Nhận định Carolina Core vs Cincinnati II - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.54
7.6/10
Kèo 1X2
11.65
7.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.27
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.84
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICincinnati II
xGCarolina Core: 1.81Cincinnati II: 0.95
Kiểm soát bóngCarolina Core: 56%Cincinnati II: 44%
Tổng số cú sútCarolina Core: 15Cincinnati II: 12
Sút trúng đíchCarolina Core: 5Cincinnati II: 4
Sút trượtCarolina Core: 7Cincinnati II: 5
Phạt gócCarolina Core: 6Cincinnati II: 5
Thẻ vàngCarolina Core: 1Cincinnati II: 2
Việt vịCarolina Core: 3Cincinnati II: 2
Phạm lỗiCarolina Core: 13Cincinnati II: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Cincinnati II
Bàn thắng kỳ vọngCarolina Core: 1.6Cincinnati II: 0.97
Tổng bàn thắngCarolina Core: 3.2Cincinnati II: 4.2
Bàn thắng ghi đượcCarolina Core: 1.7Cincinnati II: 1.2
Bàn thuaCarolina Core: 1.5Cincinnati II: 3
Kiểm soát bóngCarolina Core: 52%Cincinnati II: 43%
Tổng số cú sútCarolina Core: 14.1Cincinnati II: 11.3
Sút trúng đíchCarolina Core: 5.1Cincinnati II: 3.5
Sút trượtCarolina Core: 6.3Cincinnati II: 4.9
Phạm lỗiCarolina Core: 13.9Cincinnati II: 12.4
Phạt gócCarolina Core: 5.1Cincinnati II: 4.7
Việt vịCarolina Core: 3Cincinnati II: 2.1
Thẻ vàngCarolina Core: 1.88Cincinnati II: 2.2
Tổng số đường chuyềnCarolina Core: 409Cincinnati II: 359
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cincinnati II
ThắngCarolina Core: 4Cincinnati II: 1
Trên 1.5 bànCarolina Core: 8Cincinnati II: 9
Trên 2.5 bànCarolina Core: 5Cincinnati II: 9
Trên 3.5 bànCarolina Core: 5Cincinnati II: 7
Cả hai đội ghi bànCarolina Core: 5Cincinnati II: 7
Thắng bất ngờCarolina Core: 0Cincinnati II: 0
Thua bất ngờCarolina Core: 0Cincinnati II: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
24 thg 8, 25
FC Cincinnati II2
Carolina Core3
16 thg 8, 24
FC Cincinnati II0
Carolina Core1
16 thg 6, 24
Carolina Core1
FC Cincinnati II3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 57-33 | 51 |
| 2 |
|
24 | 44-35 | 44 |
| 3 |
|
24 | 49-41 | 43 |
| 4 |
|
24 | 40-34 | 42 |
| 5 |
|
23 | 41-36 | 42 |
| 6 |
|
24 | 50-39 | 41 |
| 7 |
|
24 | 52-38 | 40 |
| 8 |
|
23 | 42-35 | 39 |
| 9 |
|
24 | 49-37 | 39 |
| 10 |
|
24 | 38-42 | 35 |
| 11 |
|
24 | 43-48 | 35 |
| 12 |
|
24 | 30-36 | 33 |
| 13 |
|
23 | 38-47 | 30 |
| 14 |
|
24 | 33-43 | 26 |
| 15 |
|
24 | 27-54 | 19 |
| 16 |
|
23 | 21-56 | 11 |
| 17 |
|
24 | 48-19 | 56 |
| 18 |
|
24 | 33-26 | 50 |
| 19 |
|
23 | 48-24 | 48 |
| 20 |
|
23 | 47-30 | 42 |
| 21 |
|
23 | 39-36 | 41 |
| 22 |
|
24 | 38-35 | 39 |
| 23 |
|
24 | 37-36 | 36 |
| 24 |
|
23 | 40-29 | 33 |
| 25 |
|
23 | 34-34 | 33 |
| 26 |
|
23 | 31-36 | 31 |
| 27 |
|
23 | 32-46 | 26 |
| 28 |
|
24 | 30-61 | 20 |
| 29 |
|
23 | 29-53 | 19 |
| 30 |
|
24 | 24-45 | 18 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)