Nhận định Cardiff vs Burnley - 7 thg 11, 2026
12.00
X4.00
23.45
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 15'Burnley · Bàn 0–1Hountondji A.Kiến tạo Lucas Pires
- 25'Burnley · Bàn 0–2Edwards M.Kiến tạo Banel J.
- Cardiff · Bàn Tanner O.Kiến tạo Colwill R.1–240'
- Hiệp 23–2
- 55'Burnley · Bàn 1–3Ramazani L.
- 62'Burnley · Bàn 1–4Robertson A. (phản lưới)
- Cardiff · Bàn Salech Y.Kiến tạo Ashford C.2–465'
- Cardiff · Bàn Moylan J. (pen.)3–475'
- Cardiff · Bàn Salech Y.Kiến tạo Colwill R.4–482'
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBurnley
xGCardiff: 1.64Burnley: 1.25
Kiểm soát bóngCardiff: 58%Burnley: 42%
Tổng số cú sútCardiff: 16Burnley: 10
Sút trúng đíchCardiff: 6Burnley: 3
Sút trượtCardiff: 5Burnley: 4
Phạt gócCardiff: 5Burnley: 3
Thẻ vàngCardiff: 1Burnley: 2
Việt vịCardiff: 2Burnley: 3
Phạm lỗiCardiff: 10Burnley: 11
Đội hình dự kiến
Đã công bố đội hình chính thức
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 11:59
- đá chính1Trott
- không đá chính44Kpakio người đá chính thay: Ng
- đá chính2Fish
- không đá chính4Osho người đá chính thay: Bielik
- đá chính3Bagan
- không đá chính27Colwill người đá chính thay: Cian Ashford
- đá chính11Tanner
- đá chính8Moylan
- không đá chính14Turnbull người đá chính thay: Colwill
- đá chính16Willock
- không đá chính9Salech người đá chính thay: Robertson
- đá chính37Coudert
- đá chính23Lucas Pires
- đá chính44Igor
- đá chính18Ekdal
- đá chính2Walker
- đá chính5Hatate
- đá chính17Hountondji
- đá chính19Ramazani
- đá chính29Laurent
- đá chính10Edwards
- không đá chính9Vardy người đá chính thay: Banel
Chú thích
đá chínhkhông đá chính Ngngười đá chính thay
- 1Trott
- 38Ng
- 2Fish
- 5Bielik
- 3Bagan
- 18Robertson
- 45Cian Ashford
- 11Tanner
- 10Colwill
- 16Willock
- 8Moylan
- 37Coudert
- 23Lucas Pires
- 44Igor
- 18Ekdal
- 2Walker
- 5Hatate
- 19Ramazani
- 34Banel
- 29Laurent
- 10Edwards
- 17Hountondji
Vắng mặt
| Cardiff | Burnley |
|---|---|
| Amdouni Z. | |
| Chambers C.chấn thương đầu gối | Amos B. |
| Barnes A.không thể ra sân | |
| Broja A. | |
| Bruun Larsen J. | |
| Humphreys B. | |
| Obafemi M.không thể ra sân | |
| Sambo S. | |
| Satpaev D. | |
| Tresor Ndayishimiye M. |
Thống kê
Trung bình / Trận
Burnley
Bàn thắng kỳ vọngCardiff: 1.83Burnley: 1.19
Tổng bàn thắngCardiff: 3.2Burnley: 2.9
Bàn thắng ghi đượcCardiff: 1.6Burnley: 1.3
Bàn thuaCardiff: 1.6Burnley: 1.6
Kiểm soát bóngCardiff: 57%Burnley: 48%
Tổng số cú sútCardiff: 16.2Burnley: 13.1
Sút trúng đíchCardiff: 6Burnley: 3.9
Sút trượtCardiff: 5.1Burnley: 5
Phạm lỗiCardiff: 9.6Burnley: 9.7
Phạt gócCardiff: 5.8Burnley: 4.2
Việt vịCardiff: 2.5Burnley: 3.1
Thẻ vàngCardiff: 1.8Burnley: 2.11
Tổng số đường chuyềnCardiff: 464Burnley: 426
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Burnley
ThắngCardiff: 3Burnley: 1
Tài 1.5 bànCardiff: 8Burnley: 9
Tài 2.5 bànCardiff: 6Burnley: 6
Tài 3.5 bànCardiff: 4Burnley: 4
Cả hai đội ghi bànCardiff: 6Burnley: 8
Thắng bất ngờCardiff: 0Burnley: 0
Thua bất ngờCardiff: 0Burnley: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
3Thắng
6Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
23 thg 9 2025: Burnley 1–2 Cardiff
04 thg 3 2025: Cardiff 1–2 Burnley
17 thg 8 2024: Burnley 5–0 Cardiff
08 thg 5 2023: Burnley 3–0 Cardiff
01 thg 10 2022: Cardiff 1–1 Burnley
13 thg 4 2019: Burnley 2–0 Cardiff
30 thg 9 2018: Cardiff 1–2 Burnley
05 thg 4 2016: Burnley 0–0 Cardiff
28 thg 11 2015: Cardiff 2–2 Burnley
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 30-19 | 28 |
| 2 |
|
14 | 25-17 | 27 |
| 3 |
|
14 | 26-13 | 26 |
| 4 |
|
14 | 22-17 | 26 |
| 5 |
|
14 | 21-16 | 26 |
| 6 |
|
14 | 20-15 | 25 |
| 7 |
|
14 | 29-14 | 24 |
| 8 |
|
14 | 36-21 | 23 |
| 9 |
|
14 | 20-17 | 22 |
| 10 |
|
14 | 19-16 | 22 |
| 11 |
|
14 | 22-17 | 21 |
| 12 |
|
14 | 27-24 | 18 |
| 13 |
|
14 | 23-24 | 18 |
| 14 |
|
14 | 20-22 | 18 |
| 15 |
|
14 | 16-19 | 18 |
| 16 |
|
14 | 17-19 | 17 |
| 17 |
|
15 | 20-29 | 17 |
| 18 |
|
14 | 22-23 | 15 |
| 19 |
|
14 | 14-24 | 15 |
| 20 |
|
14 | 13-23 | 14 |
| 21 |
|
14 | 11-22 | 14 |
| 22 |
|
14 | 18-26 | 10 |
| 23 |
|
15 | 14-30 | 10 |
| 24 |
|
14 | 12-30 | 5 |
Promotion - Premier League
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - League One
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.