Chuyển đến nội dung
Vận hành bởi NT Apex AI
Huntsville City

Huntsville Nhận định, thống kê & phong độ

Nhận định cá cược AI, thống kê & phong độ — cập nhật hằng ngày.

€675.00Th. Ø 22.3 MLS Next Pro
38
Trận đấu đã nhận định
63.2%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
WWLWWW
Phong độ gần đây
1.53
Bàn thắng / Trận
Chưa có nhận định

Chúng tôi tính toán nhận định khoảng 4 ngày trước giờ bóng lăn, vì vậy các trận sắp tới sẽ sớm xuất hiện ở đây.

Gần đây

New York RB II vs Huntsville City, MLS Next Pro, bắt đầu lúc 19:00. Tỷ lệ: 1.75 đội nhà, 4.15 hòa, 3.90 đội khách. Best Tip: tổng ít nhất 3 bàn thắng, tỷ lệ 1.29, độ tin cậy 7.0/10. Tỷ số chung cuộc 1–2, kèo thắng.
KT
NY Red Bulls II1
Huntsville2
▴1.75
▾4.15
▾3.90
X
▾4.15
O2.5
▴1.29
Có
▾1.34
O2.5
▴1.29
7.0
✓ O2.5
▴1.297.0
Inter Miami II vs Huntsville City, MLS Next Pro, bắt đầu lúc 00:00. Tỷ lệ: 4.00 đội nhà, 4.00 hòa, 1.70 đội khách. Best Tip: đội khách thắng, tỷ lệ 1.70, độ tin cậy 4.6/10. Tỷ số chung cuộc 1–4, kèo thắng.
KT
Inter Miami II1
Huntsville4
▴4.00
▴4.00
▾1.70
2
▾1.70
O2.5
▴1.41
Có
▴1.46
2
▾1.70
4.6
✓ 2
▾1.704.6
Huntsville City vs Chattanooga, MLS Next Pro, bắt đầu lúc 01:00. Tỷ lệ: 2.85 đội nhà, 3.60 hòa, 2.12 đội khách. Best Tip: tổng ít nhất 3 bàn thắng, tỷ lệ 1.51, độ tin cậy 3.9/10. Tỷ số chung cuộc 1–2, kèo thắng.
KT
Huntsville1
Chattanooga2
▾2.85
3.60
▴2.12
1X
▾1.57
O2.5
1.51
Có
1.48
O2.5
1.51
3.9
✓ O2.5
1.513.9
New England II vs Huntsville City, MLS Next Pro, bắt đầu lúc 00:00. Tỷ lệ: 1.55 đội nhà, 4.35 hòa, 5.20 đội khách. Best Tip: tổng ít nhất 3 bàn thắng, tỷ lệ 1.53, độ tin cậy 6.9/10. Tỷ số chung cuộc 1–4, kèo thắng.
KT
New England II1
Huntsville4
▾1.55
▴4.35
▴5.20
1X
▾1.14
O2.5
1.53
Có
▴1.61
O2.5
1.53
6.9
✓ O2.5
1.536.9
Huntsville City vs Columbus Crew II, MLS Next Pro, bắt đầu lúc 00:00. Tỷ lệ: 2.12 đội nhà, 3.65 hòa, 2.95 đội khách. Best Tip: tổng ít nhất 3 bàn thắng, tỷ lệ 1.43, độ tin cậy 3.6/10. Tỷ số chung cuộc 1–0, kèo thua.
KT
Huntsville1
Columbus Crew 20
▾2.12
3.65
▴2.95
1
▾2.12
O2.5
▴1.43
Có
▴1.42
O2.5
▴1.43
3.6
O2.5
▴1.433.6
Huntsville City vs Inter Miami II, MLS Next Pro, bắt đầu lúc 00:00. Tỷ lệ: 1.64 đội nhà, 4.15 hòa, 4.60 đội khách. Best Tip: đội nhà thắng, tỷ lệ 1.64, độ tin cậy 3.5/10. Tỷ số chung cuộc 2–0, kèo thắng.
KT
Huntsville2
Inter Miami II0
▾1.64
▾4.15
▴4.60
1
▾1.64
U3.5
▾1.65
Không
▾2.37
1
▾1.64
3.5
✓ 1
▾1.643.5
Huntsville City vs Crown Legacy, MLS Next Pro, bắt đầu lúc 01:00. Tỷ lệ: 3.50 đội nhà, 3.95 hòa, 1.91 đội khách. Best Tip: đội khách thắng hoặc hòa, tỷ lệ 1.27, độ tin cậy 8.5/10. Tỷ số chung cuộc 2–2, kèo thắng.
KT
Huntsville2
Crown Legacy2
▾3.50
▴3.95
▾1.91
2
▾1.91
U3.5
▴1.67
Có
▾1.44
X2
▴1.27
8.5
✓ X2
▴1.278.5
Carolina Core vs Huntsville C, MLS Next Pro, bắt đầu lúc 00:30. Tỷ lệ: 2.05 đội nhà, 3.45 hòa, 3.10 đội khách. Best Tip: đội nhà thắng, tỷ lệ 2.05, độ tin cậy 8.1/10. Tỷ số chung cuộc 2–0, kèo thắng.
KT
Carolina Core2
Huntsville 0
▴2.05
▾3.45
▾3.10
1
▴2.05
U3.5
▾1.53
Có
▾1.48
1
▴2.05
8.1
✓ 1
▴2.058.1

Thống kê mùa giải

MLS Next Pro Hoa Kỳ · Mùa giải 2026
28Số trận Tỷ lệ thắng 50%
Phân tích hiệu suất
Thống kê Sân nhà Sân khách Tổng
Số trận141428
Thắng7714
Hòa000
Thua7714
Bàn thắng ghi được272451
Bàn thua242751
Trung bình ghi bàn1.91.71.8
Trung bình thủng lưới1.71.91.8
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn145
Kỷ lục & chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà4-0
Sân khách1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà2-6
Sân khách7-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà4
Sân khách4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà6
Sân khách7
Chuỗi trận
Thắng4
Thua6
Phạt đền
12/ 17
70.59% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
4–9
0-15
10–4
16-30
8–11
31-45
8–5
46-60
8–6
61-75
11–12
76-90
Ghi được Để thủng lưới
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-154
16-308
31-459
46-609
61-755
76-9021
64Vàng
4Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.582%
23 Trận
Tài 1.557%
16 Trận
Tài 2.529%
8 Trận
Tài 3.514%
4 Trận
Tài 4.50%
0 Trận

Cầu thủ

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Erik Lauta Erik Lauta 22 GK 7.52
Jose Casas de Abadal J. Casas de Abadal 25 - 7.37
B. Bowen B. Bowen 25 DEF 7.26
Z. Barrett Z. Barrett 24 DEF 7.26
Jonathan Hernandez J. Hernandez 18 MID 7.00
M. Henry-Scott M. Henry-Scott 24 - 6.99
Ammar Delic Ammar Delic 18 GK 6.97
P. Mayaka P. Mayaka 25 MID 6.93
K. Carmichael K. Carmichael 23 DEF 6.65
K. Coulibaly K. Coulibaly 23 DEF 6.63
R. Miglietti R. Miglietti 26 FWD 6.57
B. Boneau B. Boneau 23 MID 6.55
T. Rose T. Rose 25 DEF 6.40
Gabriel Alonso Gabriel Alonso 18 - 6.18
M. Véliz M. Véliz 21 MID -
R. Gill R. Gill 22 FWD -
Damien Barker John D. Barker John 21 MID -
Gunnar Studenthofft G. Studenthofft 23 FWD -
A. Sipic A. Sipic 19 FWD -
M. Corcoran M. Corcoran 19 MID -
Isaiah Jones Isaiah Jones 19 MID -
A. Carleton A. Carleton 20 MID -
J. Knight J. Knight 23 MID -
B. Acosta B. Acosta 32 MID -
J. Pérez J. Pérez 22 MID -
Ethan O'Brien Ethan O'Brien 24 MID -
T. Washington T. Washington 32 DEF -
J. Gaines J. Gaines 23 DEF -
Wyatt Meyer Wyatt Meyer 24 DEF -
Chris Applewhite Chris Applewhite 18 DEF -
B. Schwake B. Schwake 24 GK -
X. Valdez X. Valdez 22 GK -
C. Koffi C. Koffi 25 MID -

Xếp hạng

Hoa Kỳ - MLS Next Pro
# Đội T B Đ
1 Columbus Crew II 28 49-43 48
2 New England II 28 47-42 48
3 New York City II 28 50-44 47
4 Connecticut FC 28 59-52 46
5 New York RB II 28 58-48 46
6 Philadelphia Union II 28 37-40 43
7 Toronto II 28 48-56 39
8 FC Cincinnati II 28 32-62 20
9 Crown Legacy 28 67-39 58
10 Chattanooga 28 56-39 56
11 Atlanta United II 28 62-46 48
12 Huntsville City 28 49-47 44
13 Orlando City II 28 55-56 44
14 Chicago Fire II 28 50-48 39
15 Carolina Core 28 40-53 31
16 Inter Miami II 28 30-74 15
17 Portland Timbers II 28 37-29 57
18 Ventura County 28 58-36 53
19 Los Angeles FC II 28 50-48 45
20 The Town 28 51-36 42
21 Tacoma Defiance 28 40-44 41
22 Real Monarchs 28 38-55 33
23 Vancouver Whitecaps II 28 39-62 27
24 Austin II 28 54-21 65
25 Houston Dynamo FC II 28 53-33 52
26 Minnesota United II 28 43-39 45
27 St. Louis City II 28 42-40 44
28 North Texas 28 42-41 40
29 Sporting KC II 28 36-75 23
30 Colorado Rapids II 28 28-52 21
31 Crown Legacy 28 67-39 58
32 Chattanooga 28 56-39 56
33 Atlanta United II 28 62-46 48
34 Columbus Crew II 28 49-43 48
35 New England II 28 47-42 48
36 New York City II 28 50-44 47
37 Connecticut FC 28 59-52 46
38 New York RB II 28 58-48 46
39 Huntsville City 28 49-47 44
40 Orlando City II 28 55-56 44
41 Philadelphia Union II 28 37-40 43
42 Toronto II 28 48-56 39
43 Chicago Fire II 28 50-48 39
44 Carolina Core 28 40-53 31
45 FC Cincinnati II 28 32-62 20
46 Inter Miami II 28 30-74 15
47 Austin II 28 54-21 65
48 Portland Timbers II 28 37-29 57
49 Ventura County 28 58-36 53
50 Houston Dynamo FC II 28 53-33 52
51 Minnesota United II 28 43-39 45
52 Los Angeles FC II 28 50-48 45
53 St. Louis City II 28 42-40 44
54 The Town 28 51-36 42
55 Tacoma Defiance 28 40-44 41
56 North Texas 28 42-41 40
57 Real Monarchs 28 38-55 33
58 Vancouver Whitecaps II 28 39-62 27
59 Sporting KC II 28 36-75 23
60 Colorado Rapids II 28 28-52 21
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals) Promotion - MLS Next Pro (Play-in)

Nhận định & soi kèo Huntsville City

Bạn đang tìm nhận định Huntsville City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Huntsville City, do mô hình NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Huntsville City với độ chính xác Best Tip đạt 63.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Huntsville City đã ghi nhận 14 trận thắng, 0 trận hòa và 14 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Huntsville City đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.26 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Huntsville City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €675.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Huntsville City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Huntsville City chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 700 giải đấu.