Chuyển đến nội dung

Nhận định Carolina Core vs Huntsville C - 9 thg 8, 2026

9 thg 800:30
2:0
Kết thúc
Huntsville €550.00Th.
12.05 X3.45 23.10

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
1 2.05
Carolina Core thắng
8.1/10
Kèo 1X2
12.05
8.1/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.53
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.62
5.5/10
Tỷ số chính xác
Carolina Core21Huntsville C

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Carolina Core
Huntsville
xGCarolina Core: 1.56Huntsville C: 1
Kiểm soát bóngCarolina Core: 54%Huntsville C: 46%
Tổng số cú sútCarolina Core: 14Huntsville C: 10
Sút trúng đíchCarolina Core: 5Huntsville C: 3
Sút trượtCarolina Core: 5Huntsville C: 3
Phạt gócCarolina Core: 5Huntsville C: 3
Thẻ vàngCarolina Core: 1Huntsville C: 2
xGCarolina Core: 2.42Huntsville C: 0.58
Kiểm soát bóngCarolina Core: 49%Huntsville C: 51%
Tổng số cú sútCarolina Core: 18Huntsville C: 9
Sút trúng đíchCarolina Core: 4Huntsville C: 4
Sút trượtCarolina Core: 11Huntsville C: 4
Phạt gócCarolina Core: 5Huntsville C: 3
Thẻ vàngCarolina Core: 2Huntsville C: 3
xGCarolina Core: 2.421.56Huntsville C: 0.581
Kiểm soát bóngCarolina Core: 49%54%Huntsville C: 51%46%
Tổng số cú sútCarolina Core: 1814Huntsville C: 910
Sút trúng đíchCarolina Core: 45Huntsville C: 43
Sút trượtCarolina Core: 115Huntsville C: 43
Phạt gócCarolina Core: 55Huntsville C: 33
Thẻ vàngCarolina Core: 21Huntsville C: 32

Thống kê

Trung bình / Trận
Carolina Core
Huntsville
Bàn thắng kỳ vọngCarolina Core: 1.45Huntsville C: 1.08
Tổng bàn thắngCarolina Core: 3.5Huntsville C: 2.6
Bàn thắng ghi đượcCarolina Core: 1.7Huntsville C: 1
Bàn thuaCarolina Core: 1.8Huntsville C: 1.6
Kiểm soát bóngCarolina Core: 48%Huntsville C: 51%
Tổng số cú sútCarolina Core: 12.8Huntsville C: 10.2
Sút trúng đíchCarolina Core: 5Huntsville C: 3.4
Sút trượtCarolina Core: 5.3Huntsville C: 3.3
Phạm lỗiCarolina Core: 13.4Huntsville C: 10.9
Phạt gócCarolina Core: 4.8Huntsville C: 3.7
Việt vịCarolina Core: 3.1Huntsville C: 1.3
Thẻ vàngCarolina Core: 1.75Huntsville C: 1.56
Tổng số đường chuyềnCarolina Core: 387Huntsville C: 470

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Carolina Core
Huntsville
ThắngCarolina Core: 3Huntsville C: 2
Tài 1.5 bànCarolina Core: 8Huntsville C: 7
Tài 2.5 bànCarolina Core: 6Huntsville C: 6
Tài 3.5 bànCarolina Core: 6Huntsville C: 4
Cả hai đội ghi bànCarolina Core: 6Huntsville C: 5
Thắng bất ngờCarolina Core: 0Huntsville C: 0
Thua bất ngờCarolina Core: 0Huntsville C: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 8
Carolina Core
Huntsville
2Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.6Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
2Carolina Core2Hòa4Huntsville
28 thg 6 2026: Carolina Core 1–0 Huntsville
08 thg 5 2026: Huntsville 3–0 Carolina Core
05 thg 10 2025: Huntsville 3–0 Carolina Core
11 thg 8 2025: Huntsville 3–2 Carolina Core
11 thg 5 2025: Carolina Core 0–0 Huntsville
29 thg 9 2024: Carolina Core 2–0 Huntsville
29 thg 6 2024: Huntsville 1–1 Carolina Core
02 thg 6 2024: Carolina Core 1–4 Huntsville

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Hoa Kỳ - MLS Next Pro
# Đội T B Đ
1 Columbus Crew II 28 49-43 48
2 New England II 28 47-42 48
3 New York City II 28 50-44 47
4 Connecticut FC 28 59-52 46
5 New York RB II 28 58-48 46
6 Philadelphia Union II 28 37-40 43
7 Toronto II 28 48-56 39
8 FC Cincinnati II 28 32-62 20
9 Crown Legacy 28 67-39 58
10 Chattanooga 28 56-39 56
11 Atlanta United II 28 62-46 48
12 Huntsville City 28 49-47 44
13 Orlando City II 28 55-56 44
14 Chicago Fire II 28 50-48 39
15 Carolina Core 28 40-53 31
16 Inter Miami II 28 30-74 15
17 Portland Timbers II 28 37-29 57
18 Ventura County 28 58-36 53
19 Los Angeles FC II 28 50-48 45
20 The Town 28 51-36 42
21 Tacoma Defiance 28 40-44 41
22 Real Monarchs 28 38-55 33
23 Vancouver Whitecaps II 28 39-62 27
24 Austin II 28 54-21 65
25 Houston Dynamo FC II 28 53-33 52
26 Minnesota United II 28 43-39 45
27 St. Louis City II 28 42-40 44
28 North Texas 28 42-41 40
29 Sporting KC II 28 36-75 23
30 Colorado Rapids II 28 28-52 21
31 Crown Legacy 28 67-39 58
32 Chattanooga 28 56-39 56
33 Atlanta United II 28 62-46 48
34 Columbus Crew II 28 49-43 48
35 New England II 28 47-42 48
36 New York City II 28 50-44 47
37 Connecticut FC 28 59-52 46
38 New York RB II 28 58-48 46
39 Huntsville City 28 49-47 44
40 Orlando City II 28 55-56 44
41 Philadelphia Union II 28 37-40 43
42 Toronto II 28 48-56 39
43 Chicago Fire II 28 50-48 39
44 Carolina Core 28 40-53 31
45 FC Cincinnati II 28 32-62 20
46 Inter Miami II 28 30-74 15
47 Austin II 28 54-21 65
48 Portland Timbers II 28 37-29 57
49 Ventura County 28 58-36 53
50 Houston Dynamo FC II 28 53-33 52
51 Minnesota United II 28 43-39 45
52 Los Angeles FC II 28 50-48 45
53 St. Louis City II 28 42-40 44
54 The Town 28 51-36 42
55 Tacoma Defiance 28 40-44 41
56 North Texas 28 42-41 40
57 Real Monarchs 28 38-55 33
58 Vancouver Whitecaps II 28 39-62 27
59 Sporting KC II 28 36-75 23
60 Colorado Rapids II 28 28-52 21
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals) Promotion - MLS Next Pro (Play-in)