Nhận định Brann vs Molde - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMolde
xGBrann: 1.71Molde: 1.8
Kiểm soát bóngBrann: 55%Molde: 45%
Tổng số cú sútBrann: 18Molde: 16
Sút trúng đíchBrann: 5Molde: 7
Sút trượtBrann: 7Molde: 5
Phạt gócBrann: 7Molde: 4
Thẻ vàngBrann: 1Molde: 2
Việt vịBrann: 1Molde: 1
Phạm lỗiBrann: 12Molde: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Molde
Bàn thắng kỳ vọngBrann: 2.07Molde: 2.33
Tổng bàn thắngBrann: 3.2Molde: 4.8
Bàn thắng ghi đượcBrann: 1.6Molde: 3.7
Bàn thuaBrann: 1.6Molde: 1.1
Kiểm soát bóngBrann: 67%Molde: 61%
Tổng số cú sútBrann: 19.3Molde: 18.1
Sút trúng đíchBrann: 6.8Molde: 8.8
Sút trượtBrann: 8.4Molde: 6.4
Phạm lỗiBrann: 12.1Molde: 10.3
Phạt gócBrann: 8.9Molde: 5.6
Việt vịBrann: 2.8Molde: 1.9
Thẻ vàngBrann: 1.63Molde: 1.63
Tổng số đường chuyềnBrann: 610Molde: 601
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Molde
ThắngBrann: 5Molde: 8
Tài 1.5 bànBrann: 10Molde: 10
Tài 2.5 bànBrann: 7Molde: 9
Tài 3.5 bànBrann: 3Molde: 7
Cả hai đội ghi bànBrann: 7Molde: 7
Thắng bất ngờBrann: 0Molde: 0
Thua bất ngờBrann: 0Molde: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
5Thắng
2Hòa
14Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
18 thg 72026
Molde
Brann12
22 thg 112025
Molde
Brann40
29 thg 52025
Brann
Molde03
23 thg 112024
Molde
Brann21
26 thg 52024
Brann
Molde13
19 thg 32024
Molde
Brann10
21 thg 102023
Brann
Molde32
09 thg 72023
Molde
Brann20
28 thg 112021
Brann
Molde01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 62-23 | 59 |
| 2 |
|
24 | 58-21 | 56 |
| 3 |
|
24 | 57-36 | 43 |
| 4 |
|
24 | 46-31 | 40 |
| 5 |
|
24 | 43-34 | 40 |
| 6 |
|
24 | 35-33 | 39 |
| 7 |
|
24 | 30-35 | 31 |
| 8 |
|
24 | 30-39 | 30 |
| 9 |
|
24 | 42-40 | 29 |
| 10 |
|
24 | 39-46 | 29 |
| 11 |
|
24 | 29-41 | 29 |
| 12 |
|
24 | 33-51 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-31 | 24 |
| 14 |
|
24 | 40-53 | 24 |
| 15 |
|
24 | 25-49 | 20 |
| 16 |
|
24 | 26-54 | 19 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen