Nhận định Corum FK vs Hatayspor - 7 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.22
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X29.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.22
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.50
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.510.76
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHatayspor
xGCorum FK: 2.23Hatayspor: 0.46
Kiểm soát bóngCorum FK: 66%Hatayspor: 34%
Tổng số cú sútCorum FK: 14Hatayspor: 4
Sút trượtCorum FK: 5Hatayspor: 1
Phạt gócCorum FK: 7Hatayspor: 2
Thẻ vàngCorum FK: 2Hatayspor: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hatayspor
Bàn thắng kỳ vọngCorum FK: 1.79Hatayspor: 0.51
Tổng bàn thắngCorum FK: 2.8Hatayspor: 3.5
Bàn thắng ghi đượcCorum FK: 1.6Hatayspor: 0.4
Bàn thuaCorum FK: 1.2Hatayspor: 3.1
Kiểm soát bóngCorum FK: 60%Hatayspor: 41%
Tổng số cú sútCorum FK: 12.2Hatayspor: 4.9
Sút trúng đíchCorum FK: 3.9Hatayspor: 1.2
Sút trượtCorum FK: 5.5Hatayspor: 2
Phạm lỗiCorum FK: 13.4Hatayspor: 13.8
Phạt gócCorum FK: 6Hatayspor: 2.5
Việt vịCorum FK: 2.2Hatayspor: 0.8
Thẻ vàngCorum FK: 2.7Hatayspor: 2.4
Tổng số đường chuyềnCorum FK: 472Hatayspor: 307
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hatayspor
ThắngCorum FK: 6Hatayspor: 0
Trên 1.5 bànCorum FK: 6Hatayspor: 9
Trên 2.5 bànCorum FK: 5Hatayspor: 7
Trên 3.5 bànCorum FK: 4Hatayspor: 7
Cả hai đội ghi bànCorum FK: 5Hatayspor: 3
Thắng bất ngờCorum FK: 0Hatayspor: 0
Thua bất ngờCorum FK: 1Hatayspor: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Çorum FK3
Hatayspor1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation