Nhận định Austin II vs Los Angeles FC II - 26 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILos II
xGAustin II: 1.53Los Angeles FC II: 1.21
Kiểm soát bóngAustin II: 52%Los Angeles FC II: 48%
Tổng số cú sútAustin II: 13Los Angeles FC II: 16
Sút trúng đíchAustin II: 5Los Angeles FC II: 5
Sút trượtAustin II: 6Los Angeles FC II: 7
Phạt gócAustin II: 4Los Angeles FC II: 6
Thẻ vàngAustin II: 3Los Angeles FC II: 2
Việt vịAustin II: 1Los Angeles FC II: 1
Phạm lỗiAustin II: 13Los Angeles FC II: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Los II
Bàn thắng kỳ vọngAustin II: 1.28Los Angeles FC II: 1.8
Tổng bàn thắngAustin II: 2Los Angeles FC II: 4
Bàn thắng ghi đượcAustin II: 1.5Los Angeles FC II: 2.2
Bàn thuaAustin II: 0.5Los Angeles FC II: 1.8
Kiểm soát bóngAustin II: 52%Los Angeles FC II: 51%
Tổng số cú sútAustin II: 12.7Los Angeles FC II: 15.3
Sút trúng đíchAustin II: 4.4Los Angeles FC II: 5.4
Sút trượtAustin II: 5.2Los Angeles FC II: 5.9
Phạm lỗiAustin II: 13.5Los Angeles FC II: 14.4
Phạt gócAustin II: 3.8Los Angeles FC II: 5.4
Việt vịAustin II: 1.6Los Angeles FC II: 2.3
Thẻ vàngAustin II: 2.4Los Angeles FC II: 2
Tổng số đường chuyềnAustin II: 452Los Angeles FC II: 473
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Los II
ThắngAustin II: 7Los Angeles FC II: 4
Trên 1.5 bànAustin II: 6Los Angeles FC II: 9
Trên 2.5 bànAustin II: 3Los Angeles FC II: 8
Trên 3.5 bànAustin II: 1Los Angeles FC II: 6
Cả hai đội ghi bànAustin II: 4Los Angeles FC II: 8
Thắng bất ngờAustin II: 1Los Angeles FC II: 0
Thua bất ngờAustin II: 0Los Angeles FC II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
08 thg 62026
Austin II
Los Angeles FC II20
30 thg 82025
Los Angeles FC II
Austin II10
05 thg 72025
Austin II
Los Angeles FC II41
25 thg 52024
Austin II
Los Angeles FC II12
02 thg 92023
Austin II
Los Angeles FC II11
07 thg 82023
Los Angeles FC II
Austin II00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 2 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 3 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 4 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 5 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 6 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 7 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 8 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 9 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 10 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 11 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 12 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 13 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 14 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 15 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 18 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 19 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 20 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 21 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 22 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 23 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 24 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 25 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 26 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 27 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 28 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)