Nhận định Swindon Town vs Port Vale - 1 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
22.15
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.57
3.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPort Vale
xGSwindon Town: 0.49Port Vale: 1.03
Kiểm soát bóngSwindon Town: 48%Port Vale: 52%
Tổng số cú sútSwindon Town: 5Port Vale: 12
Sút trúng đíchSwindon Town: 2Port Vale: 3
Sút trượtSwindon Town: 2Port Vale: 5
Phạt gócSwindon Town: 3Port Vale: 5
Thẻ vàngSwindon Town: 2Port Vale: 2
Việt vịSwindon Town: 2Port Vale: 1
Phạm lỗiSwindon Town: 7Port Vale: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Port Vale
Bàn thắng kỳ vọngSwindon Town: 0.37Port Vale: 1.12
Tổng bàn thắngSwindon Town: 3.2Port Vale: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSwindon Town: 1.6Port Vale: 1.3
Bàn thuaSwindon Town: 1.6Port Vale: 1
Kiểm soát bóngSwindon Town: 48%Port Vale: 49%
Tổng số cú sútSwindon Town: 4.4Port Vale: 11.2
Sút trúng đíchSwindon Town: 0.8Port Vale: 3.2
Sút trượtSwindon Town: 1.4Port Vale: 4.8
Phạm lỗiSwindon Town: 8.2Port Vale: 12
Phạt gócSwindon Town: 1.8Port Vale: 3.5
Việt vịSwindon Town: 1.8Port Vale: 1.2
Thẻ vàngSwindon Town: 1.8Port Vale: 1.38
Tổng số đường chuyềnSwindon Town: 267Port Vale: 357
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Port Vale
ThắngSwindon Town: 5Port Vale: 5
Trên 1.5 bànSwindon Town: 7Port Vale: 7
Trên 2.5 bànSwindon Town: 7Port Vale: 4
Trên 3.5 bànSwindon Town: 5Port Vale: 2
Cả hai đội ghi bànSwindon Town: 5Port Vale: 3
Thắng bất ngờSwindon Town: 0Port Vale: 1
Thua bất ngờSwindon Town: 0Port Vale: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
08 thg 2, 25
Swindon Town3
Port Vale3
28 thg 9, 24
Port Vale2
Swindon Town1
19 thg 5, 22
Port Vale1
Swindon Town0
15 thg 5, 22
Swindon Town2
Port Vale1
15 thg 1, 22
Port Vale1
Swindon Town3
11 thg 9, 21
Swindon Town1
Port Vale2
25 thg 1, 20
Swindon Town3
Port Vale0
29 thg 12, 19
Port Vale2
Swindon Town0
16 thg 3, 19
Swindon Town0
Port Vale0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 8-4 | 7 |
| 2 |
|
3 | 6-2 | 7 |
| 3 |
|
3 | 6-4 | 7 |
| 4 |
|
3 | 5-3 | 7 |
| 5 |
|
3 | 2-0 | 7 |
| 6 |
|
3 | 6-2 | 6 |
| 7 |
|
3 | 9-6 | 6 |
| 8 |
|
3 | 5-3 | 5 |
| 9 |
|
3 | 3-2 | 5 |
| 10 |
|
3 | 3-2 | 5 |
| 11 |
|
3 | 8-7 | 4 |
| 12 |
|
3 | 5-5 | 4 |
| 13 |
|
3 | 4-4 | 4 |
| 14 |
|
3 | 2-4 | 4 |
| 15 |
|
3 | 3-3 | 3 |
| 16 |
|
3 | 2-3 | 3 |
| 17 |
|
3 | 2-4 | 3 |
| 18 |
|
3 | 2-5 | 3 |
| 19 |
|
3 | 1-2 | 2 |
| 20 |
|
3 | 1-3 | 2 |
| 21 |
|
3 | 1-4 | 2 |
| 22 |
|
3 | 4-7 | 1 |
| 23 |
|
3 | 1-5 | 0 |
| 24 |
|
3 | 1-6 | 0 |
Promotion - League One
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
Relegation - National League