượtBirmingham: 5Middlesbrough: 6
Phạt gócBirmingham: 6Middlesbrough: 5
Thẻ vàngBirmingham: 2Middlesbrough: 2
Việt vịBirmingham: 2Middlesbrough: 3
Phạm lỗiBirmingham: 13Middlesbrough: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Middlesbrough
Bàn thắng kỳ vọngBirmingham: 1.43Middlesbrough: 1.85
Tổng bàn thắngBirmingham: 3.1Middlesbrough: 3.2
Bàn thắng ghi đượcBirmingham: 1.4Middlesbrough: 1.8
Bàn thuaBirmingham: 1.7Middlesbrough: 1.4
Kiểm soát bóngBirmingham: 44%Middlesbrough: 60%
Tổng số cú sútBirmingham: 11.4Middlesbrough: 17.7
Sút trúng đíchBirmingham: 3.8Middlesbrough: 5.2
Sút trượtBirmingham: 4.9Middlesbrough: 6.5
Phạm lỗiBirmingham: 13.5Middlesbrough: 10.6
Phạt gócBirmingham: 5.4Middlesbrough: 6.3
Việt vịBirmingham: 2.1Middlesbrough: 2.4
Thẻ vàngBirmingham: 2Middlesbrough: 1.3
Tổng số đường chuyềnBirmingham: 314Middlesbrough: 549
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Middlesbrough
ThắngBirmingham: 3Middlesbrough: 6
Trên 1.5 bànBirmingham: 8Middlesbrough: 8
Trên 2.5 bànBirmingham: 7Middlesbrough: 7
Trên 3.5 bànBirmingham: 4Middlesbrough: 4
Cả hai đội ghi bànBirmingham: 8Middlesbrough: 7
Thắng bất ngờBirmingham: 0Middlesbrough: 0
Thua bất ngờBirmingham: 0Middlesbrough: 0
Đối đầu
5
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
02 thg 3, 26
Birmingham1
Middlesbrough3
08 thg 11, 25
Middlesbrough2
Birmingham1
12 thg 3, 24
Birmingham0
Middlesbrough1
21 thg 10, 23
Middlesbrough1
Birmingham0
02 thg 1, 23
Birmingham1
Middlesbrough3
05 thg 10, 22
Middlesbrough1
Birmingham0
15 thg 3, 22
Birmingham0
Middlesbrough2
30 thg 10, 21
Middlesbrough0
Birmingham2
16 thg 1, 21
Middlesbrough0
Birmingham1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 20-9 | 14 |
| 2 |
|
7 | 11-5 | 14 |
| 3 |
|
7 | 14-10 | 14 |
| 4 |
|
7 | 10-7 | 14 |
| 5 |
|
7 | 8-5 | 12 |
| 6 |
|
7 | 6-7 | 12 |
| 7 |
|
6 | 14-10 | 11 |
| 8 |
|
7 | 6-6 | 11 |
| 9 |
|
7 | 18-8 | 10 |
| 10 |
|
7 | 10-9 | 10 |
| 11 |
|
7 | 13-13 | 10 |
| 12 |
|
7 | 11-11 | 10 |
| 13 |
|
7 | 10-12 | 10 |
| 14 |
|
7 | 13-13 | 9 |
| 15 |
|
7 | 8-9 | 9 |
| 16 |
|
7 | 10-10 | 8 |
| 17 |
|
7 | 7-9 | 8 |
| 18 |
|
6 | 7-8 | 7 |
| 19 |
|
7 | 7-11 | 7 |
| 20 |
|
7 | 7-12 | 7 |
| 21 |
|
7 | 7-11 | 4 |
| 22 |
|
7 | 6-13 | 4 |
| 23 |
|
7 | 6-13 | 3 |
| 24 |
|
7 | 8-16 | 3 |
Promotion - Premier League
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - League One