Nhận định Chonburi vs Ayutthaya Utd - 28 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Chonburi thắng hoặc hòa
1.35
7.6/10
Kèo 1X2
12.12
6.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.60
5.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAyutthaya Utd
xGChonburi: 1.03Ayutthaya Utd: 0.82
Kiểm soát bóngChonburi: 56%Ayutthaya Utd: 44%
Tổng số cú sútChonburi: 13Ayutthaya Utd: 11
Sút trúng đíchChonburi: 3Ayutthaya Utd: 4
Sút trượtChonburi: 5Ayutthaya Utd: 3
Phạt gócChonburi: 5Ayutthaya Utd: 5
Thẻ vàngChonburi: 1Ayutthaya Utd: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ayutthaya Utd
Bàn thắng kỳ vọngChonburi: 0.99Ayutthaya Utd: 0.89
Tổng bàn thắngChonburi: 3Ayutthaya Utd: 1.5
Bàn thắng ghi đượcChonburi: 2Ayutthaya Utd: 0.9
Bàn thuaChonburi: 1Ayutthaya Utd: 0.6
Kiểm soát bóngChonburi: 45%Ayutthaya Utd: 45%
Tổng số cú sútChonburi: 12.3Ayutthaya Utd: 12.4
Sút trúng đíchChonburi: 3.9Ayutthaya Utd: 4.6
Sút trượtChonburi: 5Ayutthaya Utd: 4.4
Phạm lỗiChonburi: 13.4Ayutthaya Utd: 14.8
Phạt gócChonburi: 5.5Ayutthaya Utd: 5.6
Việt vịChonburi: 0.6Ayutthaya Utd: 1
Thẻ vàngChonburi: 2.75Ayutthaya Utd: 2.33
Tổng số đường chuyềnChonburi: 320Ayutthaya Utd: 273
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ayutthaya Utd
ThắngChonburi: 6Ayutthaya Utd: 5
Trên 1.5 bànChonburi: 7Ayutthaya Utd: 4
Trên 2.5 bànChonburi: 5Ayutthaya Utd: 2
Trên 3.5 bànChonburi: 4Ayutthaya Utd: 0
Cả hai đội ghi bànChonburi: 6Ayutthaya Utd: 2
Thắng bất ngờChonburi: 0Ayutthaya Utd: 0
Thua bất ngờChonburi: 0Ayutthaya Utd: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Chonburi FC0
Ayutthaya FC1
25 thg 10, 25
Ayutthaya FC1
Chonburi FC2
02 thg 2, 25
Chonburi FC2
Ayutthaya FC2
21 thg 9, 24
Ayutthaya FC1
Chonburi FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation