Nhận định Grimsby vs Fleetwood T - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
11.88
4.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.48
6.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFleetwood
xGGrimsby: 1.28Fleetwood T: 0.85
Kiểm soát bóngGrimsby: 61%Fleetwood T: 39%
Tổng số cú sútGrimsby: 16Fleetwood T: 10
Sút trúng đíchGrimsby: 5Fleetwood T: 4
Sút trượtGrimsby: 6Fleetwood T: 5
Phạt gócGrimsby: 8Fleetwood T: 4
Thẻ vàngGrimsby: 1Fleetwood T: 3
xGGrimsby: 2.96Fleetwood T: 1.2
Kiểm soát bóngGrimsby: 58%Fleetwood T: 42%
Tổng số cú sútGrimsby: 15Fleetwood T: 11
Sút trúng đíchGrimsby: 5Fleetwood T: 4
Sút trượtGrimsby: 4Fleetwood T: 4
Phạt gócGrimsby: 7Fleetwood T: 5
Thẻ vàngGrimsby: 2Fleetwood T: 4
xGGrimsby: 2.961.28Fleetwood T: 1.20.85
Kiểm soát bóngGrimsby: 58%61%Fleetwood T: 42%39%
Tổng số cú sútGrimsby: 1516Fleetwood T: 1110
Sút trúng đíchGrimsby: 55Fleetwood T: 44
Sút trượtGrimsby: 46Fleetwood T: 45
Phạt gócGrimsby: 78Fleetwood T: 54
Thẻ vàngGrimsby: 21Fleetwood T: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Fleetwood
Tổng bàn thắngGrimsby: 2.3Fleetwood T: 2
Bàn thắng ghi đượcGrimsby: 1.6Fleetwood T: 1.7
Bàn thuaGrimsby: 0.7Fleetwood T: 0.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fleetwood
ThắngGrimsby: 5Fleetwood T: 7
Trên 1.5 bànGrimsby: 6Fleetwood T: 5
Trên 2.5 bànGrimsby: 4Fleetwood T: 3
Trên 3.5 bànGrimsby: 3Fleetwood T: 2
Cả hai đội ghi bànGrimsby: 4Fleetwood T: 2
Thắng bất ngờGrimsby: 1Fleetwood T: 0
Thua bất ngờGrimsby: 0Fleetwood T: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
0Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
1.7Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
29%Trên 2.5 bàn
17 thg 32026
Grimsby
Fleetwood Town10
01 thg 12026
Fleetwood Town
Grimsby01
22 thg 22025
Grimsby
Fleetwood Town21
10 thg 82024
Fleetwood Town
Grimsby10
29 thg 72023
Fleetwood Town
Grimsby10
06 thg 32012
Fleetwood Town
Grimsby21
13 thg 82011
Grimsby
Fleetwood Town02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 17-11 | 22 |
| 2 |
|
9 | 22-12 | 21 |
| 3 |
|
11 | 15-9 | 21 |
| 4 |
|
10 | 18-12 | 16 |
| 5 |
|
10 | 13-7 | 16 |
| 6 |
|
11 | 16-13 | 16 |
| 7 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 8 |
|
11 | 17-20 | 15 |
| 9 |
|
11 | 15-18 | 15 |
| 10 |
|
11 | 16-15 | 14 |
| 11 |
|
11 | 14-13 | 14 |
| 12 |
|
11 | 12-11 | 14 |
| 13 |
|
11 | 13-15 | 14 |
| 14 |
|
11 | 10-15 | 14 |
| 15 |
|
11 | 13-13 | 13 |
| 16 |
|
11 | 6-6 | 13 |
| 17 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 18 |
|
11 | 10-15 | 12 |
| 19 |
|
10 | 13-14 | 11 |
| 20 |
|
10 | 10-13 | 11 |
| 21 |
|
9 | 5-9 | 11 |
| 22 |
|
9 | 6-7 | 10 |
| 23 |
|
11 | 12-18 | 10 |
| 24 |
|
9 | 9-17 | 5 |
Promotion - League One
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
Relegation - National League