Nhận định Lincoln vs Blackburn - 1 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.31
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
12.38
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.31
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.81
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBlackburn
xGLincoln: 1.54Blackburn: 1.19
Kiểm soát bóngLincoln: 47%Blackburn: 53%
Tổng số cú sútLincoln: 13Blackburn: 11
Sút trúng đíchLincoln: 5Blackburn: 4
Sút trượtLincoln: 5Blackburn: 4
Phạt gócLincoln: 5Blackburn: 5
Thẻ vàngLincoln: 2Blackburn: 3
xGLincoln: 1.44Blackburn: 0.26
Kiểm soát bóngLincoln: 40%Blackburn: 60%
Tổng số cú sútLincoln: 18Blackburn: 8
Sút trúng đíchLincoln: 1Blackburn: 2
Sút trượtLincoln: 9Blackburn: 3
Phạt gócLincoln: 5Blackburn: 7
Thẻ vàngLincoln: 1Blackburn: 4
xGLincoln: 1.441.54Blackburn: 0.261.19
Kiểm soát bóngLincoln: 40%47%Blackburn: 60%53%
Tổng số cú sútLincoln: 1813Blackburn: 811
Sút trúng đíchLincoln: 15Blackburn: 24
Sút trượtLincoln: 95Blackburn: 34
Phạt gócLincoln: 55Blackburn: 75
Thẻ vàngLincoln: 12Blackburn: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Blackburn
Bàn thắng kỳ vọngLincoln: 1.3Blackburn: 1.38
Tổng bàn thắngLincoln: 2.9Blackburn: 2.6
Bàn thắng ghi đượcLincoln: 1.2Blackburn: 1.4
Bàn thuaLincoln: 1.7Blackburn: 1.2
Kiểm soát bóngLincoln: 37%Blackburn: 48%
Tổng số cú sútLincoln: 12.2Blackburn: 12.8
Sút trúng đíchLincoln: 4.4Blackburn: 4.8
Sút trượtLincoln: 4.4Blackburn: 3.8
Phạm lỗiLincoln: 13.2Blackburn: 12.6
Phạt gócLincoln: 4.4Blackburn: 5
Việt vịLincoln: 4.2Blackburn: 1.8
Tổng số đường chuyềnLincoln: 291Blackburn: 427
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Blackburn
ThắngLincoln: 5Blackburn: 4
Trên 1.5 bànLincoln: 7Blackburn: 9
Trên 2.5 bànLincoln: 6Blackburn: 7
Trên 3.5 bànLincoln: 3Blackburn: 1
Cả hai đội ghi bànLincoln: 5Blackburn: 6
Thắng bất ngờLincoln: 0Blackburn: 0
Thua bất ngờLincoln: 1Blackburn: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
23 thg 7, 22
Lincoln0
Blackburn1
28 thg 8, 18
Blackburn4
Lincoln1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 16-7 | 23 |
| 2 |
|
10 | 20-14 | 21 |
| 3 |
|
10 | 17-11 | 17 |
| 4 |
|
10 | 12-10 | 17 |
| 5 |
|
9 | 23-12 | 16 |
| 6 |
|
10 | 17-16 | 16 |
| 7 |
|
10 | 15-13 | 15 |
| 8 |
|
9 | 11-8 | 14 |
| 9 |
|
9 | 16-14 | 14 |
| 10 |
|
10 | 16-16 | 14 |
| 11 |
|
10 | 12-14 | 14 |
| 12 |
|
10 | 10-13 | 14 |
| 13 |
|
9 | 20-10 | 13 |
| 14 |
|
10 | 15-18 | 13 |
| 15 |
|
9 | 12-11 | 12 |
| 16 |
|
10 | 11-15 | 11 |
| 17 |
|
9 | 7-11 | 11 |
| 18 |
|
10 | 16-15 | 10 |
| 19 |
|
9 | 17-19 | 9 |
| 20 |
|
8 | 9-11 | 8 |
| 21 |
|
10 | 15-19 | 8 |
| 22 |
|
10 | 8-19 | 8 |
| 23 |
|
9 | 8-15 | 6 |
| 24 |
|
10 | 8-20 | 4 |
Promotion - Premier League
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - League One