Nhận định Chesterfield vs Gillingham - 1 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
X22.52
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.91
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGillingham
xGChesterfield: 1.59Gillingham: 0.67
Kiểm soát bóngChesterfield: 66%Gillingham: 34%
Tổng số cú sútChesterfield: 14Gillingham: 7
Sút trúng đíchChesterfield: 3Gillingham: 2
Sút trượtChesterfield: 7Gillingham: 3
Phạt gócChesterfield: 4Gillingham: 3
Thẻ vàngChesterfield: 1Gillingham: 2
Việt vịChesterfield: 2Gillingham: 1
Phạm lỗiChesterfield: 9Gillingham: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Gillingham
Bàn thắng kỳ vọngChesterfield: 1.39Gillingham: 0.76
Tổng bàn thắngChesterfield: 1.7Gillingham: 2.5
Bàn thắng ghi đượcChesterfield: 0.7Gillingham: 1
Bàn thuaChesterfield: 1Gillingham: 1.5
Kiểm soát bóngChesterfield: 59%Gillingham: 43%
Tổng số cú sútChesterfield: 11.6Gillingham: 8.8
Sút trúng đíchChesterfield: 2.6Gillingham: 3
Sút trượtChesterfield: 5.1Gillingham: 3.5
Phạm lỗiChesterfield: 10.9Gillingham: 12.8
Phạt gócChesterfield: 4.1Gillingham: 3.2
Việt vịChesterfield: 1.4Gillingham: 1.7
Thẻ vàngChesterfield: 1.5Gillingham: 1.86
Tổng số đường chuyềnChesterfield: 492Gillingham: 294
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gillingham
ThắngChesterfield: 2Gillingham: 4
Trên 1.5 bànChesterfield: 4Gillingham: 6
Trên 2.5 bànChesterfield: 3Gillingham: 5
Trên 3.5 bànChesterfield: 1Gillingham: 1
Cả hai đội ghi bànChesterfield: 4Gillingham: 3
Thắng bất ngờChesterfield: 0Gillingham: 0
Thua bất ngờChesterfield: 0Gillingham: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
17 thg 2, 26
Chesterfield1
Gillingham0
19 thg 8, 25
Gillingham4
Chesterfield1
08 thg 4, 25
Chesterfield1
Gillingham1
31 thg 8, 24
Gillingham1
Chesterfield0
14 thg 2, 17
Gillingham1
Chesterfield1
27 thg 9, 16
Chesterfield3
Gillingham3
27 thg 2, 16
Gillingham1
Chesterfield2
10 thg 10, 15
Chesterfield1
Gillingham3
17 thg 3, 15
Chesterfield3
Gillingham0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 8-4 | 7 |
| 2 |
|
3 | 6-2 | 7 |
| 3 |
|
3 | 6-4 | 7 |
| 4 |
|
3 | 5-3 | 7 |
| 5 |
|
3 | 2-0 | 7 |
| 6 |
|
3 | 6-2 | 6 |
| 7 |
|
3 | 9-6 | 6 |
| 8 |
|
3 | 5-3 | 5 |
| 9 |
|
3 | 3-2 | 5 |
| 10 |
|
3 | 3-2 | 5 |
| 11 |
|
3 | 8-7 | 4 |
| 12 |
|
3 | 5-5 | 4 |
| 13 |
|
3 | 4-4 | 4 |
| 14 |
|
3 | 2-4 | 4 |
| 15 |
|
3 | 3-3 | 3 |
| 16 |
|
3 | 2-3 | 3 |
| 17 |
|
3 | 2-4 | 3 |
| 18 |
|
3 | 2-5 | 3 |
| 19 |
|
3 | 1-2 | 2 |
| 20 |
|
3 | 1-3 | 2 |
| 21 |
|
3 | 1-4 | 2 |
| 22 |
|
3 | 4-7 | 1 |
| 23 |
|
3 | 1-5 | 0 |
| 24 |
|
3 | 1-6 | 0 |
Promotion - League One
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
Relegation - National League