Nhận định Bristol City vs Norwich - 7 thg 11, 2026
12.78
X3.50
22.50
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 22'Norwich · Bàn 0–1Maghoma P.Kiến tạo Field S.
- Hiệp 20–4
- 53'Norwich · Bàn 0–2Darling H.
- 56'Norwich · Bàn 0–3Brooks A.
- 70'Norwich · Bàn 0–4Makama J.Kiến tạo Musaba A.
- 80'Norwich · Bàn 0–5Kvistgaarden M. (pen.)
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
2.8/10
Kèo 1X2
1X1.57
1.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.28
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 5.51.70
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINorwich
xGBristol City: 1.36Norwich: 1.14
Kiểm soát bóngBristol City: 45%Norwich: 55%
Tổng số cú sútBristol City: 11Norwich: 13
Sút trúng đíchBristol City: 4Norwich: 5
Sút trượtBristol City: 4Norwich: 5
Phạt gócBristol City: 5Norwich: 5
Thẻ vàngBristol City: 2Norwich: 2
Việt vịBristol City: 2Norwich: 3
Phạm lỗiBristol City: 11Norwich: 11
xGBristol City: 1.67Norwich: 2.98
Kiểm soát bóngBristol City: 53%Norwich: 47%
Tổng số cú sútBristol City: 14Norwich: 17
Sút trúng đíchBristol City: 3Norwich: 7
Sút trượtBristol City: 7Norwich: 9
Phạt gócBristol City: 8Norwich: 3
Việt vịBristol City: 1Norwich: 0
Phạm lỗiBristol City: 11Norwich: 4
xGBristol City: 1.671.36Norwich: 2.981.14
Kiểm soát bóngBristol City: 53%45%Norwich: 47%55%
Tổng số cú sútBristol City: 1411Norwich: 1713
Sút trúng đíchBristol City: 34Norwich: 75
Sút trượtBristol City: 74Norwich: 95
Phạt gócBristol City: 85Norwich: 35
Việt vịBristol City: 12Norwich: 03
Phạm lỗiBristol City: 1111Norwich: 411
Đội hình dự kiến
Đã công bố đội hình chính thức
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 09:34
- đá chính40Collins
- đá chính19Tanner
- đá chính2Eissat
- không đá chính5Atkinson người đá chính thay: Dickie
- đá chính3Pring
- đá chính12Knight
- đá chính8Williams
- đá chính21Rio Cardines
- đá chính10Twine
- không đá chính7Hirakawa người đá chính thay: Randell
- không đá chính23Ballard người đá chính thay: Tolaj
- đá chính32Grimshaw
- không đá chính13Yongwa người đá chính thay: Chrisene
- đá chính6Darling
- đá chính15McConville
- đá chính3Stacey
- đá chính26Field
- đá chính16Jacob Wright
- đá chính49Musaba
- đá chính25Maghoma
- đá chính11Brooks
- đá chính30Kvistgaarden
Chú thích
đá chínhkhông đá chính Dickiengười đá chính thay
- 40Collins
- 19Tanner
- 16Dickie
- 2Eissat
- 3Pring
- 4Randell
- 8Williams
- 21Rio Cardines
- 12Knight
- 10Twine
- 9Tolaj
- 32Grimshaw
- 14Chrisene
- 6Darling
- 15McConville
- 3Stacey
- 16Jacob Wright
- 26Field
- 49Musaba
- 25Maghoma
- 11Brooks
- 30Kvistgaarden
Vắng mặt
| Bristol City | Norwich |
|---|---|
| Ahmed A.chấn thương đầu gối | |
| Diallo P. | |
| Toure M. |
Thống kê
Trung bình / Trận
Norwich
Bàn thắng kỳ vọngBristol City: 1.5Norwich: 0.98
Tổng bàn thắngBristol City: 2.1Norwich: 4
Bàn thắng ghi đượcBristol City: 0.9Norwich: 1.9
Bàn thuaBristol City: 1.2Norwich: 2.1
Kiểm soát bóngBristol City: 46%Norwich: 51%
Tổng số cú sútBristol City: 13.7Norwich: 12.4
Sút trúng đíchBristol City: 4.4Norwich: 4.4
Sút trượtBristol City: 5.3Norwich: 4.9
Phạm lỗiBristol City: 11.2Norwich: 10.3
Phạt gócBristol City: 5.4Norwich: 4.7
Việt vịBristol City: 1.8Norwich: 3.2
Thẻ vàngBristol City: 1.63Norwich: 1.89
Tổng số đường chuyềnBristol City: 369Norwich: 431
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Norwich
ThắngBristol City: 3Norwich: 4
Tài 1.5 bànBristol City: 5Norwich: 8
Tài 2.5 bànBristol City: 3Norwich: 8
Tài 3.5 bànBristol City: 2Norwich: 6
Cả hai đội ghi bànBristol City: 4Norwich: 6
Thắng bất ngờBristol City: 0Norwich: 0
Thua bất ngờBristol City: 0Norwich: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
4Thắng
4Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
18 thg 4 2026: Bristol City 2–4 Norwich
18 thg 10 2025: Norwich 0–1 Bristol City
14 thg 3 2025: Bristol City 2–1 Norwich
09 thg 11 2024: Norwich 0–2 Bristol City
20 thg 4 2024: Norwich 1–1 Bristol City
03 thg 12 2023: Bristol City 1–2 Norwich
29 thg 8 2023: Bristol City 0–1 Norwich
11 thg 2 2023: Bristol City 1–0 Norwich
14 thg 9 2022: Norwich 3–2 Bristol City
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 30-19 | 28 |
| 2 |
|
14 | 25-17 | 27 |
| 3 |
|
14 | 26-13 | 26 |
| 4 |
|
14 | 22-17 | 26 |
| 5 |
|
14 | 21-16 | 26 |
| 6 |
|
14 | 20-15 | 25 |
| 7 |
|
14 | 29-14 | 24 |
| 8 |
|
14 | 36-21 | 23 |
| 9 |
|
14 | 20-17 | 22 |
| 10 |
|
14 | 19-16 | 22 |
| 11 |
|
14 | 22-17 | 21 |
| 12 |
|
14 | 27-24 | 18 |
| 13 |
|
14 | 23-24 | 18 |
| 14 |
|
14 | 20-22 | 18 |
| 15 |
|
14 | 16-19 | 18 |
| 16 |
|
14 | 17-19 | 17 |
| 17 |
|
15 | 20-29 | 17 |
| 18 |
|
14 | 22-23 | 15 |
| 19 |
|
14 | 14-24 | 15 |
| 20 |
|
14 | 13-23 | 14 |
| 21 |
|
14 | 11-22 | 14 |
| 22 |
|
14 | 18-26 | 10 |
| 23 |
|
15 | 14-30 | 10 |
| 24 |
|
14 | 12-30 | 5 |
Promotion - Premier League
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - League One
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.