Nhận định Birmingham vs Millwall - 3 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMillwall
xGBirmingham: 1.56Millwall: 1.15
Kiểm soát bóngBirmingham: 56%Millwall: 44%
Tổng số cú sútBirmingham: 14Millwall: 11
Sút trúng đíchBirmingham: 6Millwall: 3
Sút trượtBirmingham: 4Millwall: 5
Phạt gócBirmingham: 4Millwall: 5
Thẻ vàngBirmingham: 2Millwall: 3
Việt vịBirmingham: 2Millwall: 3
Phạm lỗiBirmingham: 12Millwall: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Millwall
Bàn thắng kỳ vọngBirmingham: 1.73Millwall: 1.72
Tổng bàn thắngBirmingham: 2.9Millwall: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBirmingham: 1.9Millwall: 1.7
Bàn thuaBirmingham: 1Millwall: 1.4
Kiểm soát bóngBirmingham: 50%Millwall: 47%
Tổng số cú sútBirmingham: 14.7Millwall: 13.3
Sút trúng đíchBirmingham: 5.6Millwall: 4.3
Sút trượtBirmingham: 5Millwall: 5.6
Phạm lỗiBirmingham: 12.3Millwall: 12.7
Phạt gócBirmingham: 4.7Millwall: 4.8
Việt vịBirmingham: 2.1Millwall: 2.9
Thẻ vàngBirmingham: 2.3Millwall: 2.2
Tổng số đường chuyềnBirmingham: 388Millwall: 335
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Millwall
ThắngBirmingham: 5Millwall: 3
Tài 1.5 bànBirmingham: 8Millwall: 7
Tài 2.5 bànBirmingham: 7Millwall: 7
Tài 3.5 bànBirmingham: 4Millwall: 6
Cả hai đội ghi bànBirmingham: 6Millwall: 6
Thắng bất ngờBirmingham: 0Millwall: 0
Thua bất ngờBirmingham: 0Millwall: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
8Thắng
8Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.1Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
25 thg 2 2026: Millwall 3–0 Birmingham
04 thg 11 2025: Birmingham 4–0 Millwall
09 thg 3 2024: Millwall 1–0 Birmingham
02 thg 9 2023: Birmingham 1–1 Millwall
18 thg 4 2023: Millwall 0–1 Birmingham
02 thg 11 2022: Birmingham 0–0 Millwall
23 thg 4 2022: Birmingham 2–2 Millwall
04 thg 12 2021: Millwall 3–1 Birmingham
17 thg 2 2021: Millwall 2–0 Birmingham
28 thg 11 2020: Birmingham 0–0 Millwall
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 30-17 | 28 |
| 2 |
|
13 | 20-13 | 26 |
| 3 |
|
13 | 23-16 | 24 |
| 4 |
|
13 | 19-14 | 24 |
| 5 |
|
13 | 28-13 | 23 |
| 6 |
|
13 | 23-13 | 23 |
| 7 |
|
13 | 20-16 | 23 |
| 8 |
|
13 | 33-18 | 22 |
| 9 |
|
13 | 21-16 | 20 |
| 10 |
|
13 | 17-15 | 19 |
| 11 |
|
13 | 16-15 | 19 |
| 12 |
|
13 | 23-21 | 18 |
| 13 |
|
13 | 19-20 | 18 |
| 14 |
|
13 | 23-24 | 15 |
| 15 |
|
12 | 12-15 | 15 |
| 16 |
|
13 | 14-23 | 15 |
| 17 |
|
13 | 19-20 | 14 |
| 18 |
|
13 | 15-19 | 14 |
| 19 |
|
12 | 16-23 | 14 |
| 20 |
|
13 | 11-21 | 14 |
| 21 |
|
13 | 12-23 | 11 |
| 22 |
|
13 | 17-25 | 9 |
| 23 |
|
13 | 11-25 | 7 |
| 24 |
|
13 | 10-27 | 5 |
Promotion - Premier League
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - League One