Nhận định Connecticut FC vs New York RB II - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X3.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.85
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINew II
xGConnecticut FC: 1.78New York RB II: 1.6
Kiểm soát bóngConnecticut FC: 44%New York RB II: 56%
Tổng số cú sútConnecticut FC: 11New York RB II: 13
Sút trúng đíchConnecticut FC: 5New York RB II: 4
Sút trượtConnecticut FC: 4New York RB II: 5
Phạt gócConnecticut FC: 3New York RB II: 5
Thẻ vàngConnecticut FC: 3New York RB II: 3
Việt vịConnecticut FC: 2New York RB II: 2
Phạm lỗiConnecticut FC: 16New York RB II: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
New II
Bàn thắng kỳ vọngConnecticut FC: 1.94New York RB II: 1.98
Tổng bàn thắngConnecticut FC: 4.2New York RB II: 4
Bàn thắng ghi đượcConnecticut FC: 2.5New York RB II: 2.3
Bàn thuaConnecticut FC: 1.7New York RB II: 1.7
Kiểm soát bóngConnecticut FC: 41%New York RB II: 55%
Tổng số cú sútConnecticut FC: 12New York RB II: 14.7
Sút trúng đíchConnecticut FC: 5.3New York RB II: 5.7
Sút trượtConnecticut FC: 4.3New York RB II: 5.8
Phạm lỗiConnecticut FC: 15.1New York RB II: 14.8
Phạt gócConnecticut FC: 3.2New York RB II: 5.3
Việt vịConnecticut FC: 2.5New York RB II: 2
Thẻ vàngConnecticut FC: 2.7New York RB II: 2.4
Tổng số đường chuyềnConnecticut FC: 365New York RB II: 506
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
New II
ThắngConnecticut FC: 8New York RB II: 5
Trên 1.5 bànConnecticut FC: 10New York RB II: 10
Trên 2.5 bànConnecticut FC: 9New York RB II: 10
Trên 3.5 bànConnecticut FC: 6New York RB II: 5
Cả hai đội ghi bànConnecticut FC: 9New York RB II: 6
Thắng bất ngờConnecticut FC: 0New York RB II: 0
Thua bất ngờConnecticut FC: 0New York RB II: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 7, 26
Connecticut FC2
New York RB II1
25 thg 5, 26
New York RB II1
Connecticut FC3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 57-33 | 51 |
| 2 |
|
24 | 44-35 | 44 |
| 3 |
|
24 | 49-41 | 43 |
| 4 |
|
25 | 53-39 | 42 |
| 5 |
|
24 | 40-34 | 42 |
| 6 |
|
23 | 41-36 | 42 |
| 7 |
|
24 | 50-39 | 41 |
| 8 |
|
24 | 42-37 | 39 |
| 9 |
|
24 | 49-37 | 39 |
| 10 |
|
24 | 38-42 | 35 |
| 11 |
|
24 | 43-48 | 35 |
| 12 |
|
24 | 30-36 | 33 |
| 13 |
|
24 | 40-47 | 33 |
| 14 |
|
24 | 33-43 | 26 |
| 15 |
|
24 | 27-54 | 19 |
| 16 |
|
24 | 22-57 | 12 |
| 17 |
|
24 | 48-19 | 56 |
| 18 |
|
24 | 33-26 | 50 |
| 19 |
|
23 | 48-24 | 48 |
| 20 |
|
24 | 50-32 | 45 |
| 21 |
|
24 | 40-40 | 41 |
| 22 |
|
25 | 39-36 | 40 |
| 23 |
|
24 | 37-36 | 36 |
| 24 |
|
24 | 35-35 | 35 |
| 25 |
|
23 | 40-29 | 33 |
| 26 |
|
23 | 31-36 | 31 |
| 27 |
|
23 | 32-46 | 26 |
| 28 |
|
24 | 33-54 | 22 |
| 29 |
|
24 | 30-61 | 20 |
| 30 |
|
25 | 26-48 | 18 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)