Nhận định Gornik Zabrze vs Wieczysta Krakow - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWieczysta Krakow
xGGornik Zabrze: 1.99Wieczysta Krakow: 1.11
Kiểm soát bóngGornik Zabrze: 54%Wieczysta Krakow: 46%
Tổng số cú sútGornik Zabrze: 20Wieczysta Krakow: 13
Sút trúng đíchGornik Zabrze: 6Wieczysta Krakow: 4
Sút trượtGornik Zabrze: 6Wieczysta Krakow: 6
Phạt gócGornik Zabrze: 7Wieczysta Krakow: 5
Thẻ vàngGornik Zabrze: 1Wieczysta Krakow: 2
Việt vịGornik Zabrze: 3Wieczysta Krakow: 1
Phạm lỗiGornik Zabrze: 11Wieczysta Krakow: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Wieczysta Krakow
Bàn thắng kỳ vọngGornik Zabrze: 1.8Wieczysta Krakow: 1.78
Tổng bàn thắngGornik Zabrze: 1.6Wieczysta Krakow: 3.4
Bàn thắng ghi đượcGornik Zabrze: 1Wieczysta Krakow: 1.4
Bàn thuaGornik Zabrze: 0.6Wieczysta Krakow: 2
Kiểm soát bóngGornik Zabrze: 47%Wieczysta Krakow: 59%
Tổng số cú sútGornik Zabrze: 16.4Wieczysta Krakow: 16.6
Sút trúng đíchGornik Zabrze: 5.5Wieczysta Krakow: 5.3
Sút trượtGornik Zabrze: 5.3Wieczysta Krakow: 7.4
Phạm lỗiGornik Zabrze: 13.6Wieczysta Krakow: 11.3
Phạt gócGornik Zabrze: 4.7Wieczysta Krakow: 7.4
Việt vịGornik Zabrze: 2.2Wieczysta Krakow: 1.1
Thẻ vàngGornik Zabrze: 2.56Wieczysta Krakow: 2.13
Tổng số đường chuyềnGornik Zabrze: 410Wieczysta Krakow: 526
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wieczysta Krakow
ThắngGornik Zabrze: 4Wieczysta Krakow: 2
Tài 1.5 bànGornik Zabrze: 6Wieczysta Krakow: 10
Tài 2.5 bànGornik Zabrze: 2Wieczysta Krakow: 7
Tài 3.5 bànGornik Zabrze: 1Wieczysta Krakow: 4
Cả hai đội ghi bànGornik Zabrze: 4Wieczysta Krakow: 7
Thắng bất ngờGornik Zabrze: 0Wieczysta Krakow: 0
Thua bất ngờGornik Zabrze: 1Wieczysta Krakow: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 32-11 | 31 |
| 2 |
|
13 | 21-11 | 28 |
| 3 |
|
13 | 23-11 | 24 |
| 4 |
|
12 | 20-12 | 24 |
| 5 |
|
13 | 16-15 | 22 |
| 6 |
|
13 | 25-19 | 21 |
| 7 |
|
13 | 24-20 | 21 |
| 8 |
|
13 | 20-18 | 21 |
| 9 |
|
12 | 17-18 | 18 |
| 10 |
|
13 | 14-19 | 18 |
| 11 |
|
13 | 19-22 | 16 |
| 12 |
|
12 | 12-18 | 15 |
| 13 |
|
13 | 15-21 | 12 |
| 14 |
|
13 | 17-19 | 11 |
| 15 |
|
13 | 15-29 | 11 |
| 16 |
|
13 | 17-25 | 9 |
| 17 |
|
13 | 19-29 | 9 |
| 18 |
|
13 | 17-26 | 8 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation