Nhận định Houston Dynamo FC II vs Los Angeles FC II - 19 thg 10, 2026
11.95
X3.70
23.40
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 12'Los Angeles FC II · Bàn thắng 0–1Terry J.
- Hiệp 22–1
- 54'Los Angeles FC II · Bàn thắng 0–2Aiyenero M.
- Houston Dynamo FC II · Bàn thắng Rivera G.Kiến tạo Mohammad S.1–269'
- Houston Dynamo FC II · Hỏng phạt đền Rivera G. (hỏng pen.)73'
- Houston Dynamo FC II · Bàn thắng Rivera G.2–274'
- Hiệp phụ0–0
- Loạt luân lưu3–4
- Mohammad S.1Guerra D.
- Rivera G.2Nava S.
- 3Rodriguez E.
- 4
- 5
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
1X1.26
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.41
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILos II
xGHouston Dynamo FC II: 1.54Los Angeles FC II: 1.35
Kiểm soát bóngHouston Dynamo FC II: 55%Los Angeles FC II: 45%
Tổng số cú sútHouston Dynamo FC II: 14Los Angeles FC II: 11
Sút trúng đíchHouston Dynamo FC II: 4Los Angeles FC II: 4
Sút trượtHouston Dynamo FC II: 6Los Angeles FC II: 4
Phạt gócHouston Dynamo FC II: 6Los Angeles FC II: 3
Thẻ vàngHouston Dynamo FC II: 2Los Angeles FC II: 2
Việt vịHouston Dynamo FC II: 1Los Angeles FC II: 2
Phạm lỗiHouston Dynamo FC II: 13Los Angeles FC II: 14
xGHouston Dynamo FC II: 1.8Los Angeles FC II: 2.85
Kiểm soát bóngHouston Dynamo FC II: 46%Los Angeles FC II: 54%
Tổng số cú sútHouston Dynamo FC II: 19Los Angeles FC II: 24
Sút trúng đíchHouston Dynamo FC II: 9Los Angeles FC II: 5
Sút trượtHouston Dynamo FC II: 5Los Angeles FC II: 11
Phạt gócHouston Dynamo FC II: 13Los Angeles FC II: 12
Thẻ vàngHouston Dynamo FC II: 0Los Angeles FC II: 2
Việt vịHouston Dynamo FC II: 0Los Angeles FC II: 0
Phạm lỗiHouston Dynamo FC II: 11Los Angeles FC II: 22
xGHouston Dynamo FC II: 1.81.54Los Angeles FC II: 2.851.35
Kiểm soát bóngHouston Dynamo FC II: 46%55%Los Angeles FC II: 54%45%
Tổng số cú sútHouston Dynamo FC II: 1914Los Angeles FC II: 2411
Sút trúng đíchHouston Dynamo FC II: 94Los Angeles FC II: 54
Sút trượtHouston Dynamo FC II: 56Los Angeles FC II: 114
Phạt gócHouston Dynamo FC II: 136Los Angeles FC II: 123
Thẻ vàngHouston Dynamo FC II: 02Los Angeles FC II: 22
Việt vịHouston Dynamo FC II: 01Los Angeles FC II: 02
Phạm lỗiHouston Dynamo FC II: 1113Los Angeles FC II: 2214
Thống kê
Trung bình / Trận
Los II
Bàn thắng kỳ vọngHouston Dynamo FC II: 1.32Los Angeles FC II: 1.64
Tổng bàn thắngHouston Dynamo FC II: 3Los Angeles FC II: 4
Bàn thắng ghi đượcHouston Dynamo FC II: 1.3Los Angeles FC II: 2.2
Bàn thuaHouston Dynamo FC II: 1.7Los Angeles FC II: 1.8
Kiểm soát bóngHouston Dynamo FC II: 53%Los Angeles FC II: 49%
Tổng số cú sútHouston Dynamo FC II: 13.9Los Angeles FC II: 14.3
Sút trúng đíchHouston Dynamo FC II: 4.2Los Angeles FC II: 5.5
Sút trượtHouston Dynamo FC II: 5.4Los Angeles FC II: 5.3
Phạm lỗiHouston Dynamo FC II: 13.7Los Angeles FC II: 13.5
Phạt gócHouston Dynamo FC II: 5.7Los Angeles FC II: 5
Việt vịHouston Dynamo FC II: 0.9Los Angeles FC II: 2.6
Thẻ vàngHouston Dynamo FC II: 2.22Los Angeles FC II: 2
Tổng số đường chuyềnHouston Dynamo FC II: 468Los Angeles FC II: 438
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Los II
ThắngHouston Dynamo FC II: 2Los Angeles FC II: 4
Trên 1.5 bànHouston Dynamo FC II: 9Los Angeles FC II: 9
Trên 2.5 bànHouston Dynamo FC II: 5Los Angeles FC II: 8
Trên 3.5 bànHouston Dynamo FC II: 4Los Angeles FC II: 6
Cả hai đội ghi bànHouston Dynamo FC II: 5Los Angeles FC II: 8
Thắng bất ngờHouston Dynamo FC II: 0Los Angeles FC II: 0
Thua bất ngờHouston Dynamo FC II: 1Los Angeles FC II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
29 thg 62026
Los Angeles FC II
Houston Dynamo FC II31
07 thg 42025
Houston Dynamo FC II
Los Angeles FC II10
28 thg 72024
Houston Dynamo FC II
Los Angeles FC II21
24 thg 32024
Los Angeles FC II
Houston Dynamo FC II32
04 thg 62023
Los Angeles FC II
Houston Dynamo FC II02
17 thg 42023
Houston Dynamo FC II
Los Angeles FC II00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 2 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 3 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 4 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 5 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 6 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 7 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 8 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 9 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 10 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 11 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 12 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 13 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 14 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 15 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 18 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 19 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 20 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 21 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 22 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 23 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 24 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 25 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 26 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 27 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 28 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)