Nhận định Chicago Fire II vs Philadelphia Union II - 13 thg 9, 2026
11.79
X4.20
23.50
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.23
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.79
5.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.23
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.30
7.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPhiladelphia II
xGChicago Fire II: 1.91Philadelphia Union II: 1.06
Kiểm soát bóngChicago Fire II: 58%Philadelphia Union II: 42%
Tổng số cú sútChicago Fire II: 16Philadelphia Union II: 10
Sút trúng đíchChicago Fire II: 7Philadelphia Union II: 4
Sút trượtChicago Fire II: 6Philadelphia Union II: 4
Phạt gócChicago Fire II: 5Philadelphia Union II: 3
Thẻ vàngChicago Fire II: 1Philadelphia Union II: 4
xGChicago Fire II: 1.91Philadelphia Union II: 1.38
Kiểm soát bóngChicago Fire II: 61%Philadelphia Union II: 39%
Tổng số cú sútChicago Fire II: 16Philadelphia Union II: 8
Sút trúng đíchChicago Fire II: 5Philadelphia Union II: 3
Sút trượtChicago Fire II: 9Philadelphia Union II: 4
Phạt gócChicago Fire II: 2Philadelphia Union II: 4
Thẻ vàngChicago Fire II: 0Philadelphia Union II: 1
xGChicago Fire II: 1.911.91Philadelphia Union II: 1.381.06
Kiểm soát bóngChicago Fire II: 61%58%Philadelphia Union II: 39%42%
Tổng số cú sútChicago Fire II: 1616Philadelphia Union II: 810
Sút trúng đíchChicago Fire II: 57Philadelphia Union II: 34
Sút trượtChicago Fire II: 96Philadelphia Union II: 44
Phạt gócChicago Fire II: 25Philadelphia Union II: 43
Thẻ vàngChicago Fire II: 01Philadelphia Union II: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Philadelphia II
Bàn thắng kỳ vọngChicago Fire II: 1.96Philadelphia Union II: 1.1
Tổng bàn thắngChicago Fire II: 4.6Philadelphia Union II: 3.4
Bàn thắng ghi đượcChicago Fire II: 2.5Philadelphia Union II: 1.7
Bàn thuaChicago Fire II: 2.1Philadelphia Union II: 1.7
Kiểm soát bóngChicago Fire II: 53%Philadelphia Union II: 46%
Tổng số cú sútChicago Fire II: 15.1Philadelphia Union II: 12.4
Sút trúng đíchChicago Fire II: 7Philadelphia Union II: 5.2
Sút trượtChicago Fire II: 5.5Philadelphia Union II: 4.5
Phạm lỗiChicago Fire II: 10.5Philadelphia Union II: 15.4
Phạt gócChicago Fire II: 4.9Philadelphia Union II: 3.7
Việt vịChicago Fire II: 2Philadelphia Union II: 2.1
Thẻ vàngChicago Fire II: 1.6Philadelphia Union II: 3.2
Tổng số đường chuyềnChicago Fire II: 462Philadelphia Union II: 347
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Philadelphia II
ThắngChicago Fire II: 5Philadelphia Union II: 5
Tài 1.5 bànChicago Fire II: 10Philadelphia Union II: 8
Tài 2.5 bànChicago Fire II: 9Philadelphia Union II: 6
Tài 3.5 bànChicago Fire II: 7Philadelphia Union II: 5
Cả hai đội ghi bànChicago Fire II: 6Philadelphia Union II: 5
Thắng bất ngờChicago Fire II: 0Philadelphia Union II: 0
Thua bất ngờChicago Fire II: 0Philadelphia Union II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.1Bàn thắng mỗi trận
89%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
21 thg 92025
Philadelphia Union II
Chicago Fire II52
16 thg 82025
Chicago Fire II
Philadelphia Union II20
06 thg 102024
Chicago Fire II
Philadelphia Union II21
10 thg 82024
Philadelphia Union II
Chicago Fire II32
28 thg 32024
Chicago Fire II
Philadelphia Union II11
18 thg 62023
Philadelphia Union II
Chicago Fire II25
17 thg 42023
Chicago Fire II
Philadelphia Union II12
19 thg 62022
Philadelphia Union II
Chicago Fire II11
25 thg 42022
Chicago Fire II
Philadelphia Union II33
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 2 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 3 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 4 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 5 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 6 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 7 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 8 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 9 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 10 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 11 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 12 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 13 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 14 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 15 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 18 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 19 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 20 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 21 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 22 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 23 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 24 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 25 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 26 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 27 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 28 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)