Nhận định Crown Legacy vs Carolina Core - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICarolina Core
xGCrown Legacy: 1.34Carolina Core: 1.1
Kiểm soát bóngCrown Legacy: 55%Carolina Core: 45%
Tổng số cú sútCrown Legacy: 13Carolina Core: 11
Sút trúng đíchCrown Legacy: 6Carolina Core: 5
Sút trượtCrown Legacy: 4Carolina Core: 4
Phạt gócCrown Legacy: 5Carolina Core: 4
Thẻ vàngCrown Legacy: 2Carolina Core: 3
Việt vịCrown Legacy: 2Carolina Core: 3
Phạm lỗiCrown Legacy: 9Carolina Core: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Carolina Core
Bàn thắng kỳ vọngCrown Legacy: 1.24Carolina Core: 1.63
Tổng bàn thắngCrown Legacy: 3.6Carolina Core: 4
Bàn thắng ghi đượcCrown Legacy: 2.2Carolina Core: 1.8
Bàn thuaCrown Legacy: 1.4Carolina Core: 2.2
Kiểm soát bóngCrown Legacy: 50%Carolina Core: 52%
Tổng số cú sútCrown Legacy: 11.8Carolina Core: 14.7
Sút trúng đíchCrown Legacy: 4.8Carolina Core: 5.4
Sút trượtCrown Legacy: 4Carolina Core: 5.9
Phạm lỗiCrown Legacy: 10.1Carolina Core: 13.6
Phạt gócCrown Legacy: 5.3Carolina Core: 5.6
Việt vịCrown Legacy: 2Carolina Core: 2.9
Thẻ vàngCrown Legacy: 2.1Carolina Core: 2
Tổng số đường chuyềnCrown Legacy: 416Carolina Core: 411
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carolina Core
ThắngCrown Legacy: 6Carolina Core: 3
Trên 1.5 bànCrown Legacy: 10Carolina Core: 9
Trên 2.5 bànCrown Legacy: 8Carolina Core: 7
Trên 3.5 bànCrown Legacy: 6Carolina Core: 7
Cả hai đội ghi bànCrown Legacy: 5Carolina Core: 7
Thắng bất ngờCrown Legacy: 0Carolina Core: 0
Thua bất ngờCrown Legacy: 0Carolina Core: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
14 thg 6, 26
Carolina Core2
Crown Legacy0
25 thg 4, 26
Carolina Core2
Crown Legacy2
05 thg 9, 25
Crown Legacy3
Carolina Core4
10 thg 7, 25
Crown Legacy0
Carolina Core0
27 thg 4, 25
Carolina Core1
Crown Legacy2
15 thg 9, 24
Carolina Core2
Crown Legacy1
14 thg 7, 24
Carolina Core2
Crown Legacy1
17 thg 3, 24
Crown Legacy1
Carolina Core1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 47-41 | 45 |
| 2 |
|
25 | 54-41 | 44 |
| 3 |
|
26 | 52-49 | 43 |
| 4 |
|
26 | 43-40 | 43 |
| 5 |
|
25 | 44-41 | 39 |
| 6 |
|
26 | 46-50 | 39 |
| 7 |
|
26 | 34-38 | 39 |
| 8 |
|
26 | 30-59 | 19 |
| 9 |
|
26 | 63-36 | 54 |
| 10 |
|
25 | 49-37 | 47 |
| 11 |
|
26 | 57-40 | 45 |
| 12 |
|
26 | 50-51 | 41 |
| 13 |
|
26 | 49-45 | 39 |
| 14 |
|
25 | 42-43 | 38 |
| 15 |
|
26 | 37-50 | 28 |
| 16 |
|
26 | 27-63 | 15 |
| 17 |
|
26 | 35-27 | 54 |
| 18 |
|
25 | 51-33 | 47 |
| 19 |
|
26 | 43-44 | 42 |
| 20 |
|
26 | 39-40 | 39 |
| 21 |
|
25 | 44-33 | 36 |
| 22 |
|
25 | 36-50 | 29 |
| 23 |
|
26 | 38-55 | 27 |
| 24 |
|
26 | 51-21 | 59 |
| 25 |
|
25 | 48-28 | 48 |
| 26 |
|
26 | 41-37 | 43 |
| 27 |
|
25 | 39-36 | 38 |
| 28 |
|
25 | 35-36 | 37 |
| 29 |
|
26 | 32-68 | 20 |
| 30 |
|
26 | 26-50 | 18 |
| 31 |
|
26 | 63-36 | 54 |
| 32 |
|
25 | 49-37 | 47 |
| 33 |
|
26 | 57-40 | 45 |
| 34 |
|
26 | 47-41 | 45 |
| 35 |
|
25 | 54-41 | 44 |
| 36 |
|
26 | 52-49 | 43 |
| 37 |
|
26 | 43-40 | 43 |
| 38 |
|
26 | 50-51 | 41 |
| 39 |
|
25 | 44-41 | 39 |
| 40 |
|
26 | 46-50 | 39 |
| 41 |
|
26 | 34-38 | 39 |
| 42 |
|
26 | 49-45 | 39 |
| 43 |
|
25 | 42-43 | 38 |
| 44 |
|
26 | 37-50 | 28 |
| 45 |
|
26 | 30-59 | 19 |
| 46 |
|
26 | 27-63 | 15 |
| 47 |
|
26 | 51-21 | 59 |
| 48 |
|
26 | 35-27 | 54 |
| 49 |
|
25 | 48-28 | 48 |
| 50 |
|
25 | 51-33 | 47 |
| 51 |
|
26 | 41-37 | 43 |
| 52 |
|
26 | 43-44 | 42 |
| 53 |
|
26 | 39-40 | 39 |
| 54 |
|
25 | 39-36 | 38 |
| 55 |
|
25 | 35-36 | 37 |
| 56 |
|
25 | 44-33 | 36 |
| 57 |
|
25 | 36-50 | 29 |
| 58 |
|
26 | 38-55 | 27 |
| 59 |
|
26 | 32-68 | 20 |
| 60 |
|
26 | 26-50 | 18 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)