Nhận định Northampton vs Tranmere - 20 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X21.65
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.89
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITranmere
xGNorthampton: 1.07Tranmere: 1.04
Kiểm soát bóngNorthampton: 51%Tranmere: 49%
Tổng số cú sútNorthampton: 11Tranmere: 11
Sút trúng đíchNorthampton: 4Tranmere: 4
Sút trượtNorthampton: 4Tranmere: 4
Phạt gócNorthampton: 5Tranmere: 3
Thẻ vàngNorthampton: 2Tranmere: 2
Việt vịNorthampton: 2Tranmere: 2
Phạm lỗiNorthampton: 12Tranmere: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Tranmere
Bàn thắng kỳ vọngNorthampton: 0.77Tranmere: 1.17
Tổng bàn thắngNorthampton: 1.9Tranmere: 2.6
Bàn thắng ghi đượcNorthampton: 0.7Tranmere: 1.2
Bàn thuaNorthampton: 1.2Tranmere: 1.4
Kiểm soát bóngNorthampton: 43%Tranmere: 47%
Tổng số cú sútNorthampton: 10.9Tranmere: 12
Sút trúng đíchNorthampton: 3.8Tranmere: 4.1
Sút trượtNorthampton: 4Tranmere: 4.5
Phạm lỗiNorthampton: 12.8Tranmere: 11
Phạt gócNorthampton: 4.9Tranmere: 3.2
Việt vịNorthampton: 1.6Tranmere: 1.6
Thẻ vàngNorthampton: 1.7Tranmere: 2
Tổng số đường chuyềnNorthampton: 330Tranmere: 357
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tranmere
ThắngNorthampton: 2Tranmere: 2
Trên 1.5 bànNorthampton: 7Tranmere: 8
Trên 2.5 bànNorthampton: 2Tranmere: 4
Trên 3.5 bànNorthampton: 0Tranmere: 3
Cả hai đội ghi bànNorthampton: 4Tranmere: 6
Thắng bất ngờNorthampton: 0Tranmere: 0
Thua bất ngờNorthampton: 0Tranmere: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
5Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
08 thg 52023
Tranmere
Northampton01
03 thg 122022
Northampton
Tranmere00
05 thg 32022
Northampton
Tranmere32
23 thg 102021
Tranmere
Northampton02
05 thg 22019
Tranmere
Northampton12
01 thg 92018
Northampton
Tranmere11
14 thg 32015
Northampton
Tranmere10
28 thg 122014
Tranmere
Northampton21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 17-11 | 22 |
| 2 |
|
9 | 22-12 | 21 |
| 3 |
|
11 | 15-9 | 21 |
| 4 |
|
10 | 18-12 | 16 |
| 5 |
|
10 | 13-7 | 16 |
| 6 |
|
11 | 16-13 | 16 |
| 7 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 8 |
|
11 | 17-20 | 15 |
| 9 |
|
11 | 15-18 | 15 |
| 10 |
|
11 | 16-15 | 14 |
| 11 |
|
11 | 14-13 | 14 |
| 12 |
|
11 | 12-11 | 14 |
| 13 |
|
11 | 13-15 | 14 |
| 14 |
|
11 | 10-15 | 14 |
| 15 |
|
11 | 13-13 | 13 |
| 16 |
|
11 | 6-6 | 13 |
| 17 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 18 |
|
11 | 10-15 | 12 |
| 19 |
|
10 | 13-14 | 11 |
| 20 |
|
10 | 10-13 | 11 |
| 21 |
|
9 | 5-9 | 11 |
| 22 |
|
9 | 6-7 | 10 |
| 23 |
|
11 | 12-18 | 10 |
| 24 |
|
9 | 9-17 | 5 |
Promotion - League One
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
Relegation - National League