Nhận định St. Louis City II vs Austin II - 20 thg 9, 2026
11.50
X4.25
25.50
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 14'Austin II · Hỏng phạt đền Dobrijevic S. (hỏng pen.)
- 17'Austin II · Bàn 0–1Sall I.
- Hiệp 20–1
- 63'Austin II · Bàn 0–2Abarca D.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.50
Tối đa 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
X22.32
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.50
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.52.85
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAustin II
xGSt. Louis City II: 1.09Austin II: 1.23
Kiểm soát bóngSt. Louis City II: 52%Austin II: 48%
Tổng số cú sútSt. Louis City II: 11Austin II: 11
Sút trúng đíchSt. Louis City II: 3Austin II: 3
Sút trượtSt. Louis City II: 4Austin II: 4
Phạt gócSt. Louis City II: 5Austin II: 4
Thẻ vàngSt. Louis City II: 2Austin II: 2
xGSt. Louis City II: 0.97Austin II: 1.67
Kiểm soát bóngSt. Louis City II: 65%Austin II: 35%
Tổng số cú sútSt. Louis City II: 13Austin II: 14
Sút trúng đíchSt. Louis City II: 4Austin II: 5
Sút trượtSt. Louis City II: 6Austin II: 6
Phạt gócSt. Louis City II: 6Austin II: 2
Thẻ vàngSt. Louis City II: 2Austin II: 4
xGSt. Louis City II: 0.971.09Austin II: 1.671.23
Kiểm soát bóngSt. Louis City II: 65%52%Austin II: 35%48%
Tổng số cú sútSt. Louis City II: 1311Austin II: 1411
Sút trúng đíchSt. Louis City II: 43Austin II: 53
Sút trượtSt. Louis City II: 64Austin II: 64
Phạt gócSt. Louis City II: 65Austin II: 24
Thẻ vàngSt. Louis City II: 22Austin II: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Austin II
Bàn thắng kỳ vọngSt. Louis City II: 1.17Austin II: 1.29
Tổng bàn thắngSt. Louis City II: 2.4Austin II: 2.1
Bàn thắng ghi đượcSt. Louis City II: 1.4Austin II: 1.6
Bàn thuaSt. Louis City II: 1Austin II: 0.5
Kiểm soát bóngSt. Louis City II: 55%Austin II: 54%
Tổng số cú sútSt. Louis City II: 12.8Austin II: 12.9
Sút trúng đíchSt. Louis City II: 3.9Austin II: 4.4
Sút trượtSt. Louis City II: 4.4Austin II: 4.8
Phạm lỗiSt. Louis City II: 15.3Austin II: 12.7
Phạt gócSt. Louis City II: 5.3Austin II: 4.3
Việt vịSt. Louis City II: 2.8Austin II: 1.9
Thẻ vàngSt. Louis City II: 1.5Austin II: 2
Tổng số đường chuyềnSt. Louis City II: 496Austin II: 475
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Austin II
ThắngSt. Louis City II: 3Austin II: 6
Tài 1.5 bànSt. Louis City II: 9Austin II: 6
Tài 2.5 bànSt. Louis City II: 5Austin II: 3
Tài 3.5 bànSt. Louis City II: 1Austin II: 2
Cả hai đội ghi bànSt. Louis City II: 7Austin II: 4
Thắng bất ngờSt. Louis City II: 0Austin II: 0
Thua bất ngờSt. Louis City II: 0Austin II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
5Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
29 thg 6 2026: St. II 0–2 Austin II
18 thg 5 2026: Austin II 4–1 St. II
20 thg 9 2025: Austin II 1–2 St. II
12 thg 7 2025: Austin II 2–4 St. II
30 thg 3 2025: St. II 0–0 Austin II
03 thg 9 2024: St. II 3–2 Austin II
13 thg 5 2024: St. II 2–1 Austin II
13 thg 4 2024: Austin II 0–1 St. II
15 thg 6 2023: St. II 0–1 Austin II
17 thg 4 2023: Austin II 2–0 St. II
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 2 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 3 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 4 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 5 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 6 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 7 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 8 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 9 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 10 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 11 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 12 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 13 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 14 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 15 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 18 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 19 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 20 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 21 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 22 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 23 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 24 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 25 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 26 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 27 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 28 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
| 31 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 32 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 33 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 34 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 35 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 36 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 37 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 38 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 39 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 40 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 41 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 42 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 43 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 44 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 45 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 46 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 47 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 48 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 49 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 50 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 51 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 52 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 53 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 54 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 55 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 56 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 57 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 58 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 59 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 60 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)