Nhận định GKS Katowice vs Widzew Lodz - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWidzew Lodz
xGGKS Katowice: 1.74Widzew Lodz: 1.17
Kiểm soát bóngGKS Katowice: 54%Widzew Lodz: 46%
Tổng số cú sútGKS Katowice: 16Widzew Lodz: 12
Sút trúng đíchGKS Katowice: 4Widzew Lodz: 4
Sút trượtGKS Katowice: 8Widzew Lodz: 5
Phạt gócGKS Katowice: 4Widzew Lodz: 6
Thẻ vàngGKS Katowice: 2Widzew Lodz: 3
Việt vịGKS Katowice: 1Widzew Lodz: 1
Phạm lỗiGKS Katowice: 11Widzew Lodz: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Widzew Lodz
Bàn thắng kỳ vọngGKS Katowice: 1.67Widzew Lodz: 1.23
Tổng bàn thắngGKS Katowice: 2.9Widzew Lodz: 2.7
Bàn thắng ghi đượcGKS Katowice: 1.4Widzew Lodz: 1.2
Bàn thuaGKS Katowice: 1.5Widzew Lodz: 1.5
Kiểm soát bóngGKS Katowice: 51%Widzew Lodz: 48%
Tổng số cú sútGKS Katowice: 15Widzew Lodz: 13.6
Sút trúng đíchGKS Katowice: 4.2Widzew Lodz: 4.3
Sút trượtGKS Katowice: 7.2Widzew Lodz: 6.1
Phạm lỗiGKS Katowice: 11.8Widzew Lodz: 14
Phạt gócGKS Katowice: 4.4Widzew Lodz: 6.9
Việt vịGKS Katowice: 1.4Widzew Lodz: 1.2
Thẻ vàngGKS Katowice: 2.13Widzew Lodz: 2.33
Tổng số đường chuyềnGKS Katowice: 424Widzew Lodz: 370
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Widzew Lodz
ThắngGKS Katowice: 4Widzew Lodz: 0
Trên 1.5 bànGKS Katowice: 7Widzew Lodz: 7
Trên 2.5 bànGKS Katowice: 6Widzew Lodz: 5
Trên 3.5 bànGKS Katowice: 3Widzew Lodz: 4
Cả hai đội ghi bànGKS Katowice: 6Widzew Lodz: 7
Thắng bất ngờGKS Katowice: 0Widzew Lodz: 0
Thua bất ngờGKS Katowice: 1Widzew Lodz: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
1Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
03 thg 32026
GKS Katowice
Widzew Łódź11
08 thg 22026
GKS Katowice
Widzew Łódź10
02 thg 82025
Widzew Łódź
GKS Katowice30
15 thg 32025
Widzew Łódź
GKS Katowice10
13 thg 92024
GKS Katowice
Widzew Łódź22
22 thg 62024
Widzew Łódź
GKS Katowice31
06 thg 42022
GKS Katowice
Widzew Łódź02
10 thg 92021
Widzew Łódź
GKS Katowice31
12 thg 72020
GKS Katowice
Widzew Łódź11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 29-10 | 28 |
| 2 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 3 |
|
11 | 19-9 | 24 |
| 4 |
|
12 | 23-11 | 23 |
| 5 |
|
12 | 19-15 | 21 |
| 6 |
|
12 | 22-18 | 20 |
| 7 |
|
12 | 15-15 | 19 |
| 8 |
|
12 | 22-17 | 18 |
| 9 |
|
12 | 14-18 | 18 |
| 10 |
|
11 | 14-17 | 15 |
| 11 |
|
11 | 10-16 | 14 |
| 12 |
|
12 | 17-21 | 13 |
| 13 |
|
12 | 14-19 | 12 |
| 14 |
|
12 | 15-16 | 11 |
| 15 |
|
12 | 16-22 | 9 |
| 16 |
|
12 | 16-23 | 8 |
| 17 |
|
12 | 12-28 | 8 |
| 18 |
|
12 | 16-28 | 6 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation