Nhận định The Town vs Real Monarchs - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.3/10
Kèo 1X2
11.70
7.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
8.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.30
10/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIReal Monarchs
xGThe Town: 1.67Real Monarchs: 1.08
Kiểm soát bóngThe Town: 58%Real Monarchs: 42%
Tổng số cú sútThe Town: 18Real Monarchs: 9
Sút trúng đíchThe Town: 6Real Monarchs: 3
Sút trượtThe Town: 5Real Monarchs: 3
Phạt gócThe Town: 7Real Monarchs: 4
Thẻ vàngThe Town: 1Real Monarchs: 3
Việt vịThe Town: 2Real Monarchs: 2
Phạm lỗiThe Town: 11Real Monarchs: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Real Monarchs
Bàn thắng kỳ vọngThe Town: 1.46Real Monarchs: 1.09
Tổng bàn thắngThe Town: 2.5Real Monarchs: 3.7
Bàn thắng ghi đượcThe Town: 0.8Real Monarchs: 1.2
Bàn thuaThe Town: 1.7Real Monarchs: 2.5
Kiểm soát bóngThe Town: 52%Real Monarchs: 49%
Tổng số cú sútThe Town: 14.7Real Monarchs: 11.7
Sút trúng đíchThe Town: 4.7Real Monarchs: 3.9
Sút trượtThe Town: 4.5Real Monarchs: 4.6
Phạm lỗiThe Town: 11.3Real Monarchs: 15.5
Phạt gócThe Town: 5.7Real Monarchs: 4.1
Việt vịThe Town: 1.4Real Monarchs: 1.8
Thẻ vàngThe Town: 1.44Real Monarchs: 2.9
Tổng số đường chuyềnThe Town: 446Real Monarchs: 424
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Real Monarchs
ThắngThe Town: 1Real Monarchs: 2
Trên 1.5 bànThe Town: 8Real Monarchs: 9
Trên 2.5 bànThe Town: 4Real Monarchs: 9
Trên 3.5 bànThe Town: 2Real Monarchs: 5
Cả hai đội ghi bànThe Town: 6Real Monarchs: 6
Thắng bất ngờThe Town: 0Real Monarchs: 0
Thua bất ngờThe Town: 0Real Monarchs: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
08 thg 6, 26
The Town3
Real Monarchs0
14 thg 5, 26
Real Monarchs1
The Town1
28 thg 8, 25
The Town0
Real Monarchs0
27 thg 7, 25
The Town4
Real Monarchs0
11 thg 4, 25
Real Monarchs2
The Town1
09 thg 9, 24
Real Monarchs2
The Town1
22 thg 7, 24
The Town1
Real Monarchs1
15 thg 4, 24
Real Monarchs0
The Town1
10 thg 8, 23
Real Monarchs1
The Town1
10 thg 4, 23
The Town0
Real Monarchs1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 65-38 | 55 |
| 2 |
|
27 | 55-39 | 53 |
| 3 |
|
27 | 57-46 | 46 |
| 4 |
|
27 | 48-42 | 46 |
| 5 |
|
27 | 58-44 | 45 |
| 6 |
|
27 | 49-43 | 45 |
| 7 |
|
27 | 44-41 | 45 |
| 8 |
|
27 | 53-52 | 44 |
| 9 |
|
27 | 52-50 | 43 |
| 10 |
|
27 | 36-39 | 42 |
| 11 |
|
27 | 47-46 | 41 |
| 12 |
|
27 | 47-53 | 39 |
| 13 |
|
27 | 50-47 | 39 |
| 14 |
|
27 | 39-52 | 30 |
| 15 |
|
27 | 31-60 | 20 |
| 16 |
|
27 | 28-67 | 15 |
| 17 |
|
27 | 52-21 | 62 |
| 18 |
|
26 | 35-27 | 54 |
| 19 |
|
27 | 57-34 | 53 |
| 20 |
|
27 | 51-30 | 52 |
| 21 |
|
27 | 48-45 | 45 |
| 22 |
|
26 | 41-37 | 43 |
| 23 |
|
26 | 40-37 | 40 |
| 24 |
|
27 | 41-39 | 40 |
| 25 |
|
27 | 39-43 | 39 |
| 26 |
|
26 | 45-36 | 36 |
| 27 |
|
25 | 36-50 | 29 |
| 28 |
|
27 | 39-60 | 27 |
| 29 |
|
27 | 33-73 | 20 |
| 30 |
|
27 | 26-51 | 18 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)