Nhận định Standard Liege vs Kortrijk - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKortrijk
xGStandard Liege: 1.99Kortrijk: 0.89
Kiểm soát bóngStandard Liege: 56%Kortrijk: 44%
Tổng số cú sútStandard Liege: 15Kortrijk: 10
Sút trúng đíchStandard Liege: 4Kortrijk: 2
Sút trượtStandard Liege: 7Kortrijk: 5
Phạt gócStandard Liege: 7Kortrijk: 4
Thẻ vàngStandard Liege: 1Kortrijk: 2
Việt vịStandard Liege: 2Kortrijk: 2
Phạm lỗiStandard Liege: 10Kortrijk: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Kortrijk
Bàn thắng kỳ vọngStandard Liege: 1.61Kortrijk: 0.93
Tổng bàn thắngStandard Liege: 2.9Kortrijk: 2.6
Bàn thắng ghi đượcStandard Liege: 1.4Kortrijk: 0.5
Bàn thuaStandard Liege: 1.5Kortrijk: 2.1
Kiểm soát bóngStandard Liege: 50%Kortrijk: 45%
Tổng số cú sútStandard Liege: 13Kortrijk: 11.3
Sút trúng đíchStandard Liege: 4.4Kortrijk: 2.6
Sút trượtStandard Liege: 5.6Kortrijk: 6
Phạm lỗiStandard Liege: 9.8Kortrijk: 12
Phạt gócStandard Liege: 5.4Kortrijk: 3.5
Việt vịStandard Liege: 1.9Kortrijk: 2.3
Thẻ vàngStandard Liege: 1.25Kortrijk: 1.88
Tổng số đường chuyềnStandard Liege: 443Kortrijk: 397
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kortrijk
ThắngStandard Liege: 4Kortrijk: 1
Trên 1.5 bànStandard Liege: 8Kortrijk: 8
Trên 2.5 bànStandard Liege: 5Kortrijk: 6
Trên 3.5 bànStandard Liege: 2Kortrijk: 2
Cả hai đội ghi bànStandard Liege: 5Kortrijk: 3
Thắng bất ngờStandard Liege: 0Kortrijk: 0
Thua bất ngờStandard Liege: 0Kortrijk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 38
17Thắng
7Hòa
14Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.4Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
10 thg 12025
Standard Liege
Kortrijk10
18 thg 82024
Kortrijk
Standard Liege10
20 thg 12024
Standard Liege
Kortrijk01
26 thg 82023
Kortrijk
Standard Liege11
12 thg 22023
Standard Liege
Kortrijk02
28 thg 82022
Kortrijk
Standard Liege01
20 thg 32022
Kortrijk
Standard Liege01
30 thg 102021
Standard Liege
Kortrijk11
09 thg 22021
Kortrijk
Standard Liege11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-4 | 25 |
| 2 |
|
9 | 22-6 | 24 |
| 3 |
|
9 | 27-6 | 23 |
| 4 |
|
9 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
9 | 9-10 | 16 |
| 6 |
|
9 | 18-13 | 15 |
| 7 |
|
9 | 24-21 | 14 |
| 8 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 14-15 | 11 |
| 10 |
|
9 | 10-12 | 11 |
| 11 |
|
9 | 15-20 | 10 |
| 12 |
|
9 | 12-18 | 10 |
| 13 |
|
9 | 17-19 | 8 |
| 14 |
|
9 | 11-18 | 7 |
| 15 |
|
8 | 9-17 | 6 |
| 16 |
|
9 | 8-16 | 6 |
| 17 |
|
8 | 2-18 | 3 |
| 18 |
|
9 | 11-21 | 3 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Challenger Pro League