Nhận định Millwall vs Wrexham - 2 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
Millwall thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.40
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.57
5.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIWrexham
xGMillwall: 1.76Wrexham: 1.42
Kiểm soát bóngMillwall: 56%Wrexham: 44%
Tổng số cú sútMillwall: 16Wrexham: 11
Sút trúng đíchMillwall: 5Wrexham: 3
Sút trượtMillwall: 6Wrexham: 5
Phạt gócMillwall: 6Wrexham: 4
Thẻ vàngMillwall: 1Wrexham: 2
xGMillwall: 0.24Wrexham: 0.91
Kiểm soát bóngMillwall: 39%Wrexham: 61%
Tổng số cú sútMillwall: 4Wrexham: 9
Sút trúng đíchMillwall: 0Wrexham: 3
Sút trượtMillwall: 3Wrexham: 3
Phạt gócMillwall: 1Wrexham: 2
Thẻ vàngMillwall: 2Wrexham: 1
xGMillwall: 0.241.76Wrexham: 0.911.42
Kiểm soát bóngMillwall: 39%56%Wrexham: 61%44%
Tổng số cú sútMillwall: 416Wrexham: 911
Sút trúng đíchMillwall: 05Wrexham: 33
Sút trượtMillwall: 36Wrexham: 35
Phạt gócMillwall: 16Wrexham: 24
Thẻ vàngMillwall: 21Wrexham: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Wrexham
Bàn thắng kỳ vọngMillwall: 1.7Wrexham: 1.09
Tổng bàn thắngMillwall: 2.2Wrexham: 2
Bàn thắng ghi đượcMillwall: 1.2Wrexham: 0.9
Bàn thuaMillwall: 1Wrexham: 1.1
Kiểm soát bóngMillwall: 53%Wrexham: 48%
Tổng số cú sútMillwall: 14.2Wrexham: 9.3
Sút trúng đíchMillwall: 4.2Wrexham: 3.2
Sút trượtMillwall: 5.6Wrexham: 4
Phạm lỗiMillwall: 12.8Wrexham: 8.3
Phạt gócMillwall: 5.4Wrexham: 4
Việt vịMillwall: 4Wrexham: 1.6
Thẻ vàngMillwall: 0.83Wrexham: 1.8
Tổng số đường chuyềnMillwall: 414Wrexham: 437
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wrexham
ThắngMillwall: 5Wrexham: 2
Trên 1.5 bànMillwall: 6Wrexham: 5
Trên 2.5 bànMillwall: 3Wrexham: 3
Trên 3.5 bànMillwall: 1Wrexham: 2
Cả hai đội ghi bànMillwall: 4Wrexham: 5
Thắng bất ngờMillwall: 0Wrexham: 0
Thua bất ngờMillwall: 0Wrexham: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
07 thg 2, 26
Wrexham0
Millwall2
30 thg 8, 25
Millwall0
Wrexham2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 16-7 | 23 |
| 2 |
|
10 | 20-14 | 21 |
| 3 |
|
10 | 17-11 | 17 |
| 4 |
|
10 | 12-10 | 17 |
| 5 |
|
9 | 23-12 | 16 |
| 6 |
|
10 | 17-16 | 16 |
| 7 |
|
10 | 15-13 | 15 |
| 8 |
|
9 | 11-8 | 14 |
| 9 |
|
9 | 16-14 | 14 |
| 10 |
|
10 | 16-16 | 14 |
| 11 |
|
10 | 12-14 | 14 |
| 12 |
|
10 | 10-13 | 14 |
| 13 |
|
9 | 20-10 | 13 |
| 14 |
|
10 | 15-18 | 13 |
| 15 |
|
9 | 12-11 | 12 |
| 16 |
|
10 | 11-15 | 11 |
| 17 |
|
9 | 7-11 | 11 |
| 18 |
|
10 | 16-15 | 10 |
| 19 |
|
9 | 17-19 | 9 |
| 20 |
|
8 | 9-11 | 8 |
| 21 |
|
10 | 15-19 | 8 |
| 22 |
|
10 | 8-19 | 8 |
| 23 |
|
9 | 8-15 | 6 |
| 24 |
|
10 | 8-20 | 4 |
Promotion - Premier League
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - League One