Nhận định Molde vs Fredrikstad - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFredrikstad
xGMolde: 2.15Fredrikstad: 0.97
Kiểm soát bóngMolde: 57%Fredrikstad: 43%
Tổng số cú sútMolde: 19Fredrikstad: 10
Sút trúng đíchMolde: 8Fredrikstad: 3
Sút trượtMolde: 7Fredrikstad: 4
Phạt gócMolde: 6Fredrikstad: 3
Thẻ vàngMolde: 2Fredrikstad: 2
Việt vịMolde: 2Fredrikstad: 1
Phạm lỗiMolde: 11Fredrikstad: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Fredrikstad
Bàn thắng kỳ vọngMolde: 2.26Fredrikstad: 1.26
Tổng bàn thắngMolde: 5.3Fredrikstad: 3
Bàn thắng ghi đượcMolde: 4.2Fredrikstad: 2
Bàn thuaMolde: 1.1Fredrikstad: 1
Kiểm soát bóngMolde: 61%Fredrikstad: 52%
Tổng số cú sútMolde: 17.3Fredrikstad: 11.3
Sút trúng đíchMolde: 7.9Fredrikstad: 3.4
Sút trượtMolde: 6.1Fredrikstad: 4.9
Phạm lỗiMolde: 11.1Fredrikstad: 8.8
Phạt gócMolde: 5.4Fredrikstad: 3.4
Việt vịMolde: 1.9Fredrikstad: 1
Thẻ vàngMolde: 2Fredrikstad: 1.71
Tổng số đường chuyềnMolde: 585Fredrikstad: 558
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fredrikstad
ThắngMolde: 8Fredrikstad: 5
Trên 1.5 bànMolde: 10Fredrikstad: 7
Trên 2.5 bànMolde: 9Fredrikstad: 4
Trên 3.5 bànMolde: 7Fredrikstad: 3
Cả hai đội ghi bànMolde: 6Fredrikstad: 7
Thắng bất ngờMolde: 0Fredrikstad: 0
Thua bất ngờMolde: 1Fredrikstad: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.2Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
13 thg 92025
Molde
Fredrikstad12
12 thg 72025
Fredrikstad
Molde42
07 thg 122024
Fredrikstad
Molde00
14 thg 92024
Molde
Fredrikstad61
13 thg 72024
Fredrikstad
Molde00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 58-20 | 56 |
| 2 |
|
23 | 59-22 | 56 |
| 3 |
|
23 | 52-35 | 40 |
| 4 |
|
23 | 42-31 | 40 |
| 5 |
|
23 | 43-31 | 37 |
| 6 |
|
23 | 32-31 | 36 |
| 7 |
|
23 | 40-37 | 29 |
| 8 |
|
23 | 28-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 28-37 | 29 |
| 10 |
|
23 | 28-34 | 28 |
| 11 |
|
23 | 38-46 | 26 |
| 12 |
|
23 | 33-48 | 26 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 24 |
| 14 |
|
23 | 39-51 | 24 |
| 15 |
|
23 | 23-47 | 19 |
| 16 |
|
23 | 25-54 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen