Nhận định New York City II vs Connecticut FC - 13 thg 9, 2026
12.70
X3.90
22.27
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.55
New York City II thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.70
7.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
8.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.06
5.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIConnecticut FC
xGNew York City II: 1.37Connecticut FC: 1.58
Kiểm soát bóngNew York City II: 57%Connecticut FC: 43%
Tổng số cú sútNew York City II: 13Connecticut FC: 10
Sút trúng đíchNew York City II: 4Connecticut FC: 4
Sút trượtNew York City II: 5Connecticut FC: 4
Phạt gócNew York City II: 5Connecticut FC: 4
Thẻ vàngNew York City II: 3Connecticut FC: 3
Việt vịNew York City II: 3Connecticut FC: 3
Phạm lỗiNew York City II: 13Connecticut FC: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Connecticut FC
Bàn thắng kỳ vọngNew York City II: 1.46Connecticut FC: 1.79
Tổng bàn thắngNew York City II: 4.1Connecticut FC: 4.4
Bàn thắng ghi đượcNew York City II: 2.1Connecticut FC: 2.4
Bàn thuaNew York City II: 2Connecticut FC: 2
Kiểm soát bóngNew York City II: 54%Connecticut FC: 40%
Tổng số cú sútNew York City II: 14Connecticut FC: 11
Sút trúng đíchNew York City II: 5.3Connecticut FC: 4.9
Sút trượtNew York City II: 5.2Connecticut FC: 3.7
Phạm lỗiNew York City II: 13.5Connecticut FC: 14.3
Phạt gócNew York City II: 5.1Connecticut FC: 3.4
Việt vịNew York City II: 2.5Connecticut FC: 2.8
Thẻ vàngNew York City II: 2.5Connecticut FC: 2.5
Tổng số đường chuyềnNew York City II: 468Connecticut FC: 353
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Connecticut FC
ThắngNew York City II: 4Connecticut FC: 7
Trên 1.5 bànNew York City II: 10Connecticut FC: 10
Trên 2.5 bànNew York City II: 8Connecticut FC: 9
Trên 3.5 bànNew York City II: 5Connecticut FC: 6
Cả hai đội ghi bànNew York City II: 6Connecticut FC: 9
Thắng bất ngờNew York City II: 0Connecticut FC: 0
Thua bất ngờNew York City II: 0Connecticut FC: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Connecticut FC1
New York City II4
19 thg 4, 26
New York City II2
Connecticut FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 65-38 | 55 |
| 2 |
|
27 | 55-39 | 53 |
| 3 |
|
27 | 57-46 | 46 |
| 4 |
|
27 | 48-42 | 46 |
| 5 |
|
27 | 58-44 | 45 |
| 6 |
|
27 | 49-43 | 45 |
| 7 |
|
27 | 44-41 | 45 |
| 8 |
|
27 | 53-52 | 44 |
| 9 |
|
27 | 52-50 | 43 |
| 10 |
|
27 | 36-39 | 42 |
| 11 |
|
27 | 47-46 | 41 |
| 12 |
|
27 | 47-53 | 39 |
| 13 |
|
27 | 50-47 | 39 |
| 14 |
|
27 | 39-52 | 30 |
| 15 |
|
27 | 31-60 | 20 |
| 16 |
|
27 | 28-67 | 15 |
| 17 |
|
27 | 52-21 | 62 |
| 18 |
|
26 | 35-27 | 54 |
| 19 |
|
27 | 57-34 | 53 |
| 20 |
|
27 | 51-30 | 52 |
| 21 |
|
27 | 48-45 | 45 |
| 22 |
|
26 | 41-37 | 43 |
| 23 |
|
26 | 40-37 | 40 |
| 24 |
|
27 | 41-39 | 40 |
| 25 |
|
27 | 39-43 | 39 |
| 26 |
|
26 | 45-36 | 36 |
| 27 |
|
25 | 36-50 | 29 |
| 28 |
|
27 | 39-60 | 27 |
| 29 |
|
27 | 33-73 | 20 |
| 30 |
|
27 | 26-51 | 18 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)