Nhận định North Texas vs Austin II - 20 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.56
4.8/10
Kèo 1X2
21.76
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.56
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.82
4.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAustin II
xGNorth Texas: 1.14Austin II: 1.35
Kiểm soát bóngNorth Texas: 47%Austin II: 53%
Tổng số cú sútNorth Texas: 10Austin II: 12
Sút trúng đíchNorth Texas: 4Austin II: 5
Sút trượtNorth Texas: 4Austin II: 4
Phạt gócNorth Texas: 3Austin II: 3
Thẻ vàngNorth Texas: 2Austin II: 2
Việt vịNorth Texas: 2Austin II: 2
Phạm lỗiNorth Texas: 13Austin II: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Austin II
Bàn thắng kỳ vọngNorth Texas: 1.24Austin II: 1.36
Tổng bàn thắngNorth Texas: 3.1Austin II: 3.3
Bàn thắng ghi đượcNorth Texas: 1.3Austin II: 2.3
Bàn thuaNorth Texas: 1.8Austin II: 1
Kiểm soát bóngNorth Texas: 52%Austin II: 51%
Tổng số cú sútNorth Texas: 11.8Austin II: 11.3
Sút trúng đíchNorth Texas: 4.7Austin II: 5.1
Sút trượtNorth Texas: 4.1Austin II: 3.8
Phạm lỗiNorth Texas: 11.9Austin II: 13.1
Phạt gócNorth Texas: 3.9Austin II: 3.2
Việt vịNorth Texas: 1.7Austin II: 2
Thẻ vàngNorth Texas: 2Austin II: 2.1
Tổng số đường chuyềnNorth Texas: 451Austin II: 432
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Austin II
ThắngNorth Texas: 3Austin II: 7
Trên 1.5 bànNorth Texas: 8Austin II: 9
Trên 2.5 bànNorth Texas: 6Austin II: 6
Trên 3.5 bànNorth Texas: 4Austin II: 5
Cả hai đội ghi bànNorth Texas: 5Austin II: 7
Thắng bất ngờNorth Texas: 0Austin II: 0
Thua bất ngờNorth Texas: 0Austin II: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
North Texas0
Austin II2
16 thg 3, 26
Austin II1
North Texas0
09 thg 8, 25
Austin II1
North Texas1
15 thg 6, 25
North Texas1
Austin II2
12 thg 4, 25
Austin II1
North Texas1
23 thg 9, 24
North Texas2
Austin II1
03 thg 8, 24
Austin II1
North Texas1
23 thg 6, 24
North Texas3
Austin II3
24 thg 9, 23
North Texas3
Austin II1
13 thg 4, 23
Austin II3
North Texas0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 57-33 | 51 |
| 2 |
|
24 | 44-35 | 44 |
| 3 |
|
24 | 49-41 | 43 |
| 4 |
|
24 | 40-34 | 42 |
| 5 |
|
23 | 41-36 | 42 |
| 6 |
|
24 | 50-39 | 41 |
| 7 |
|
24 | 52-38 | 40 |
| 8 |
|
23 | 42-35 | 39 |
| 9 |
|
24 | 49-37 | 39 |
| 10 |
|
24 | 38-42 | 35 |
| 11 |
|
24 | 43-48 | 35 |
| 12 |
|
24 | 30-36 | 33 |
| 13 |
|
23 | 38-47 | 30 |
| 14 |
|
24 | 33-43 | 26 |
| 15 |
|
24 | 27-54 | 19 |
| 16 |
|
23 | 21-56 | 11 |
| 17 |
|
24 | 48-19 | 56 |
| 18 |
|
24 | 33-26 | 50 |
| 19 |
|
23 | 48-24 | 48 |
| 20 |
|
23 | 47-30 | 42 |
| 21 |
|
23 | 39-36 | 41 |
| 22 |
|
24 | 38-35 | 39 |
| 23 |
|
24 | 37-36 | 36 |
| 24 |
|
23 | 40-29 | 33 |
| 25 |
|
23 | 34-34 | 33 |
| 26 |
|
23 | 31-36 | 31 |
| 27 |
|
23 | 32-46 | 26 |
| 28 |
|
24 | 30-61 | 20 |
| 29 |
|
23 | 29-53 | 19 |
| 30 |
|
24 | 24-45 | 18 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)