Nhận định Swindon Town vs Cheltenham - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
X21.89
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.22
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Cheltenham
Bàn thắng kỳ vọngSwindon Town: 0.51Cheltenham: 0.97
Tổng bàn thắngSwindon Town: 3.5Cheltenham: 3.3
Bàn thắng ghi đượcSwindon Town: 1.6Cheltenham: 1.5
Bàn thuaSwindon Town: 1.9Cheltenham: 1.8
Kiểm soát bóngSwindon Town: 49%Cheltenham: 53%
Tổng số cú sútSwindon Town: 7.2Cheltenham: 9.9
Sút trúng đíchSwindon Town: 1.2Cheltenham: 3.1
Sút trượtSwindon Town: 2.2Cheltenham: 3.3
Phạm lỗiSwindon Town: 9.4Cheltenham: 9.1
Phạt gócSwindon Town: 3.4Cheltenham: 5.3
Việt vịSwindon Town: 1.6Cheltenham: 1.5
Thẻ vàngSwindon Town: 2Cheltenham: 1.25
Tổng số đường chuyềnSwindon Town: 303Cheltenham: 416
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cheltenham
ThắngSwindon Town: 4Cheltenham: 5
Trên 1.5 bànSwindon Town: 8Cheltenham: 9
Trên 2.5 bànSwindon Town: 8Cheltenham: 8
Trên 3.5 bànSwindon Town: 6Cheltenham: 5
Cả hai đội ghi bànSwindon Town: 6Cheltenham: 5
Thắng bất ngờSwindon Town: 0Cheltenham: 0
Thua bất ngờSwindon Town: 0Cheltenham: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
29 thg 12, 25
Cheltenham0
Swindon Town2
09 thg 12, 25
Swindon Town0
Cheltenham1
15 thg 3, 25
Swindon Town3
Cheltenham3
12 thg 10, 24
Cheltenham2
Swindon Town3
19 thg 11, 19
Swindon Town0
Cheltenham1
09 thg 11, 19
Cheltenham1
Swindon Town1
24 thg 8, 19
Cheltenham2
Swindon Town2
27 thg 4, 19
Cheltenham3
Swindon Town2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 13-10 | 16 |
| 2 |
|
7 | 17-10 | 15 |
| 3 |
|
9 | 11-7 | 15 |
| 4 |
|
9 | 16-14 | 15 |
| 5 |
|
9 | 14-14 | 15 |
| 6 |
|
8 | 16-10 | 14 |
| 7 |
|
8 | 11-5 | 14 |
| 8 |
|
9 | 15-12 | 14 |
| 9 |
|
9 | 13-10 | 13 |
| 10 |
|
9 | 11-9 | 13 |
| 11 |
|
9 | 10-11 | 13 |
| 12 |
|
9 | 12-12 | 11 |
| 13 |
|
9 | 9-13 | 11 |
| 14 |
|
9 | 9-14 | 11 |
| 15 |
|
9 | 12-12 | 10 |
| 16 |
|
9 | 13-14 | 10 |
| 17 |
|
9 | 11-12 | 10 |
| 18 |
|
9 | 9-10 | 10 |
| 19 |
|
8 | 10-12 | 10 |
| 20 |
|
9 | 5-6 | 9 |
| 21 |
|
8 | 9-13 | 7 |
| 22 |
|
7 | 3-6 | 6 |
| 23 |
|
7 | 3-9 | 5 |
| 24 |
|
7 | 6-13 | 4 |
Promotion - League One
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
Relegation - National League