Nhận định Portsmouth vs Stoke City - 7 thg 11, 2026
12.37
X3.20
23.25
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Portsmouth · Bàn Shade T.1–06'
- Hiệp 20–2
- 59'Stoke City · Bàn 1–1McGlynn J.Kiến tạo Bombino L.
- 77'Stoke City · Bàn 1–2Wilmot B.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.37
Portsmouth thắng hoặc hòa
4.1/10
Kèo 1X2
12.37
3.1/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.45
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.99
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.93
1.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIStoke
xGPortsmouth: 1.33Stoke City: 0.93
Kiểm soát bóngPortsmouth: 55%Stoke City: 45%
Tổng số cú sútPortsmouth: 13Stoke City: 11
Sút trúng đíchPortsmouth: 4Stoke City: 3
Sút trượtPortsmouth: 5Stoke City: 5
Phạt gócPortsmouth: 6Stoke City: 5
Thẻ vàngPortsmouth: 2Stoke City: 2
Việt vịPortsmouth: 3Stoke City: 2
Phạm lỗiPortsmouth: 11Stoke City: 13
xGPortsmouth: 0.66Stoke City: 0.86
Kiểm soát bóngPortsmouth: 55%Stoke City: 45%
Tổng số cú sútPortsmouth: 8Stoke City: 4
Sút trúng đíchPortsmouth: 3Stoke City: 3
Sút trượtPortsmouth: 3Stoke City: 1
Phạt gócPortsmouth: 7Stoke City: 0
Thẻ vàngPortsmouth: 3Stoke City: 3
Việt vịPortsmouth: 2Stoke City: 5
Phạm lỗiPortsmouth: 14Stoke City: 12
xGPortsmouth: 0.661.33Stoke City: 0.860.93
Kiểm soát bóngPortsmouth: 55%55%Stoke City: 45%45%
Tổng số cú sútPortsmouth: 813Stoke City: 411
Sút trúng đíchPortsmouth: 34Stoke City: 33
Sút trượtPortsmouth: 35Stoke City: 15
Phạt gócPortsmouth: 76Stoke City: 05
Thẻ vàngPortsmouth: 32Stoke City: 32
Việt vịPortsmouth: 23Stoke City: 52
Phạm lỗiPortsmouth: 1411Stoke City: 1213
Đội hình dự kiến
Đã công bố đội hình chính thức
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 09:34
- đá chính1Schmid
- đá chính24Devlin
- đá chính5Poole
- đá chính55Dia
- đá chính16Meghoma
- đá chính7Pack
- đá chính38Adams
- đá chính11Kamara
- đá chính10Segecic
- không đá chính25Kavuma McQueen người đá chính thay: Shade
- không đá chính20Waddingham người đá chính thay: Bailey
- đá chính1Johansson
- đá chính5Graham
- đá chính18Lawal
- đá chính16Wilmot
- không đá chính21Bombino người đá chính thay: Tchamadeu
- đá chính8Galbraith
- đá chính27Soumaré
- đá chính2Johnson
- không đá chính13Devenny người đá chính thay: Manhoef
- đá chính9Boženík
- đá chính7McGlynn
Chú thích
đá chínhkhông đá chính Shadengười đá chính thay
- 1Schmid
- 24Devlin
- 5Poole
- 55Dia
- 16Meghoma
- 38Adams
- 7Pack
- 10Segecic
- 27Bailey
- 17Shade
- 11Kamara
- 1Johansson
- 5Graham
- 18Lawal
- 16Wilmot
- 22Tchamadeu
- 27Soumaré
- 8Galbraith
- 2Johnson
- 42Manhoef
- 9Boženík
- 7McGlynn
Vắng mặt
| Portsmouth | Stoke |
|---|---|
| Bocat E. | |
| Cisse L. | |
| Cresswell A.chấn thương đầu gối · chưa chắc ra sân | |
| Gallagher S. | |
| Ogilvie C.chấn thương đầu gối | |
Thống kê
Trung bình / Trận
Stoke
Bàn thắng kỳ vọngPortsmouth: 1.08Stoke City: 1.09
Tổng bàn thắngPortsmouth: 2.2Stoke City: 2.6
Bàn thắng ghi đượcPortsmouth: 1.4Stoke City: 1.8
Bàn thuaPortsmouth: 0.8Stoke City: 0.8
Kiểm soát bóngPortsmouth: 48%Stoke City: 49%
Tổng số cú sútPortsmouth: 12.4Stoke City: 12.8
Sút trúng đíchPortsmouth: 3.3Stoke City: 4.2
Sút trượtPortsmouth: 4.9Stoke City: 5.7
Phạm lỗiPortsmouth: 11.3Stoke City: 12.2
Phạt gócPortsmouth: 4.8Stoke City: 5.7
Việt vịPortsmouth: 3.3Stoke City: 2
Thẻ vàngPortsmouth: 1.9Stoke City: 1.8
Tổng số đường chuyềnPortsmouth: 361Stoke City: 399
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stoke
ThắngPortsmouth: 5Stoke City: 7
Tài 1.5 bànPortsmouth: 6Stoke City: 8
Tài 2.5 bànPortsmouth: 4Stoke City: 6
Tài 3.5 bànPortsmouth: 3Stoke City: 2
Cả hai đội ghi bànPortsmouth: 5Stoke City: 6
Thắng bất ngờPortsmouth: 0Stoke City: 0
Thua bất ngờPortsmouth: 0Stoke City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.8Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
25 thg 4 2026: Stoke 1–3 Portsmouth
25 thg 10 2025: Portsmouth 0–1 Stoke
22 thg 1 2025: Portsmouth 3–1 Stoke
02 thg 10 2024: Stoke 6–1 Portsmouth
27 thg 8 2014: Stoke 3–0 Portsmouth
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 30-19 | 28 |
| 2 |
|
14 | 25-17 | 27 |
| 3 |
|
14 | 26-13 | 26 |
| 4 |
|
14 | 22-17 | 26 |
| 5 |
|
14 | 21-16 | 26 |
| 6 |
|
14 | 20-15 | 25 |
| 7 |
|
14 | 29-14 | 24 |
| 8 |
|
14 | 36-21 | 23 |
| 9 |
|
14 | 20-17 | 22 |
| 10 |
|
14 | 19-16 | 22 |
| 11 |
|
14 | 22-17 | 21 |
| 12 |
|
14 | 27-24 | 18 |
| 13 |
|
14 | 23-24 | 18 |
| 14 |
|
14 | 20-22 | 18 |
| 15 |
|
14 | 16-19 | 18 |
| 16 |
|
14 | 17-19 | 17 |
| 17 |
|
15 | 20-29 | 17 |
| 18 |
|
14 | 22-23 | 15 |
| 19 |
|
14 | 14-24 | 15 |
| 20 |
|
14 | 13-23 | 14 |
| 21 |
|
14 | 11-22 | 14 |
| 22 |
|
14 | 18-26 | 10 |
| 23 |
|
15 | 14-30 | 10 |
| 24 |
|
14 | 12-30 | 5 |
Promotion - Premier League
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - League One
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.