Nhận định Wrexham vs Southampton - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISouthampton
xGWrexham: 1.15Southampton: 1.41
Kiểm soát bóngWrexham: 46%Southampton: 54%
Tổng số cú sútWrexham: 10Southampton: 15
Sút trúng đíchWrexham: 3Southampton: 4
Sút trượtWrexham: 4Southampton: 6
Phạt gócWrexham: 4Southampton: 5
Thẻ vàngWrexham: 1Southampton: 1
Việt vịWrexham: 1Southampton: 2
Phạm lỗiWrexham: 11Southampton: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Southampton
Bàn thắng kỳ vọngWrexham: 1.07Southampton: 1.71
Tổng bàn thắngWrexham: 2.1Southampton: 3.6
Bàn thắng ghi đượcWrexham: 0.7Southampton: 2.3
Bàn thuaWrexham: 1.4Southampton: 1.3
Kiểm soát bóngWrexham: 49%Southampton: 60%
Tổng số cú sútWrexham: 10.1Southampton: 16.2
Sút trúng đíchWrexham: 2.9Southampton: 4.6
Sút trượtWrexham: 4.6Southampton: 7.1
Phạm lỗiWrexham: 10.2Southampton: 7.9
Phạt gócWrexham: 4.3Southampton: 5.4
Việt vịWrexham: 1.4Southampton: 1.9
Thẻ vàngWrexham: 1.5Southampton: 1.56
Tổng số đường chuyềnWrexham: 459Southampton: 526
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Southampton
ThắngWrexham: 1Southampton: 6
Trên 1.5 bànWrexham: 6Southampton: 10
Trên 2.5 bànWrexham: 3Southampton: 7
Trên 3.5 bànWrexham: 1Southampton: 5
Cả hai đội ghi bànWrexham: 4Southampton: 9
Thắng bất ngờWrexham: 0Southampton: 0
Thua bất ngờWrexham: 0Southampton: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
07 thg 4, 26
Wrexham1
Southampton5
09 thg 8, 25
Southampton2
Wrexham1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 20-9 | 14 |
| 2 |
|
7 | 11-5 | 14 |
| 3 |
|
7 | 10-7 | 14 |
| 4 |
|
6 | 12-8 | 13 |
| 5 |
|
7 | 8-5 | 12 |
| 6 |
|
7 | 6-7 | 12 |
| 7 |
|
6 | 14-10 | 11 |
| 8 |
|
7 | 18-8 | 10 |
| 9 |
|
7 | 10-9 | 10 |
| 10 |
|
7 | 11-11 | 10 |
| 11 |
|
6 | 10-11 | 10 |
| 12 |
|
7 | 13-13 | 9 |
| 13 |
|
6 | 11-11 | 9 |
| 14 |
|
7 | 8-9 | 9 |
| 15 |
|
7 | 10-10 | 8 |
| 16 |
|
6 | 5-6 | 8 |
| 17 |
|
7 | 7-9 | 8 |
| 18 |
|
6 | 7-8 | 7 |
| 19 |
|
7 | 7-11 | 7 |
| 20 |
|
7 | 7-12 | 7 |
| 21 |
|
7 | 7-11 | 4 |
| 22 |
|
7 | 6-13 | 4 |
| 23 |
|
7 | 6-13 | 3 |
| 24 |
|
7 | 8-16 | 3 |
Promotion - Premier League
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - League One