Nhận định Port Vale vs Exeter City - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.31
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.49
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIExeter City
xGPort Vale: 1.2Exeter City: 0.97
Kiểm soát bóngPort Vale: 60%Exeter City: 40%
Tổng số cú sútPort Vale: 11Exeter City: 10
Sút trúng đíchPort Vale: 4Exeter City: 3
Sút trượtPort Vale: 5Exeter City: 5
Phạt gócPort Vale: 5Exeter City: 4
Thẻ vàngPort Vale: 1Exeter City: 2
Việt vịPort Vale: 1Exeter City: 2
Phạm lỗiPort Vale: 13Exeter City: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Exeter City
Bàn thắng kỳ vọngPort Vale: 1.12Exeter City: 1.12
Tổng bàn thắngPort Vale: 2.3Exeter City: 1.9
Bàn thắng ghi đượcPort Vale: 1.2Exeter City: 1
Bàn thuaPort Vale: 1.1Exeter City: 0.9
Kiểm soát bóngPort Vale: 50%Exeter City: 39%
Tổng số cú sútPort Vale: 10.7Exeter City: 11.3
Sút trúng đíchPort Vale: 3Exeter City: 3.3
Sút trượtPort Vale: 5Exeter City: 5.6
Phạm lỗiPort Vale: 13.5Exeter City: 12.4
Phạt gócPort Vale: 4.7Exeter City: 4.9
Việt vịPort Vale: 1.5Exeter City: 2.1
Thẻ vàngPort Vale: 1.75Exeter City: 2
Tổng số đường chuyềnPort Vale: 336Exeter City: 275
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Exeter City
ThắngPort Vale: 4Exeter City: 3
Trên 1.5 bànPort Vale: 6Exeter City: 8
Trên 2.5 bànPort Vale: 4Exeter City: 2
Trên 3.5 bànPort Vale: 3Exeter City: 0
Cả hai đội ghi bànPort Vale: 3Exeter City: 4
Thắng bất ngờPort Vale: 0Exeter City: 0
Thua bất ngờPort Vale: 0Exeter City: 0
Đối đầu
2
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
24 thg 1, 26
Port Vale1
Exeter City3
13 thg 9, 25
Exeter City0
Port Vale2
13 thg 4, 24
Port Vale2
Exeter City4
09 thg 12, 23
Exeter City0
Port Vale1
18 thg 2, 23
Port Vale1
Exeter City0
05 thg 11, 22
Port Vale2
Exeter City3
06 thg 8, 22
Exeter City4
Port Vale0
07 thg 5, 22
Exeter City0
Port Vale1
22 thg 3, 22
Port Vale0
Exeter City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 12-6 | 12 |
| 2 |
|
5 | 8-6 | 10 |
| 3 |
|
5 | 12-8 | 9 |
| 4 |
|
5 | 9-5 | 9 |
| 5 |
|
5 | 8-4 | 9 |
| 6 |
|
5 | 6-3 | 9 |
| 7 |
|
5 | 5-3 | 9 |
| 8 |
|
5 | 10-9 | 8 |
| 9 |
|
5 | 9-8 | 8 |
| 10 |
|
5 | 7-5 | 7 |
| 11 |
|
5 | 7-6 | 7 |
| 12 |
|
5 | 6-8 | 7 |
| 13 |
|
5 | 6-6 | 6 |
| 14 |
|
5 | 3-3 | 6 |
| 15 |
|
5 | 4-6 | 6 |
| 16 |
|
5 | 4-4 | 5 |
| 17 |
|
5 | 6-7 | 5 |
| 18 |
|
5 | 6-7 | 5 |
| 19 |
|
5 | 9-11 | 5 |
| 20 |
|
5 | 9-10 | 4 |
| 21 |
|
5 | 5-8 | 4 |
| 22 |
|
5 | 5-10 | 3 |
| 23 |
|
5 | 2-10 | 3 |
| 24 |
|
5 | 2-7 | 2 |
Promotion - League One
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
Relegation - National League