Nhận định FC Cincinnati II vs Crown Legacy - 20 thg 9, 2026
14.20
X4.30
21.66
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–2
- FC Cincinnati II · Bàn Gray N.Kiến tạo Chirila S.1–057'
- 72'Crown Legacy · Bàn 1–1Mbongue H.
- 79'Crown Legacy · Bàn 1–2Richmond N.Kiến tạo Thomas M.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.6/10
Kèo 1X2
21.66
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.38
8.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.62
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICrown Legacy
xGFC Cincinnati II: 1.06Crown Legacy: 1.37
Kiểm soát bóngFC Cincinnati II: 42%Crown Legacy: 58%
Tổng số cú sútFC Cincinnati II: 11Crown Legacy: 14
Sút trúng đíchFC Cincinnati II: 4Crown Legacy: 5
Sút trượtFC Cincinnati II: 5Crown Legacy: 5
Phạt gócFC Cincinnati II: 4Crown Legacy: 6
Thẻ vàngFC Cincinnati II: 2Crown Legacy: 2
xGFC Cincinnati II: 1.21Crown Legacy: 0.69
Kiểm soát bóngFC Cincinnati II: 31%Crown Legacy: 69%
Tổng số cú sútFC Cincinnati II: 10Crown Legacy: 14
Sút trúng đíchFC Cincinnati II: 3Crown Legacy: 2
Sút trượtFC Cincinnati II: 4Crown Legacy: 8
Phạt gócFC Cincinnati II: 2Crown Legacy: 7
Thẻ vàngFC Cincinnati II: 0Crown Legacy: 3
xGFC Cincinnati II: 1.211.06Crown Legacy: 0.691.37
Kiểm soát bóngFC Cincinnati II: 31%42%Crown Legacy: 69%58%
Tổng số cú sútFC Cincinnati II: 1011Crown Legacy: 1414
Sút trúng đíchFC Cincinnati II: 34Crown Legacy: 25
Sút trượtFC Cincinnati II: 45Crown Legacy: 85
Phạt gócFC Cincinnati II: 24Crown Legacy: 76
Thẻ vàngFC Cincinnati II: 02Crown Legacy: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Crown Legacy
Bàn thắng kỳ vọngFC Cincinnati II: 0.98Crown Legacy: 1.36
Tổng bàn thắngFC Cincinnati II: 4.4Crown Legacy: 3.7
Bàn thắng ghi đượcFC Cincinnati II: 1.5Crown Legacy: 2.4
Bàn thuaFC Cincinnati II: 2.9Crown Legacy: 1.3
Kiểm soát bóngFC Cincinnati II: 44%Crown Legacy: 52%
Tổng số cú sútFC Cincinnati II: 11.7Crown Legacy: 13.5
Sút trúng đíchFC Cincinnati II: 3.9Crown Legacy: 5.2
Sút trượtFC Cincinnati II: 5Crown Legacy: 4.9
Phạm lỗiFC Cincinnati II: 10.9Crown Legacy: 10.9
Phạt gócFC Cincinnati II: 4.3Crown Legacy: 5.6
Việt vịFC Cincinnati II: 1.9Crown Legacy: 1.9
Thẻ vàngFC Cincinnati II: 1.9Crown Legacy: 2.1
Tổng số đường chuyềnFC Cincinnati II: 374Crown Legacy: 430
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Crown Legacy
ThắngFC Cincinnati II: 1Crown Legacy: 6
Tài 1.5 bànFC Cincinnati II: 10Crown Legacy: 10
Tài 2.5 bànFC Cincinnati II: 9Crown Legacy: 8
Tài 3.5 bànFC Cincinnati II: 7Crown Legacy: 7
Cả hai đội ghi bànFC Cincinnati II: 9Crown Legacy: 6
Thắng bất ngờFC Cincinnati II: 0Crown Legacy: 0
Thua bất ngờFC Cincinnati II: 0Crown Legacy: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
0Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.2Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
12 thg 8 2025: Cincinnati 2 4–3 Crown Legacy
26 thg 5 2025: Crown Legacy 2–0 Cincinnati 2
21 thg 10 2024: Cincinnati 2 1–2 Crown Legacy
04 thg 5 2024: Cincinnati 2 2–1 Crown Legacy
29 thg 7 2023: Cincinnati 2 0–1 Crown Legacy
01 thg 4 2023: Crown Legacy 2–1 Cincinnati 2
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 2 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 3 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 4 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 5 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 6 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 7 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 8 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 9 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 10 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 11 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 12 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 13 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 14 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 15 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 18 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 19 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 20 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 21 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 22 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 23 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 24 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 25 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 26 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 27 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 28 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
| 31 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 32 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 33 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 34 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 35 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 36 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 37 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 38 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 39 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 40 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 41 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 42 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 43 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 44 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 45 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 46 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 47 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 48 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 49 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 50 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 51 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 52 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 53 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 54 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 55 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 56 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 57 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 58 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 59 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 60 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)