Nhận định FC Cincinnati II vs Crown Legacy - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICrown Legacy
xGFC Cincinnati II: 1.06Crown Legacy: 1.37
Kiểm soát bóngFC Cincinnati II: 42%Crown Legacy: 58%
Tổng số cú sútFC Cincinnati II: 11Crown Legacy: 14
Sút trúng đíchFC Cincinnati II: 4Crown Legacy: 5
Sút trượtFC Cincinnati II: 5Crown Legacy: 5
Phạt gócFC Cincinnati II: 4Crown Legacy: 6
Thẻ vàngFC Cincinnati II: 2Crown Legacy: 2
Việt vịFC Cincinnati II: 2Crown Legacy: 2
Phạm lỗiFC Cincinnati II: 12Crown Legacy: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Crown Legacy
Bàn thắng kỳ vọngFC Cincinnati II: 0.98Crown Legacy: 1.36
Tổng bàn thắngFC Cincinnati II: 4.4Crown Legacy: 3.7
Bàn thắng ghi đượcFC Cincinnati II: 1.5Crown Legacy: 2.4
Bàn thuaFC Cincinnati II: 2.9Crown Legacy: 1.3
Kiểm soát bóngFC Cincinnati II: 44%Crown Legacy: 52%
Tổng số cú sútFC Cincinnati II: 11.7Crown Legacy: 13.5
Sút trúng đíchFC Cincinnati II: 3.9Crown Legacy: 5.2
Sút trượtFC Cincinnati II: 5Crown Legacy: 4.9
Phạm lỗiFC Cincinnati II: 10.9Crown Legacy: 10.9
Phạt gócFC Cincinnati II: 4.3Crown Legacy: 5.6
Việt vịFC Cincinnati II: 1.9Crown Legacy: 1.9
Thẻ vàngFC Cincinnati II: 1.9Crown Legacy: 2.1
Tổng số đường chuyềnFC Cincinnati II: 374Crown Legacy: 430
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Crown Legacy
ThắngFC Cincinnati II: 1Crown Legacy: 6
Trên 1.5 bànFC Cincinnati II: 10Crown Legacy: 10
Trên 2.5 bànFC Cincinnati II: 9Crown Legacy: 8
Trên 3.5 bànFC Cincinnati II: 7Crown Legacy: 7
Cả hai đội ghi bànFC Cincinnati II: 9Crown Legacy: 6
Thắng bất ngờFC Cincinnati II: 0Crown Legacy: 0
Thua bất ngờFC Cincinnati II: 0Crown Legacy: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
12 thg 8, 25
FC Cincinnati II4
Crown Legacy3
26 thg 5, 25
Crown Legacy2
FC Cincinnati II0
21 thg 10, 24
FC Cincinnati II1
Crown Legacy2
04 thg 5, 24
FC Cincinnati II2
Crown Legacy1
29 thg 7, 23
FC Cincinnati II0
Crown Legacy1
01 thg 4, 23
Crown Legacy2
FC Cincinnati II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 65-38 | 55 |
| 2 |
|
27 | 55-39 | 53 |
| 3 |
|
27 | 57-46 | 46 |
| 4 |
|
27 | 48-42 | 46 |
| 5 |
|
27 | 58-44 | 45 |
| 6 |
|
27 | 49-43 | 45 |
| 7 |
|
27 | 44-41 | 45 |
| 8 |
|
27 | 53-52 | 44 |
| 9 |
|
27 | 52-50 | 43 |
| 10 |
|
27 | 36-39 | 42 |
| 11 |
|
27 | 47-46 | 41 |
| 12 |
|
27 | 47-53 | 39 |
| 13 |
|
27 | 50-47 | 39 |
| 14 |
|
27 | 39-52 | 30 |
| 15 |
|
27 | 31-60 | 20 |
| 16 |
|
27 | 28-67 | 15 |
| 17 |
|
27 | 52-21 | 62 |
| 18 |
|
27 | 36-28 | 56 |
| 19 |
|
27 | 57-34 | 53 |
| 20 |
|
27 | 51-30 | 52 |
| 21 |
|
27 | 48-45 | 45 |
| 22 |
|
27 | 42-38 | 44 |
| 23 |
|
27 | 40-37 | 42 |
| 24 |
|
27 | 41-39 | 40 |
| 25 |
|
27 | 39-43 | 39 |
| 26 |
|
27 | 49-36 | 39 |
| 27 |
|
27 | 36-54 | 30 |
| 28 |
|
27 | 39-60 | 27 |
| 29 |
|
27 | 33-73 | 20 |
| 30 |
|
27 | 26-51 | 18 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)